(Top Banner Ad)
equivalently
C1
Trạng từ C1 Toán học, Logic, Ngôn ngữ học

equivalently

UK: /ɪˈkwɪvələntli/ • US: /ɪˈkwɪvələntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tương đương tương đương có thể thay thế cho nhau với ý nghĩa tương tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an equivalent manner; in a way that is equal in value, force, meaning, or effect.

Vietnamese Meaning

Một cách tương đương; theo một cách có giá trị, sức mạnh, ý nghĩa hoặc hiệu quả ngang nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can express this equation equivalently as y = mx + b."

    "Chúng ta có thể biểu diễn phương trình này một cách tương đương là y = mx + b."

  • "The two statements are equivalently true."

    "Hai mệnh đề là đúng một cách tương đương."

  • "We can solve this problem equivalently by using either method."

    "Chúng ta có thể giải bài toán này một cách tương đương bằng cách sử dụng một trong hai phương pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equivalent Tương đương, có giá trị ngang bằng
Noun equivalence Sự tương đương, sự ngang bằng
Noun equivalency Sự tương đương (thường dùng trong bối cảnh học thuật, pháp lý)
Verb equate Đánh đồng, coi là ngang bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
valere
Latin
aequivalens
Old French
equivalent
English
equivalent
English
equivalently

Sức Mạnh Của Sự Ngang Bằng

Từ 'equivalently' bắt nguồn sâu xa từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của 'aequus' (ngang bằng, công bằng) và 'valere' (có giá trị, có sức mạnh). Vì vậy, 'equivalently' mang ý nghĩa của sự tương đương về giá trị, sức mạnh, hoặc tầm quan trọng. Khi chúng ta nói 'equivalently', chúng ta muốn nhấn mạnh rằng mọi thứ được cân nhắc và đối xử một cách công bằng, như thể chúng có cùng trọng lượng trên một chiếc cân công lý vậy.

Usage Note

Từ 'equivalently' thường được sử dụng để chỉ ra rằng hai hoặc nhiều cách diễn đạt, mệnh đề hoặc hành động có cùng một kết quả hoặc ý nghĩa. Nó nhấn mạnh sự tương đương về kết quả cuối cùng, không nhất thiết là sự tương đồng về cách thức thực hiện. Nó có thể so sánh với 'equally', nhưng 'equivalently' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • priced equivalently priced
    (có giá tương đương)
  • sized equivalently sized
    (có kích thước tương đương)
  • important equivalently important
    (quan trọng tương đương)
  • skilled equivalently skilled
    (có kỹ năng tương đương)
Verb (passive) + Adverb
  • treated be treated equivalently
    (được đối xử như nhau/tương đương)
  • expressed be expressed equivalently
    (được diễn đạt tương đương)
  • structured be structured equivalently
    (được cấu trúc tương đương)

Idioms

  • be treated equivalently

    được đối xử một cách tương đương/như nhau

    "All employees should be treated equivalently regardless of their background."

    (Tất cả nhân viên nên được đối xử như nhau bất kể xuất thân của họ.)

  • be expressed equivalently

    được diễn đạt một cách tương đương

    "The same idea can often be expressed equivalently in different languages."

    (Cùng một ý tưởng thường có thể được diễn đạt tương đương trong các ngôn ngữ khác nhau.)

  • be valued equivalently

    được đánh giá/coi trọng tương đương

    "Skills acquired through experience should be valued equivalently to formal qualifications."

    (Các kỹ năng có được qua kinh nghiệm nên được coi trọng tương đương với các bằng cấp chính quy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equivalently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tương đương; theo một cách có giá trị, sức mạnh, ý nghĩa hoặc hiệu quả ngang nhau.

"We can express this equation equivalently as y = mx + b."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He solved the problem one way, and she solved it equivalently using a different method.
Anh ấy giải quyết vấn đề theo một cách, và cô ấy giải quyết nó một cách tương đương bằng một phương pháp khác.
Phủ định
The two solutions are not equivalently complex; hers is much simpler.
Hai giải pháp không có độ phức tạp tương đương; của cô ấy đơn giản hơn nhiều.
Nghi vấn
Do these two statements express the same idea equivalently?
Hai phát biểu này có diễn đạt cùng một ý tưởng một cách tương đương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equivalently".

Công Bằng Trong Đánh Giá Bằng Cấp

Trong hệ thống giáo dục và tuyển dụng quốc tế, khái niệm 'tương đương' (equivalence) rất quan trọng. Ví dụ, một tấm bằng cử nhân từ Việt Nam có thể được 'công nhận tương đương' (equivalently recognized) với bằng cấp ở một quốc gia phương Tây, cho phép người học tiếp tục học lên cao hoặc tìm việc làm. Điều này đảm bảo sự công bằng và sự công nhận giá trị của giáo dục trên toàn cầu, giúp mở ra nhiều cơ hội hơn cho mọi người.

Nguyên Tắc 'Lương Bằng Nhau Cho Công Việc Như Nhau'

Khái niệm 'equivalently' cũng liên quan mật thiết đến nguyên tắc 'lương bằng nhau cho công việc như nhau' (equal pay for equal work), một trụ cột quan trọng trong luật lao động hiện đại ở nhiều nước phương Tây. Nguyên tắc này đòi hỏi những người thực hiện các công việc có giá trị hoặc yêu cầu tương đương phải nhận được mức thù lao tương đương, bất kể giới tính, chủng tộc, hay các yếu tố khác không liên quan đến hiệu suất công việc. Điều này thúc đẩy sự công bằng và bình đẳng trong môi trường làm việc.