(Top Banner Ad)
erroneous information
C1
tính từ C1 Tổng quát

erroneous information

UK: /ɪˈrəʊ.ni.əs/ • US: /ɪˈroʊ.ni.əs/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin sai lệch thông tin không chính xác thông tin sai sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

containing or characterized by error; incorrect

Vietnamese Meaning

chứa đựng hoặc mang tính chất sai sót; không chính xác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained erroneous information about the company's financial status."

    "Bản báo cáo chứa thông tin sai lệch về tình hình tài chính của công ty."

  • "The website contained erroneous information about the product's features."

    "Trang web chứa thông tin sai lệch về các tính năng của sản phẩm."

  • "He acted on erroneous information and made a poor decision."

    "Anh ấy hành động dựa trên thông tin sai lệch và đưa ra một quyết định tồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sự sai sót
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adverb erroneously một cách sai lầm, nhầm lẫn
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều kiến thức
Adjective informed có hiểu biết, am hiểu (do có thông tin)
Noun informant người cung cấp thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erroneus
Old French
erroneus
English
erroneous
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc 'Erroneous' - Lạc Lối Rồi Sai Lầm

Từ 'erroneous' có gốc từ tiếng Latin 'errare', mang nghĩa là 'đi lạc, lang thang, mắc lỗi'. Ban đầu, nó chỉ việc đi sai đường vật lý, nhưng sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự sai lầm trong suy nghĩ, phán đoán. 'Erroneous information' vì thế là thông tin bị 'đi lạc' khỏi sự thật, không chính xác.

Nguồn gốc 'Information' - Hình Thành Tri Thức

Từ 'information' xuất phát từ tiếng Latin 'informatio', có nghĩa là 'sự hình thành, sự định hình' hoặc 'hướng dẫn, giảng dạy'. Nó liên quan đến việc định hình, cấu trúc hóa ý tưởng hoặc kiến thức. Khi kết hợp với 'erroneous', nó chỉ ra sự hình thành kiến thức một cách sai lệch, không đúng đắn.

Usage Note

Từ 'erroneous' thường được dùng để mô tả thông tin, giả định, hoặc niềm tin sai lệch. Nó nhấn mạnh vào sự sai lầm hoặc thiếu chính xác một cách khách quan. Nó khác với 'false' ở chỗ 'false' có thể ám chỉ sự cố ý lừa dối, trong khi 'erroneous' chỉ đơn thuần là sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + erroneous information
  • provide provide erroneous information
    (cung cấp thông tin sai lệch)
  • spread spread erroneous information
    (lan truyền thông tin sai lệch)
  • correct correct erroneous information
    (chỉnh sửa thông tin sai lệch)
  • debunk debunk erroneous information
    (lật tẩy thông tin sai lệch)
  • receive receive erroneous information
    (nhận thông tin sai lệch)
  • act on act on erroneous information
    (hành động dựa trên thông tin sai lệch)
Adjective + erroneous information
  • deliberately deliberately erroneous information
    (thông tin sai lệch có chủ đích)
  • grossly grossly erroneous information
    (thông tin sai lệch trầm trọng)
  • factually factually erroneous information
    (thông tin sai lệch về mặt thực tế)
Noun + of erroneous information
  • source source of erroneous information
    (nguồn thông tin sai lệch)
  • spread spread of erroneous information
    (sự lan truyền thông tin sai lệch)
  • volume volume of erroneous information
    (lượng thông tin sai lệch)

Idioms

  • to be fed erroneous information

    bị cung cấp thông tin sai lệch

    "He was fed erroneous information about the project, leading to costly mistakes."

    (Anh ấy đã bị cung cấp thông tin sai lệch về dự án, dẫn đến những sai lầm tốn kém.)

  • to act on erroneous information

    hành động dựa trên thông tin sai lệch

    "The police acted on erroneous information, which caused confusion during the operation."

    (Cảnh sát đã hành động dựa trên thông tin sai lệch, gây ra sự hỗn loạn trong chiến dịch.)

  • to correct erroneous information

    đính chính thông tin sai lệch

    "The journalist promptly corrected the erroneous information in the article."

    (Phóng viên đã nhanh chóng đính chính thông tin sai lệch trong bài báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erroneous information

tính từ
Lật mặt

chứa đựng hoặc mang tính chất sai sót; không chính xác

"The report contained erroneous information about the company's financial status."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel used to spread erroneous information, but now they are more careful.
Kênh tin tức từng lan truyền thông tin sai lệch, nhưng giờ họ cẩn thận hơn.
Phủ định
The professor didn't use to tolerate any erroneous information in his students' essays.
Giáo sư đã từng không chấp nhận bất kỳ thông tin sai lệch nào trong bài luận của sinh viên.
Nghi vấn
Did the company use to rely on erroneous information to make their decisions?
Công ty đã từng dựa vào thông tin sai lệch để đưa ra quyết định của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erroneous information".

Hiện tượng 'Fake News' và Thông tin Sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số, 'erroneous information' thường được nhắc đến trong bối cảnh 'fake news' (tin giả) hoặc 'misinformation' (thông tin sai lệch không chủ ý) và 'disinformation' (thông tin sai lệch có chủ ý). Đây là một vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng đến xã hội và đòi hỏi người đọc phải có tư duy phản biện cao.

Tầm quan trọng của Tư duy Phản biện

Để đối phó với 'erroneous information', tư duy phản biện (critical thinking) là kỹ năng thiết yếu ở các nước phương Tây. Nó khuyến khích con người không chỉ chấp nhận thông tin mà còn đặt câu hỏi, phân tích nguồn và đánh giá tính xác thực trước khi tin tưởng hoặc chia sẻ.