(Top Banner Ad)
holocene
C1
danh từ C1 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

holocene

UK: /ˈhɒləˌsiːn/ • US: /ˈhɑːləˌsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

Thế голоцен Kỷ голоцен
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current geological epoch, which began approximately 11,700 years ago after the Pleistocene.

Vietnamese Meaning

Thế địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước sau thế Pleistocene (Canh Tân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Holocene epoch has been marked by significant human impact on the environment."

    "Thế Holocene được đánh dấu bởi tác động đáng kể của con người lên môi trường."

  • "The study examined the vegetation changes during the Holocene."

    "Nghiên cứu đã xem xét những thay đổi растительность trong suốt thế Holocene."

  • "Holocene volcanic activity has shaped the landscape."

    "Hoạt động núi lửa Holocene đã định hình cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Holocene Thế Holocen (kỷ địa chất hiện tại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
holos (ὅλος)
Greek
kainos (καινός)
English
holocene

Nguồn Gốc của 'Holocene'

Từ 'holocene' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'holos' (ὅλος) nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'hoàn toàn' và 'kainos' (καινός) nghĩa là 'mới' hoặc 'gần đây'. Vì vậy, 'holocene' có nghĩa là 'hoàn toàn mới' hoặc 'gần đây hoàn toàn', ám chỉ kỷ địa chất hiện tại của chúng ta, bắt đầu sau kỷ băng hà cuối cùng.

Usage Note

Thế Holocene còn được gọi là 'thời kỳ hiện đại'. Nó đặc trưng bởi sự tan băng lớn và sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậu, khảo cổ học và địa chất học.

Prepositions

during in

'- during the Holocene': đề cập đến các sự kiện hoặc điều kiện xảy ra trong suốt thế Holocene. Ví dụ: 'Climate changes during the Holocene.'
- in the Holocene': cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh một thời điểm cụ thể hơn trong thế Holocene. Ví dụ: 'Early human settlements in the Holocene.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Holocene
  • early early Holocene
    (thời kỳ đầu Holocen)
  • late late Holocene
    (thời kỳ cuối Holocen)
  • entire entire Holocene
    (toàn bộ thế Holocen)
Noun + Holocene
  • climate Holocene climate
    (khí hậu thế Holocen)
  • epoch Holocene epoch
    (thời đại Holocen)
  • period Holocene period
    (giai đoạn Holocen)

Idioms

  • Within the Holocene

    Trong kỷ Holocen

    "Human civilization developed within the Holocene."

    (Nền văn minh nhân loại phát triển trong kỷ Holocen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holocene

danh từ
Lật mặt

Thế địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước sau thế Pleistocene (Canh Tân).

"The Holocene epoch has been marked by significant human impact on the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Holocene epoch had not experienced such rapid climate shifts, the development of agriculture would be significantly different today.
Nếu kỷ Holocen không trải qua những thay đổi khí hậu nhanh chóng như vậy, sự phát triển của nông nghiệp sẽ rất khác biệt ngày nay.
Phủ định
If humans hadn't impacted the Holocene environment so drastically, many endangered species might still thrive.
Nếu con người không tác động đến môi trường Holocen một cách mạnh mẽ như vậy, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng có lẽ vẫn đang phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
If early civilizations had understood the fragility of the Holocene ecosystem, would they have managed resources more sustainably?
Nếu các nền văn minh ban đầu hiểu được sự mong manh của hệ sinh thái Holocen, liệu họ có quản lý tài nguyên bền vững hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Holocene epoch is significantly warmer than the preceding Pleistocene.
Kỷ Holocene ấm hơn đáng kể so với kỷ Pleistocene trước đó.
Phủ định
Not only did the Holocene witness the rise of agriculture, but also the development of complex societies.
Không chỉ kỷ Holocene chứng kiến sự trỗi dậy của nông nghiệp, mà còn sự phát triển của các xã hội phức tạp.
Nghi vấn
Should the Holocene's warming trend continue, what consequences might we expect for coastal regions?
Nếu xu hướng ấm lên của kỷ Holocene tiếp tục, chúng ta có thể mong đợi những hậu quả gì cho các vùng ven biển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holocene".

Tác động của con người trong kỷ Holocen

Kỷ Holocen đặc biệt quan trọng vì đây là thời kỳ mà con người đã phát triển nông nghiệp, xây dựng các thành phố và có tác động đáng kể đến môi trường toàn cầu. Sự thay đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học hiện nay phần lớn liên quan đến hoạt động của con người trong kỷ Holocen.