(Top Banner Ad)
erbium
C1
danh từ C1 Hóa học

erbium

UK: /ˈɜːbiəm/ • US: /ˈɜrbiəm/

Nghĩa tiếng Việt

ecbi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metallic chemical element with symbol Er and atomic number 68.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu Er và số nguyên tử 68.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Erbium is used in optical amplifiers for fiber optic communication."

    "Erbium được sử dụng trong các bộ khuếch đại quang học cho truyền thông cáp quang."

  • "The optical fiber was doped with erbium to amplify the signal."

    "Sợi quang học được pha tạp với erbium để khuếch đại tín hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erbium Nguyên tố hóa học Erbium (ký hiệu Er, số nguyên tử 68)
Adjective erbic Thuộc hoặc liên quan đến erbium (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh hóa học chuyên sâu)
Adjective erbium-doped Được pha tạp erbium (ví dụ: sợi quang pha tạp erbium)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
Ytterby
Neo-Latin
Erbium
English
erbium

Nguồn gốc tên gọi Erbium

Erbium được đặt tên theo làng Ytterby ở Thụy Điển, nơi phát hiện ra nhiều nguyên tố đất hiếm. Năm 1843, nhà hóa học Carl Gustaf Mosander đã phân tách một mẫu 'yttria' (oxit của ytterbium) và đặt tên cho một trong các thành phần mới là 'erbium' để vinh danh địa điểm đặc biệt này.

Usage Note

Erbium là một kim loại đất hiếm thuộc nhóm lanthanide. Nó có màu trắng bạc và mềm, dễ uốn. Ứng dụng chính của erbium là trong bộ khuếch đại quang học (optical amplifier) dùng trong hệ thống truyền thông cáp quang, đặc biệt là erbium-doped fiber amplifiers (EDFAs). Nó cũng được sử dụng trong laser và trong các ứng dụng hạt nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Erbium + Noun
  • laser erbium laser
    (laser erbium)
  • ion erbium ion
    (ion erbium)
  • oxide erbium oxide
    (oxit erbium)
Adjective + erbium
  • pure pure erbium
    (erbium tinh khiết)
  • metallic metallic erbium
    (erbium kim loại)
Verb + erbium
  • use use erbium
    (sử dụng erbium)
  • extract extract erbium
    (chiết xuất erbium)
  • dope dope with erbium
    (pha tạp với erbium)

Idioms

  • erbium-doped fiber amplifier (EDFA)

    Bộ khuếch đại sợi quang pha tạp erbium (một thiết bị quan trọng trong viễn thông, giúp khuếch đại tín hiệu ánh sáng)

    "EDFAs are essential for long-distance optical communication networks, enabling the internet as we know it."

    (EDFA rất cần thiết cho các mạng truyền thông quang học đường dài, giúp cho internet mà chúng ta biết trở nên khả thi.)

  • erbium laser

    Laser erbium (một loại laser sử dụng ion erbium làm môi trường hoạt chất, có nhiều ứng dụng y tế và công nghiệp)

    "Erbium lasers are commonly used in dermatological treatments and surgical procedures due to their specific wavelength."

    (Laser erbium thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị da liễu và phẫu thuật nhờ bước sóng đặc trưng của chúng.)

  • erbium ion

    Ion erbium (nguyên tử erbium đã mất hoặc nhận thêm electron, có vai trò quan trọng trong quang học và vật liệu)

    "The unique energy levels of erbium ions allow them to emit light at wavelengths useful for telecommunications."

    (Các mức năng lượng độc đáo của ion erbium cho phép chúng phát ra ánh sáng ở các bước sóng hữu ích cho viễn thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erbium

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu Er và số nguyên tử 68.

"Erbium is used in optical amplifiers for fiber optic communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erbium".

Làng Ytterby và những nguyên tố đất hiếm

Erbium là một trong sáu nguyên tố hóa học được đặt tên theo làng Ytterby, Thụy Điển (cùng với Yttrium, Terbium, Ytterbium, Holmium và Thulium). Ngôi làng nhỏ này trở thành một địa danh quan trọng trong lịch sử hóa học thế giới, biểu tượng cho việc khám phá nhiều nguyên tố đất hiếm.

Erbium và kỷ nguyên Internet

Erbium đóng vai trò then chốt trong công nghệ cáp quang hiện đại, đặc biệt là trong các bộ khuếch đại sợi quang pha tạp erbium (EDFA). Chúng giúp truyền tín hiệu internet qua những khoảng cách rất xa mà không cần chuyển đổi thành tín hiệu điện, là nền tảng thiết yếu của mạng lưới truyền thông toàn cầu ngày nay.