(Top Banner Ad)
escapism
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

escapism

UK: /ɪˈskeɪpɪzəm/ • US: /ɪˈskeɪpɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự trốn tránh thực tại chủ nghĩa thoát ly sự lẩn tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to seek distraction and relief from unpleasant realities, especially by seeking entertainment or fantasy.

Vietnamese Meaning

Xu hướng tìm kiếm sự xao nhãng và giải tỏa khỏi những thực tế khó chịu, đặc biệt bằng cách tìm kiếm sự giải trí hoặc ảo mộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her novels offer a form of escapism for readers seeking to forget their troubles."

    "Những cuốn tiểu thuyết của cô ấy mang đến một hình thức trốn tránh thực tại cho những độc giả muốn quên đi những rắc rối của họ."

  • "Many people turn to movies and books as a form of escapism."

    "Nhiều người tìm đến phim ảnh và sách như một hình thức trốn tránh thực tại."

  • "While escapism can provide temporary relief, it's important to address underlying problems."

    "Mặc dù trốn tránh thực tại có thể mang lại sự giải tỏa tạm thời, nhưng điều quan trọng là phải giải quyết các vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape trốn thoát, thoát ly, thoát khỏi
Noun escape sự trốn thoát, cuộc thoát ly; phương tiện thoát hiểm
Adjective escapist có tính chất thoát ly thực tại, theo chủ nghĩa thoát ly
Noun escapist người theo chủ nghĩa thoát ly thực tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
escape
English
-ism
English
escapism

Nguồn gốc từ 'escape'

Từ 'escapism' được hình thành từ động từ 'escape' (trốn thoát, thoát ly) và hậu tố '-ism' (thường dùng để chỉ một học thuyết, thực hành, hoặc xu hướng). Như vậy, 'escapism' có nghĩa là hành động hoặc xu hướng thoát ly khỏi thực tại.

Sự ra đời của khái niệm

Khái niệm 'escapism' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20, khi cuộc sống hiện đại trở nên phức tạp và căng thẳng hơn, khiến nhiều người tìm cách 'trốn thoát' tạm thời khỏi những áp lực đó thông qua các hoạt động giải trí hoặc thế giới tưởng tượng.

Usage Note

Escapism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc trốn tránh trách nhiệm hoặc đối mặt với vấn đề. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể là một cơ chế đối phó tạm thời hữu ích để giảm căng thẳng. Nó khác với 'realism' (chủ nghĩa hiện thực) ở chỗ nó né tránh những điều khó khăn, còn 'optimism' (chủ nghĩa lạc quan) thì tập trung vào những điều tích cực, chứ không nhất thiết là trốn tránh thực tế.

Prepositions

into from

'Escapism into': cho thấy sự chuyển hướng, tập trung vào một hoạt động hoặc thế giới khác để trốn tránh thực tại. Ví dụ: 'escapism into video games'. 'Escapism from': nhấn mạnh việc trốn tránh khỏi một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'escapism from the stress of work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + escapism
  • pure pure escapism
    (sự thoát ly thuần túy)
  • harmless harmless escapism
    (sự thoát ly vô hại)
  • simple simple escapism
    (sự thoát ly đơn giản)
  • cultural cultural escapism
    (sự thoát ly văn hóa)
  • digital digital escapism
    (sự thoát ly kỹ thuật số)
Verb + escapism
  • indulge in indulge in escapism
    (đắm chìm vào sự thoát ly)
  • seek seek escapism
    (tìm kiếm sự thoát ly)
  • offer offer escapism
    (mang lại sự thoát ly)
  • provide provide escapism
    (cung cấp sự thoát ly)
Noun + escapism
  • form of a form of escapism
    (một hình thức thoát ly)
  • world of a world of escapism
    (một thế giới của sự thoát ly)

Idioms

  • a form of escapism

    một hình thức thoát ly thực tại

    "Reading fantasy novels is a common form of escapism."

    (Đọc tiểu thuyết giả tưởng là một hình thức thoát ly thực tại phổ biến.)

  • pure escapism

    hoàn toàn là sự thoát ly (không có mục đích sâu xa nào khác)

    "His vacation was pure escapism from his stressful job."

    (Kỳ nghỉ của anh ấy hoàn toàn là sự thoát ly khỏi công việc căng thẳng của mình.)

  • indulge in escapism

    đắm chìm vào sự thoát ly thực tại

    "Sometimes, it's good to indulge in escapism to relieve stress."

