realism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The attitude or practice of accepting a situation as it is and being prepared to deal with it accordingly.
Vietnamese Meaning
Thái độ hoặc hành động chấp nhận một tình huống như nó vốn có và sẵn sàng đối phó với nó một cách phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He approached the problem with realism, acknowledging the challenges involved."
"Anh ấy tiếp cận vấn đề với tinh thần hiện thực, thừa nhận những thách thức liên quan."
-
"The government needs to adopt a policy based on realism."
"Chính phủ cần áp dụng một chính sách dựa trên chủ nghĩa hiện thực."
-
"Realism in literature often depicts the lives of ordinary people."
"Chủ nghĩa hiện thực trong văn học thường miêu tả cuộc sống của những người bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | real | có thật, thực tế, chân thực |
| N | realist | người theo chủ nghĩa hiện thực, người thực tế |
| Adj | realistic | thực tế, có tính hiện thực, đúng như thật |
| Adv | realistically | một cách thực tế, theo quan điểm thực tế |
| N | reality | thực tế, sự thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Realism nhấn mạnh đến việc nhìn nhận sự vật một cách khách quan, không tô hồng hay lý tưởng hóa. Nó khác với 'optimism' (lạc quan) ở chỗ không mong đợi kết quả tốt đẹp một cách vô căn cứ, và khác với 'pessimism' (bi quan) ở chỗ không mặc định kết quả xấu mà chủ động giải quyết vấn đề dựa trên thực tế.
Prepositions
in realism: thể hiện sự tham gia hoặc niềm tin vào chủ nghĩa hiện thực. about realism: thảo luận hoặc bàn luận về chủ nghĩa hiện thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harsh harsh realism (hiện thực nghiệt ngã/khắc nghiệt)
-
stark stark realism (hiện thực trần trụi/phũ phàng)
-
gritty gritty realism (hiện thực gai góc/thô ráp)
-
social social realism (chủ nghĩa hiện thực xã hội)
-
embrace embrace realism (đón nhận/chấp nhận thực tế)
-
lack lack realism (thiếu tính thực tế/hiện thực)
-
inject inject a dose of realism (đưa yếu tố thực tế vào)
-
reflect reflect realism (phản ánh hiện thực)
Idioms
-
a dose of realism
một liều/chút thực tế (để tỉnh ngộ)
"The manager tried to inject a dose of realism into the team's overly optimistic plans."
(Người quản lý đã cố gắng đưa một chút thực tế vào kế hoạch quá lạc quan của đội.)
-
a sense of realism
ý thức/tư duy thực tế
"Despite his ambitious dreams, he always maintained a strong sense of realism."
(Mặc dù có những ước mơ đầy tham vọng, anh ấy luôn duy trì một ý thức thực tế mạnh mẽ.)
-
ground something in realism
đặt/dựa cái gì đó trên nền tảng thực tế
"Their business strategy was firmly grounded in realism, avoiding unrealistic projections."
(Chiến lược kinh doanh của họ được đặt nền tảng vững chắc trên thực tế, tránh những dự đoán không thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realism
nounThái độ hoặc hành động chấp nhận một tình huống như nó vốn có và sẵn sàng đối phó với nó một cách phù hợp.
"He approached the problem with realism, acknowledging the challenges involved."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist realistically portrayed the poverty of the era. |
Họa sĩ đã miêu tả một cách chân thực sự nghèo đói của thời đại. |
| Phủ định | She didn't realistically assess the challenges ahead. |
Cô ấy đã không đánh giá một cách thực tế những thách thức phía trước. |
| Nghi vấn | Did the negotiations realistically address the concerns of both parties? |
Liệu các cuộc đàm phán có giải quyết một cách thực tế những lo ngại của cả hai bên không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should approach the situation with realism. |
Chúng ta nên tiếp cận tình huống một cách thực tế. |
| Phủ định | You cannot realistically expect everything to go your way. |
Bạn không thể thực tế mong đợi mọi thứ sẽ diễn ra theo ý bạn. |
| Nghi vấn | Could the artist realistically capture the emotion in the portrait? |
Liệu nghệ sĩ có thể nắm bắt một cách chân thực cảm xúc trong bức chân dung không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be realistically portraying the struggles of daily life in his upcoming exhibition. |
Nghệ sĩ sẽ đang miêu tả một cách thực tế những khó khăn của cuộc sống hàng ngày trong triển lãm sắp tới của anh ấy. |
| Phủ định | She won't be embracing realism in her next novel; she's exploring fantasy instead. |
Cô ấy sẽ không đi theo chủ nghĩa hiện thực trong cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình; thay vào đó, cô ấy đang khám phá thể loại giả tưởng. |
| Nghi vấn | Will the film be realistically depicting the events of that historical period? |
Liệu bộ phim có đang mô tả một cách chân thực các sự kiện của giai đoạn lịch sử đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realism".
