ergosterol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sterol found in fungi and some protists, serving a similar function to cholesterol in animal cells.
Vietnamese Meaning
Một sterol được tìm thấy trong nấm và một số sinh vật nguyên sinh, có chức năng tương tự như cholesterol trong tế bào động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ergosterol is a crucial component of the fungal cell membrane."
"Ergosterol là một thành phần quan trọng của màng tế bào nấm."
-
"The antifungal drug targets ergosterol synthesis."
"Thuốc kháng nấm nhắm mục tiêu vào quá trình tổng hợp ergosterol."
-
"UV irradiation can convert ergosterol to vitamin D2."
"Chiếu xạ tia cực tím có thể chuyển đổi ergosterol thành vitamin D2."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sterol | sterol (một loại lipid hữu cơ, là thành phần cấu tạo nên ergosterol) |
| Noun | cholesterol | cholesterol (một loại sterol quen thuộc trong cơ thể động vật, có cấu trúc tương tự ergosterol) |
| Noun | ergot | nấm cựa gà (một loại nấm ký sinh trên ngũ cốc, là nguồn gốc của tiền tố 'ergo-' trong ergosterol) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ergosterol là một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm, duy trì tính lưu động và tính thấm của màng. Nó là mục tiêu của nhiều loại thuốc chống nấm, chẳng hạn như azoles và polyenes, ức chế sự tổng hợp hoặc liên kết với ergosterol, dẫn đến cái chết của tế bào nấm. Sự khác biệt giữa ergosterol ở nấm và cholesterol ở động vật làm cho ergosterol trở thành một mục tiêu hấp dẫn cho các loại thuốc chống nấm chọn lọc.
Prepositions
‘in fungi’ (trong nấm) chỉ ra vị trí ergosterol được tìm thấy. 'of membrane' (của màng) chỉ ra ergosterol là một thành phần của màng tế bào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fungal fungal ergosterol (ergosterol của nấm)
-
yeast yeast ergosterol (ergosterol trong men nấm)
-
membrane membrane ergosterol (ergosterol màng (tế bào))
-
synthesize synthesize ergosterol (tổng hợp ergosterol)
-
contain contain ergosterol (chứa ergosterol)
-
target target ergosterol (nhắm vào ergosterol (ví dụ: trong điều trị))
Idioms
-
ergosterol biosynthesis pathway
con đường sinh tổng hợp ergosterol
"Many antifungal drugs act by disrupting the ergosterol biosynthesis pathway."
(Nhiều loại thuốc kháng nấm hoạt động bằng cách làm gián đoạn con đường sinh tổng hợp ergosterol.)
-
ergosterol content
hàm lượng ergosterol
"The ergosterol content in fungi is often used as a biomass indicator."
(Hàm lượng ergosterol trong nấm thường được sử dụng làm chỉ số sinh khối.)
-
ergosterol depletion
sự suy giảm ergosterol
"Ergosterol depletion can severely impair fungal cell growth and viability."
(Sự suy giảm ergosterol có thể làm suy yếu nghiêm trọng sự phát triển và khả năng sống của tế bào nấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ergosterol
nounMột sterol được tìm thấy trong nấm và một số sinh vật nguyên sinh, có chức năng tương tự như cholesterol trong tế bào động vật.
"Ergosterol is a crucial component of the fungal cell membrane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ergosterol".
