(Top Banner Ad)
fungus
B2
noun B2 Sinh học, Y học

fungus

UK: /ˈfʌŋɡəs/ • US: /ˈfʌŋɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

nấm nấm mốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of unicellular or multicellular eukaryotic organisms that live by decomposing and absorbing organic material in which they grow, comprising the mushrooms, molds, mildews, smuts, rusts, and yeasts.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ sinh vật nhân chuẩn đơn bào hoặc đa bào nào sống bằng cách phân hủy và hấp thụ vật chất hữu cơ nơi chúng sinh trưởng, bao gồm nấm, mốc, sương mai, than đen, rỉ sắt và nấm men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old log was covered in fungus."

    "Khúc gỗ mục nát bị bao phủ bởi nấm."

  • "Athlete's foot is a common fungal infection."

    "Bệnh nấm da chân là một bệnh nhiễm nấm phổ biến."

  • "Some types of fungus are used to make medicine."

    "Một số loại nấm được sử dụng để làm thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fungi dạng số nhiều của nấm
Adjective fungal thuộc về nấm, do nấm gây ra
Adjective fungous có nấm, giống nấm (ít dùng hơn 'fungal')
Noun fungicide thuốc diệt nấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπόγγος (spóngos)
Latin
fungus
English
fungus

Nguồn gốc của 'fungus'

Từ 'fungus' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'fungus' trong tiếng Latin. Từ Latin này có nghĩa là 'nấm' hoặc 'vật gì đó giống bọt biển'. Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ 'σπόγγος' (spóngos), có nghĩa là 'bọt biển'. Điều này cho thấy sự liên tưởng ban đầu của con người về nấm là những vật thể mềm, xốp, mọc trên bề mặt.

Usage Note

Fungus chỉ chung về các loại nấm. Số nhiều của fungus là 'fungi'. Cần phân biệt với 'mushroom' (nấm ăn được) và 'mold' (nấm mốc phát triển trên thực phẩm hoặc các vật thể khác).

Prepositions

on in under

'Fungus on/in' ám chỉ nơi nấm phát triển. 'Fungus under' ám chỉ vị trí dưới một vật gì đó nơi nấm phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fungus
  • edible edible fungus
    (nấm ăn được)
  • poisonous poisonous fungus
    (nấm độc)
  • skin skin fungus
    (nấm da)
  • nail nail fungus
    (nấm móng)
  • microscopic microscopic fungus
    (nấm hiển vi)
Verb + fungus
  • treat treat fungus
    (điều trị nấm)
  • combat combat fungus
    (chống lại nấm)
  • grow grow fungus
    (trồng nấm / nấm mọc)
  • spread spread fungus
    (lây lan nấm)
Fungus + Noun
  • fungus fungus infection
    (nhiễm nấm)
  • fungus fungus growth
    (sự phát triển của nấm)
  • fungus fungus spores
    (bào tử nấm)

Idioms

  • Spread like a fungus

    Lây lan nhanh chóng và khó kiểm soát (như nấm)

    "The rumor of the scandal spread like a fungus through the office."

    (Tin đồn về vụ bê bối lan nhanh như nấm khắp văn phòng.)

  • Grow like a fungus

    Phát triển rất nhanh và mạnh (như nấm)

    "Weeds in the garden can grow like a fungus if not regularly tended."

    (Cỏ dại trong vườn có thể phát triển nhanh như nấm nếu không được chăm sóc thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fungus

noun
Lật mặt

Bất kỳ sinh vật nhân chuẩn đơn bào hoặc đa bào nào sống bằng cách phân hủy và hấp thụ vật chất hữu cơ nơi chúng sinh trưởng, bao gồm nấm, mốc, sương mai, than đen, rỉ sắt và nấm men.

"The old log was covered in fungus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the fungus had spread surprised everyone.
Việc nấm lây lan đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It wasn't clear whether the fungal infection was responding to the treatment.
Không rõ liệu nhiễm trùng do nấm có đáp ứng với điều trị hay không.
Nghi vấn
Whether a specific fungus caused the disease is what the scientists are investigating.
Liệu một loại nấm cụ thể có gây ra căn bệnh này hay không là điều mà các nhà khoa học đang điều tra.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had known about the fungal infection earlier, he would have saved his crops.
Nếu người nông dân biết về sự nhiễm trùng nấm sớm hơn, anh ấy đã có thể cứu được mùa màng của mình.
Phủ định
If the scientists had not identified the fungus so quickly, the disease might not have been contained.
Nếu các nhà khoa học không xác định được loại nấm nhanh chóng như vậy, căn bệnh có lẽ đã không được kiểm soát.
Nghi vấn
Would the patient have recovered if the doctor had prescribed an antifungal medicine sooner?
Bệnh nhân có thể đã hồi phục nếu bác sĩ kê đơn thuốc kháng nấm sớm hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the humidity is high, fungus grows quickly.
Nếu độ ẩm cao, nấm mốc phát triển nhanh chóng.
Phủ định
If you refrigerate bread, fungal growth doesn't usually occur.
Nếu bạn bảo quản bánh mì trong tủ lạnh, nấm mốc thường không phát triển.
Nghi vấn
If a plant is overwatered, does fungus often appear?
Nếu một cây bị tưới quá nhiều nước, nấm mốc có thường xuất hiện không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has been treating the roses for fungal infections.
Người làm vườn đã và đang điều trị bệnh nhiễm trùng do nấm cho hoa hồng.
Phủ định
The doctor hasn't been identifying the fungus correctly.
Bác sĩ đã không xác định đúng loại nấm.
Nghi vấn
Has the scientist been studying the growth of this fungus?
Nhà khoa học đã và đang nghiên cứu sự phát triển của loại nấm này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fungus".

Nấm và Y học hiện đại

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nấm đối với y học là khám phá penicillin từ nấm mốc Penicillium notatum. Penicillin là kháng sinh đầu tiên và đã cứu sống hàng triệu người. Điều này chứng tỏ vai trò to lớn của nấm trong việc phát triển các loại thuốc chữa bệnh.

Nấm trong Ẩm thực và Hệ sinh thái

Nấm có vai trò kép trong văn hóa ẩm thực và hệ sinh thái. Nhiều loại nấm được ưa chuộng làm thực phẩm vì hương vị độc đáo (như nấm hương, nấm mỡ), nhưng cũng có nhiều loại cực độc và nguy hiểm chết người. Trong tự nhiên, nấm là những sinh vật phân hủy quan trọng, giúp tái chế chất dinh dưỡng trong đất, duy trì sự sống của rừng cây.