(Top Banner Ad)
cholesterol
B2
Danh từ B2 Y học

cholesterol

UK: /kəˈlɛstərɒl/ • US: /kəˈlɛstəˌrɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cholesterol mỡ máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fat made by the body from saturated fat in the diet; a high level in the blood can cause heart disease.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo được tạo ra bởi cơ thể từ chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống; mức độ cao trong máu có thể gây ra bệnh tim mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High cholesterol levels can lead to heart disease."

    "Mức cholesterol cao có thể dẫn đến bệnh tim mạch."

  • "The doctor advised him to lower his cholesterol."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm cholesterol."

  • "A healthy diet can help maintain healthy cholesterol levels."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp duy trì mức cholesterol khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholesterol chất béo trong máu
Adjective cholesteric thuộc về hoặc liên quan đến cholesterol
Noun hypercholesterolemia tình trạng tăng cholesterol trong máu quá mức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khole
Greek
stereos
French
cholestérine
English
cholesterol

Nguồn gốc từ sỏi mật

Tên gọi cholesterol bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: 'khole' có nghĩa là mật và 'stereos' có nghĩa là rắn. Sở dĩ có tên gọi này là vì các nhà khoa học lần đầu tiên phát hiện ra hợp chất này ở dạng rắn trong sỏi mật của con người vào khoảng thế kỷ 18.

Usage Note

Cholesterol là một steroid lipid (chất béo) được tìm thấy trong màng tế bào của tất cả các mô cơ thể và được vận chuyển trong huyết tương của tất cả các động vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong một số quá trình sinh hóa, nhưng nồng độ cholesterol cao trong máu có liên quan đến việc tăng nguy cơ bệnh tim mạch.

Prepositions

in levels

"Cholesterol in the blood" chỉ vị trí của cholesterol. "Cholesterol levels" dùng để chỉ mức độ cholesterol cao hay thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cholesterol
  • high high cholesterol
    (mức cholesterol cao)
  • bad bad cholesterol (LDL)
    (cholesterol xấu (gây hại cho tim mạch))
  • good good cholesterol (HDL)
    (cholesterol tốt (bảo vệ tim mạch))
Verb + cholesterol
  • lower lower your cholesterol
    (làm giảm mức cholesterol)
  • check check your cholesterol
    (kiểm tra chỉ số cholesterol)
  • control control cholesterol levels
    (kiểm soát nồng độ cholesterol)

Idioms

  • watch your cholesterol

    chú ý đến chế độ ăn uống để giữ mức cholesterol ổn định

    "You should really watch your cholesterol now that you are over fifty."

    (Bạn thực sự nên chú ý đến mức cholesterol của mình khi đã ngoài năm mươi tuổi.)

  • cholesterol-friendly

    tốt cho người có vấn đề về cholesterol (thường nói về thực phẩm)

    "Oatmeal is a very cholesterol-friendly breakfast option."

    (Yến mạch là một lựa chọn bữa sáng rất tốt cho người cần kiểm soát cholesterol.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholesterol

Danh từ
Lật mặt

Một loại chất béo được tạo ra bởi cơ thể từ chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống; mức độ cao trong máu có thể gây ra bệnh tim mạch.

"High cholesterol levels can lead to heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholesterol".

Nỗi ám ảnh về sức khỏe tại phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thập niên 80, cholesterol trở thành một từ khóa gây ám ảnh trong ý thức về sức khỏe cộng đồng. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của các sản phẩm 'low-fat' (ít béo) và 'cholesterol-free' trên bao bì thực phẩm tại các siêu thị Mỹ và Châu Âu.

Kẻ giết người thầm lặng

Cholesterol cao thường được gọi là 'silent killer' vì nó không gây ra triệu chứng rõ rệt cho đến khi dẫn đến các biến cố nghiêm trọng như đau tim hoặc đột quỵ, thúc đẩy thói quen khám sức khỏe định kỳ ở các nước phát triển.