(Top Banner Ad)
misinformation
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Truyền thông

misinformation

UK: /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin sai lệch tin sai sự thật nguồn tin không chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

False or inaccurate information, especially that which is deliberately intended to deceive.

Vietnamese Meaning

Thông tin sai lệch hoặc không chính xác, đặc biệt là thông tin cố ý được lan truyền để đánh lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spread of misinformation during the pandemic caused widespread panic."

    "Sự lan truyền thông tin sai lệch trong đại dịch đã gây ra hoảng loạn trên diện rộng."

  • "The government launched a campaign to combat misinformation online."

    "Chính phủ đã phát động một chiến dịch để chống lại thông tin sai lệch trên mạng."

  • "It is important to verify information before sharing it to avoid spreading misinformation."

    "Điều quan trọng là xác minh thông tin trước khi chia sẻ để tránh lan truyền thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cho biết
Adjective informative có tính cung cấp thông tin
Adjective misinformed bị thông tin sai lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
formare
English
misinformation

Nguồn Gốc của Misinformation

Từ 'misinformation' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) với từ 'information' (thông tin). Sự kết hợp này tạo ra một từ mang ý nghĩa thông tin sai lệch hoặc không chính xác. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thông tin vô tình sai sót, nhưng ngày nay, nó thường được sử dụng để mô tả cả những thông tin sai lệch được lan truyền một cách cố ý hoặc vô ý.

Usage Note

Từ 'misinformation' chỉ thông tin sai lệch khách quan, không nhất thiết có ý định lừa dối. Cần phân biệt với 'disinformation', là thông tin sai lệch *cố ý* lan truyền để gây hại hoặc đánh lừa. 'Misinformation' thường xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, sai sót, hoặc vô tình lan truyền tin đồn. Ngược lại, 'disinformation' là một chiến thuật có chủ đích.

Prepositions

about on

Với 'about', ta dùng 'misinformation about [topic]' để chỉ thông tin sai lệch về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'misinformation about vaccines'. Với 'on', ta dùng 'misinformation on [topic]' (tương tự như 'about').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misinformation
  • false misinformation
    (thông tin sai lệch)
  • deliberate misinformation
    (thông tin sai lệch có chủ ý)
  • widespread misinformation
    (thông tin sai lệch lan rộng)
Verb + misinformation
  • spread misinformation
    (lan truyền thông tin sai lệch)
  • combat misinformation
    (chống lại thông tin sai lệch)
  • disseminate misinformation
    (phát tán thông tin sai lệch)

Idioms

  • Run interference for misinformation

    Che đậy hoặc tạo ra một rào cản để ngăn chặn việc vạch trần thông tin sai lệch.

    "The politician's team tried to run interference for the misinformation he was spreading about his opponent."

    (Đội của chính trị gia đã cố gắng che đậy thông tin sai lệch mà ông ta đang lan truyền về đối thủ.)

  • Flood the zone with misinformation

    Làm ngập tràn một khu vực (thường là trực tuyến) với lượng lớn thông tin sai lệch để gây nhầm lẫn và làm lu mờ sự thật.

    "The propaganda campaign aimed to flood the zone with misinformation to influence public opinion."

    (Chiến dịch tuyên truyền nhằm mục đích làm ngập tràn khu vực bằng thông tin sai lệch để gây ảnh hưởng đến dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misinformation

noun
Lật mặt

Thông tin sai lệch hoặc không chính xác, đặc biệt là thông tin cố ý được lan truyền để đánh lừa.

"The spread of misinformation during the pandemic caused widespread panic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people were more critical of sources, misinformation would not spread so easily.
Nếu mọi người khắt khe hơn với các nguồn thông tin, thông tin sai lệch sẽ không lan truyền dễ dàng như vậy.
Phủ định
If the government didn't actively combat misinformation, trust in public institutions wouldn't erode so quickly.
Nếu chính phủ không tích cực chống lại thông tin sai lệch, niềm tin vào các tổ chức công cộng sẽ không xói mòn nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would society be better informed if social media platforms did more to filter misinformation?
Liệu xã hội có được thông tin tốt hơn nếu các nền tảng truyền thông xã hội làm nhiều hơn để lọc thông tin sai lệch?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spread of misinformation will likely influence the election results.
Sự lan truyền của thông tin sai lệch có khả năng sẽ ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
Phủ định
The government is not going to ignore the spread of misinformation online.
Chính phủ sẽ không bỏ qua sự lan truyền của thông tin sai lệch trên mạng.
Nghi vấn
Will the media be responsible for combating misinformation during the upcoming campaign?
Liệu giới truyền thông có chịu trách nhiệm chống lại thông tin sai lệch trong chiến dịch sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misinformation".

Ảnh hưởng của Misinformation trên Mạng Xã Hội

Mạng xã hội là một môi trường lý tưởng để misinformation lan truyền nhanh chóng. Các thuật toán có thể khuếch đại thông tin sai lệch, đặc biệt là những thông tin gây cảm xúc mạnh, tạo ra những 'bong bóng thông tin' nơi người dùng chỉ tiếp xúc với những thông tin củng cố niềm tin hiện tại của họ. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp cận sự thật và tạo ra sự chia rẽ trong xã hội.

Vai trò của Truyền Thông trong Việc Chống lại Misinformation

Các tổ chức truyền thông có trách nhiệm quan trọng trong việc xác minh thông tin và cung cấp thông tin chính xác cho công chúng. Tuy nhiên, đôi khi, áp lực cạnh tranh và sự lan truyền nhanh chóng của tin tức trên mạng xã hội có thể khiến các tổ chức này khó khăn trong việc kiểm soát và ngăn chặn sự lan truyền của misinformation.