(Top Banner Ad)
disinformation
C1
noun C1 Chính trị, Truyền thông

disinformation

UK: /ˌdɪsɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌdɪsɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tin giả có chủ đích thông tin sai lệch có chủ ý tuyên truyền sai sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

False information that is spread deliberately, especially by a government or organization, in order to influence public opinion or to hide the truth.

Vietnamese Meaning

Thông tin sai lệch được lan truyền một cách cố ý, đặc biệt là bởi một chính phủ hoặc tổ chức, nhằm mục đích gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc che giấu sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was accused of spreading disinformation to justify the war."

    "Chính phủ bị cáo buộc lan truyền thông tin sai lệch để biện minh cho cuộc chiến."

  • "The report was filled with disinformation and outright lies."

    "Báo cáo chứa đầy thông tin sai lệch và những lời nói dối trắng trợn."

  • "The spread of disinformation online is a serious problem."

    "Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng là một vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun misinformation thông tin sai lệch (nhưng không cố ý lừa dối)
Verb disinform cố ý cung cấp thông tin sai lệch
Noun informant người cung cấp thông tin, mật báo viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
informatio
French
désinformation
Russian
дезинформация (dezinformatsiya)
English
disinformation

Nguồn gốc 'Disinformation'

Mặc dù tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược) và 'information' (thông tin) có nguồn gốc Latin, nhưng từ 'disinformation' trong tiếng Anh hiện đại được cho là xuất phát từ 'дезинформация' (dezinformatsiya) của tiếng Nga vào những năm 1920. Nó được sử dụng để chỉ việc cố ý lan truyền thông tin sai lệch, đặc biệt là bởi các cơ quan tình báo hoặc nhà nước, nhằm mục đích đánh lừa hoặc thao túng công chúng. Từ này trở nên phổ biến hơn trong tiếng Anh sau Thế chiến thứ hai.

Usage Note

Từ 'disinformation' nhấn mạnh đến sự chủ động, cố ý trong việc lan truyền thông tin sai lệch. Nó khác với 'misinformation', vốn chỉ thông tin sai lệch nhưng không nhất thiết có ý định xấu. 'Disinformation' thường mang tính chất chính trị, tuyên truyền.

Prepositions

about on

Ví dụ: disinformation *about* the election results; disinformation *on* social media. Các giới từ này thường dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà thông tin sai lệch nhắm đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disinformation
  • false false disinformation
    (thông tin sai lệch giả dối (nhấn mạnh tính sai lệch vốn có của disinformation))
  • deliberate deliberate disinformation
    (thông tin sai lệch cố ý)
  • widespread widespread disinformation
    (thông tin sai lệch lan rộng)
  • political political disinformation
    (thông tin sai lệch chính trị)
Verb + disinformation
  • spread spread disinformation
    (lan truyền thông tin sai lệch)
  • combat combat disinformation
    (chống lại thông tin sai lệch)
  • counter counter disinformation
    (đối phó với thông tin sai lệch)
  • debunk debunk disinformation
    (vạch trần thông tin sai lệch)
Disinformation + Noun
  • campaign disinformation campaign
    (chiến dịch thông tin sai lệch)
  • tactics disinformation tactics
    (các chiến thuật thông tin sai lệch)
  • efforts disinformation efforts
    (những nỗ lực thông tin sai lệch)

Idioms

  • weaponize disinformation

    biến thông tin sai lệch thành vũ khí (để tấn công, thao túng)

    "They accuse foreign powers of trying to weaponize disinformation against their democracy."

    (Họ cáo buộc các thế lực nước ngoài đang cố gắng vũ khí hóa thông tin sai lệch chống lại nền dân chủ của họ.)

  • a flood of disinformation

    một làn sóng thông tin sai lệch tràn ngập

    "Social media platforms are struggling to deal with a flood of disinformation during the election."

    (Các nền tảng mạng xã hội đang chật vật đối phó với một làn sóng thông tin sai lệch trong suốt cuộc bầu cử.)

  • a campaign of disinformation

    một chiến dịch thông tin sai lệch (có tổ chức)

    "The government launched a campaign of disinformation to discredit the opposition."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch thông tin sai lệch để làm mất uy tín phe đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinformation

noun
Lật mặt

Thông tin sai lệch được lan truyền một cách cố ý, đặc biệt là bởi một chính phủ hoặc tổ chức, nhằm mục đích gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc che giấu sự thật.

"The government was accused of spreading disinformation to justify the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campaign was insidious: it spread disinformation rapidly through social media.
Chiến dịch rất xảo quyệt: nó lan truyền thông tin sai lệch một cách nhanh chóng qua mạng xã hội.
Phủ định
The news report was carefully vetted: it contained no disinformation.
Bản tin đã được kiểm tra cẩn thận: nó không chứa thông tin sai lệch nào.
Nghi vấn
Is this information reliable: or is it just more disinformation designed to mislead?
Thông tin này có đáng tin cậy không: hay nó chỉ là thông tin sai lệch được thiết kế để đánh lừa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spread of disinformation is a serious threat to democracy.
Sự lan truyền thông tin sai lệch là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nền dân chủ.
Phủ định
Disinformation isn't always easy to identify.
Thông tin sai lệch không phải lúc nào cũng dễ nhận biết.
Nghi vấn
Is disinformation influencing public opinion?
Thông tin sai lệch có đang ảnh hưởng đến dư luận không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spread of disinformation can mislead the public, can't it?
Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể gây hiểu lầm cho công chúng, phải không?
Phủ định
Disinformation isn't always easy to detect, is it?
Thông tin sai lệch không phải lúc nào cũng dễ phát hiện, phải không?
Nghi vấn
There is a lot of disinformation online these days, isn't there?
Ngày nay có rất nhiều thông tin sai lệch trên mạng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinformation".

Disinformation và 'Fake News'

'Disinformation' thường được dùng thay thế hoặc song song với 'fake news' (tin giả), nhưng 'disinformation' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mục đích cố ý lừa dối và thao túng. Trong khi tin giả có thể chỉ là thông tin sai lệch do nhầm lẫn hoặc thiếu kiểm chứng, disinformation luôn có ý đồ xấu. Nó là một công cụ trong 'chiến tranh thông tin' (information warfare) để gây ảnh hưởng đến dư luận, chính trị hoặc kinh tế.

Ảnh hưởng của Mạng Xã Hội

Sự phát triển của mạng xã hội đã tạo ra môi trường lý tưởng cho disinformation lan truyền nhanh chóng và rộng rãi. Các thuật toán đề xuất, 'echo chambers' (phòng vọng) và khả năng ẩn danh giúp những kẻ phát tán thông tin sai lệch dễ dàng tiếp cận và thao túng hàng triệu người dùng, đặt ra thách thức lớn cho xã hội hiện đại trong việc phân biệt sự thật và giả dối.