    (Đôi khi, việc đắm chìm vào sự thoát ly thực tại là tốt để giải tỏa căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escapism

noun
Lật mặt

Xu hướng tìm kiếm sự xao nhãng và giải tỏa khỏi những thực tế khó chịu, đặc biệt bằng cách tìm kiếm sự giải trí hoặc ảo mộng.

"Her novels offer a form of escapism for readers seeking to forget their troubles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life was pure escapism: movies, novels, and video games filled every waking moment.
Cuộc sống của anh ấy là sự trốn tránh thực tại thuần túy: phim ảnh, tiểu thuyết và trò chơi điện tử lấp đầy mọi khoảnh khắc thức giấc.
Phủ định
She didn't seek escapism: she confronted her problems head-on, preferring reality to fantasy.
Cô ấy không tìm kiếm sự trốn tránh thực tại: cô ấy đối mặt trực tiếp với các vấn đề của mình, thích thực tế hơn ảo mộng.
Nghi vấn
Is his constant traveling escapist behavior: a way to avoid settling down and facing responsibilities?
Việc anh ta liên tục đi du lịch có phải là hành vi trốn tránh thực tại không: một cách để tránh ổn định cuộc sống và đối mặt với trách nhiệm?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seek escapism in a good book.
Tìm kiếm sự thoát ly thực tế trong một cuốn sách hay.
Phủ định
Don't use escapist fantasies as a constant refuge.
Đừng sử dụng những tưởng tượng trốn tránh thực tế như một nơi trú ẩn thường xuyên.
Nghi vấn
Please, define escapism for me.
Làm ơn định nghĩa sự thoát ly thực tế cho tôi.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his project, he will have been indulging in escapism for months, neglecting his responsibilities.
Đến khi anh ấy hoàn thành dự án của mình, anh ấy sẽ đã đắm mình vào chủ nghĩa thoát ly thực tế hàng tháng trời, bỏ bê trách nhiệm của mình.
Phủ định
She won't have been using escapism as a coping mechanism if she had addressed her problems directly.
Cô ấy sẽ không sử dụng chủ nghĩa thoát ly thực tế như một cơ chế đối phó nếu cô ấy giải quyết trực tiếp các vấn đề của mình.
Nghi vấn
Will they have been seeking escapist fantasies to avoid dealing with the harsh realities of their lives?
Liệu họ có đang tìm kiếm những ảo mộng thoát ly thực tế để tránh đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People will seek escapism in virtual reality to forget their troubles.
Mọi người sẽ tìm kiếm sự trốn tránh thực tại trong thực tế ảo để quên đi những rắc rối của họ.
Phủ định
She is not going to use her vacation for escapist fantasies; she plans to tackle real-world problems.
Cô ấy sẽ không sử dụng kỳ nghỉ của mình cho những ảo mộng trốn tránh; cô ấy dự định giải quyết các vấn đề thực tế.
Nghi vấn
Will they turn to escapism when faced with challenges in the future?
Liệu họ có tìm đến sự trốn tránh thực tại khi đối mặt với những thử thách trong tương lai?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has often turned to escapism when faced with difficult situations.
Cô ấy thường tìm đến sự thoát ly thực tế khi đối mặt với những tình huống khó khăn.
Phủ định
They haven't found complete escapism in their hobbies, but it helps.
Họ đã không tìm thấy sự thoát ly hoàn toàn trong sở thích của mình, nhưng nó có ích.
Nghi vấn
Has he considered that his constant video gaming is a form of escapism?
Anh ấy đã cân nhắc rằng việc chơi trò chơi điện tử liên tục của mình là một hình thức trốn tránh thực tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escapism".

Giải trí và chủ nghĩa thoát ly

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, các hình thức giải trí như phim ảnh, trò chơi điện tử, sách truyện, và âm nhạc thường được coi là phương tiện chính của chủ nghĩa thoát ly. Chúng cho phép con người tạm thời rời xa những lo toan, áp lực của cuộc sống hàng ngày để đắm chìm vào những thế giới khác.

Chủ nghĩa thoát ly tích cực và tiêu cực

Chủ nghĩa thoát ly không phải lúc nào cũng xấu. Một lượng thoát ly vừa phải có thể giúp giảm căng thẳng, phục hồi tinh thần và tăng cường sự sáng tạo. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, nó có thể trở thành tiêu cực, dẫn đến việc tránh né vấn đề, cô lập xã hội hoặc bỏ bê trách nhiệm cá nhân.