(Top Banner Ad)
ergosterol
C1
noun C1 Hóa sinh, Nấm học

ergosterol

UK: /ɜːˈɡɒstərɒl/ • US: /ərˈɡɑːstərɔl/

Nghĩa tiếng Việt

ergosterol ecgosterol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sterol found in fungi and some protists, serving a similar function to cholesterol in animal cells.

Vietnamese Meaning

Một sterol được tìm thấy trong nấm và một số sinh vật nguyên sinh, có chức năng tương tự như cholesterol trong tế bào động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ergosterol is a crucial component of the fungal cell membrane."

    "Ergosterol là một thành phần quan trọng của màng tế bào nấm."

  • "The antifungal drug targets ergosterol synthesis."

    "Thuốc kháng nấm nhắm mục tiêu vào quá trình tổng hợp ergosterol."

  • "UV irradiation can convert ergosterol to vitamin D2."

    "Chiếu xạ tia cực tím có thể chuyển đổi ergosterol thành vitamin D2."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sterol sterol (một loại lipid hữu cơ, là thành phần cấu tạo nên ergosterol)
Noun cholesterol cholesterol (một loại sterol quen thuộc trong cơ thể động vật, có cấu trúc tương tự ergosterol)
Noun ergot nấm cựa gà (một loại nấm ký sinh trên ngũ cốc, là nguồn gốc của tiền tố 'ergo-' trong ergosterol)

Related Words

cholesterol (cholesterol)sterol (sterol)fungus (nấm)azole (azole (một loại thuốc kháng nấm))polyene (polyene (một loại thuốc kháng nấm))

Subject Area

Hóa sinh, Nấm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
argot
Ancient Greek
στερεός (stereos)
Modern English/Latin
ergosterol

Nguồn gốc của Ergosterol

Từ "ergosterol" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai phần: "ergot" và "sterol". "Ergot" là tên gọi một loại nấm đặc biệt (Claviceps purpurea) thường ký sinh trên lúa mạch, có hình dạng giống cựa gà. Phần "sterol" bắt nguồn từ "cholesterol", chỉ một nhóm hợp chất lipid quan trọng. Vì vậy, "ergosterol" có nghĩa là "sterol được tìm thấy trong nấm cựa gà" – phản ánh chính xác nơi nó được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1908.

Usage Note

Ergosterol là một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm, duy trì tính lưu động và tính thấm của màng. Nó là mục tiêu của nhiều loại thuốc chống nấm, chẳng hạn như azoles và polyenes, ức chế sự tổng hợp hoặc liên kết với ergosterol, dẫn đến cái chết của tế bào nấm. Sự khác biệt giữa ergosterol ở nấm và cholesterol ở động vật làm cho ergosterol trở thành một mục tiêu hấp dẫn cho các loại thuốc chống nấm chọn lọc.

Prepositions

in of

‘in fungi’ (trong nấm) chỉ ra vị trí ergosterol được tìm thấy. 'of membrane' (của màng) chỉ ra ergosterol là một thành phần của màng tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ergosterol
  • fungal fungal ergosterol
    (ergosterol của nấm)
  • yeast yeast ergosterol
    (ergosterol trong men nấm)
  • membrane membrane ergosterol
    (ergosterol màng (tế bào))
Verb + ergosterol
  • synthesize synthesize ergosterol
    (tổng hợp ergosterol)
  • contain contain ergosterol
    (chứa ergosterol)
  • target target ergosterol
    (nhắm vào ergosterol (ví dụ: trong điều trị))

Idioms

  • ergosterol biosynthesis pathway

    con đường sinh tổng hợp ergosterol

    "Many antifungal drugs act by disrupting the ergosterol biosynthesis pathway."

    (Nhiều loại thuốc kháng nấm hoạt động bằng cách làm gián đoạn con đường sinh tổng hợp ergosterol.)

  • ergosterol content

    hàm lượng ergosterol

    "The ergosterol content in fungi is often used as a biomass indicator."

    (Hàm lượng ergosterol trong nấm thường được sử dụng làm chỉ số sinh khối.)

  • ergosterol depletion

    sự suy giảm ergosterol

    "Ergosterol depletion can severely impair fungal cell growth and viability."

    (Sự suy giảm ergosterol có thể làm suy yếu nghiêm trọng sự phát triển và khả năng sống của tế bào nấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ergosterol

noun
Lật mặt

Một sterol được tìm thấy trong nấm và một số sinh vật nguyên sinh, có chức năng tương tự như cholesterol trong tế bào động vật.

"Ergosterol is a crucial component of the fungal cell membrane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ergosterol".

Ergosterol và Vitamin D

Ergosterol là một tiền chất quan trọng của vitamin D2 (còn gọi là ergocalciferol). Khi tiếp xúc với tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn UV nhân tạo, ergosterol trong nấm có thể chuyển hóa thành vitamin D2. Đây là lý do nấm (như nấm hương, nấm mỡ) sau khi phơi nắng hoặc xử lý bằng tia UV được xem là nguồn cung cấp vitamin D tự nhiên hiệu quả cho con người, đặc biệt hữu ích cho người ăn chay hoặc những người có nguy cơ thiếu vitamin D.

Mục tiêu của thuốc kháng nấm

Ergosterol là thành phần sterol chính trong màng tế bào của nấm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của màng. Vì cấu trúc của nó khác biệt với cholesterol trong tế bào động vật, ergosterol trở thành một mục tiêu lý tưởng cho các loại thuốc kháng nấm. Nhiều loại thuốc kháng nấm phổ biến hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp ergosterol hoặc làm tổn thương trực tiếp màng chứa ergosterol, giúp tiêu diệt nấm gây bệnh mà ít gây hại cho tế bào người.