(Top Banner Ad)
equity holder
C1
danh từ C1 Kinh tế

equity holder

UK: /ˈekwɪti ˈhəʊldər/ • US: /ˈɛkwɪti ˈhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

người nắm giữ vốn chủ sở hữu chủ sở hữu cổ phần cổ đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual or entity that owns equity shares in a company.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần vốn chủ sở hữu trong một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's equity holders will receive dividends based on their shareholdings."

    "Những người nắm giữ vốn chủ sở hữu của công ty sẽ nhận cổ tức dựa trên số lượng cổ phần mà họ sở hữu."

  • "The board of directors is accountable to the company's equity holders."

    "Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm trước những người nắm giữ vốn chủ sở hữu của công ty."

  • "Protecting the interests of equity holders is a key priority for management."

    "Bảo vệ lợi ích của những người nắm giữ vốn chủ sở hữu là một ưu tiên hàng đầu của ban quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity Vốn chủ sở hữu; sự công bằng
Adjective equitable Công bằng, hợp lý
Verb hold Nắm giữ, sở hữu
Noun shareholder Cổ đông (người sở hữu cổ phiếu)
Noun stakeholder Bên liên quan (người hoặc nhóm có lợi ích trong công ty)
Noun holding Tài sản nắm giữ; sự nắm giữ (thường là tài sản tài chính)

Synonyms

shareholder (cổ đông)stockholder (người nắm giữ cổ phiếu)equity owner (chủ sở hữu vốn chủ sở hữu)

Antonyms

creditor (chủ nợ)debt holder (người nắm giữ nợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequitas (sự công bằng, ngang bằng)
Old French
equité (sự công bằng)
Middle English
equite (sự công bằng, vốn)
Modern English
equity (vốn chủ sở hữu, sự công bằng)
Old English
healdan (nắm giữ, duy trì)
Middle English
holden (nắm giữ)
Modern English
holder (người nắm giữ)

Nguồn gốc của "Equity": Từ Công Lý đến Vốn Chủ Sở Hữu

Ban đầu, từ "equity" trong tiếng Latinh là "aequitas", có nghĩa là sự công bằng và bình đẳng. Nó được dùng trong luật pháp để chỉ sự công lý, sự đối xử công bằng. Mãi về sau, vào thế kỷ 17, ý nghĩa tài chính của nó mới phát triển, ám chỉ phần giá trị tài sản ròng thuộc về chủ sở hữu sau khi trừ đi các khoản nợ. Điều này cũng phần nào phản ánh ý tưởng về một "phần" công bằng mà chủ sở hữu được hưởng trong một doanh nghiệp.

"Holder": Người Nắm Giữ Quyền Lợi

Phần "holder" của từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "healdan" (nghĩa là "nắm giữ" hoặc "duy trì"). Khi kết hợp với "equity", "equity holder" trở thành người nắm giữ phần vốn chủ sở hữu, tức là người có quyền sở hữu đối với một phần tài sản của công ty. Họ là những người "giữ" quyền và lợi ích tài chính trong một doanh nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'equity holder' thường được sử dụng thay thế cho 'shareholder' hoặc 'stockholder', mặc dù 'equity holder' có thể bao gồm cả những người sở hữu các hình thức vốn chủ sở hữu khác ngoài cổ phiếu (ví dụ: quyền chọn cổ phiếu, đơn vị hạn chế cổ phiếu). Nó nhấn mạnh quyền sở hữu vốn và quyền hưởng lợi từ sự tăng trưởng của công ty. Sự khác biệt chính là shareholder chỉ những người có cổ phần (shares) trong công ty. Equity holder là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả những người có quyền sở hữu vốn mà không nhất thiết phải sở hữu cổ phần, ví dụ như những người có quyền chọn mua cổ phần (stock options).

Prepositions

in of

“Equity holder in [company name]”: chỉ rõ công ty mà cá nhân hoặc tổ chức đó sở hữu cổ phần. Ví dụ: An equity holder in Tesla.
“Equity holder of [percentage/amount of equity]”: chỉ rõ tỷ lệ hoặc số lượng vốn chủ sở hữu mà cá nhân hoặc tổ chức đó sở hữu. Ví dụ: Equity holder of 10% of the company.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equity holder
  • major major equity holder
    (chủ sở hữu vốn lớn, người nắm giữ phần vốn chủ sở hữu đáng kể)
  • minority minority equity holder
    (chủ sở hữu vốn thiểu số, người nắm giữ phần vốn chủ sở hữu nhỏ)
  • institutional institutional equity holder
    (nhà đầu tư tổ chức (nắm giữ vốn chủ sở hữu))
  • individual individual equity holder
    (nhà đầu tư cá nhân (nắm giữ vốn chủ sở hữu))
Verb + equity holder
  • compensate compensate equity holders
    (bồi thường cho chủ sở hữu vốn)
  • protect protect equity holders' interests
    (bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu vốn)
  • reward reward equity holders
    (thưởng cho chủ sở hữu vốn)
Noun + of / for + equity holder
  • rights rights of equity holders
    (quyền của chủ sở hữu vốn)
  • value for create value for equity holders
    (tạo giá trị cho chủ sở hữu vốn)

Idioms

  • Maximize equity holder value

    Tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu vốn

    "The board's primary goal is to maximize equity holder value over the long term."

    (Mục tiêu chính của hội đồng quản trị là tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu vốn trong dài hạn.)

  • Protect equity holders' interests

    Bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu vốn

    "Regulations are designed to protect equity holders' interests from unfair practices."

    (Các quy định được thiết kế để bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu vốn khỏi các hành vi không công bằng.)

  • Have a say as an equity holder

    Có tiếng nói/quyền biểu quyết với tư cách là chủ sở hữu vốn

    "As a major equity holder, she expects to have a say in strategic decisions."

    (Với tư cách là một chủ sở hữu vốn lớn, cô ấy kỳ vọng có tiếng nói trong các quyết định chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equity holder

danh từ
Lật mặt

Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần vốn chủ sở hữu trong một công ty.

"The company's equity holders will receive dividends based on their shareholdings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each equity holder has the right to vote on important company matters.
Mỗi cổ đông có quyền biểu quyết về các vấn đề quan trọng của công ty.
Phủ định
Not every equity holder is actively involved in the daily operations of the business.
Không phải tất cả các cổ đông đều tham gia tích cực vào hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
Nghi vấn
Does the equity holder understand the risks involved in investing in this startup?
Cổ đông có hiểu những rủi ro liên quan đến việc đầu tư vào công ty khởi nghiệp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equity holder".

Quyền Bỏ Phiếu và Dân Chủ Cổ Đông

Trong các công ty cổ phần, mỗi 'equity holder' (người nắm giữ vốn chủ sở hữu) thường có quyền bỏ phiếu tương ứng với số cổ phần hoặc phần vốn họ nắm giữ. Điều này được gọi là 'dân chủ cổ đông' (shareholder democracy), cho phép họ tham gia vào việc quyết định các vấn đề quan trọng của công ty, như bầu ra ban giám đốc hoặc thông qua các chính sách lớn. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong quản trị doanh nghiệp hiện đại.

Vai Trò Chủ Đạo Trong Nền Kinh Tế Thị Trường

'Equity holders' là những người cung cấp vốn ban đầu hoặc vốn mở rộng cho các doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro để đổi lấy tiềm năng lợi nhuận. Sự tồn tại và hoạt động của họ là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của nền kinh tế thị trường, thúc đẩy đổi mới, tăng trưởng kinh tế và phân bổ nguồn lực hiệu quả.