(Top Banner Ad)
espresso
B1
Danh từ B1 Đồ uống, Ẩm thực

espresso

UK: /eˈspres.əʊ/ • US: /eˈspres.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê espresso espresso
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coffee made by forcing hot water through finely-ground coffee beans.

Vietnamese Meaning

Cà phê được pha bằng cách dùng nước nóng ép qua bột cà phê xay mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like an espresso, please."

    "Tôi muốn một tách espresso."

  • "She ordered a double espresso."

    "Cô ấy gọi một ly espresso gấp đôi."

  • "Espresso is the base for many coffee drinks."

    "Espresso là nền tảng cho nhiều loại thức uống cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun espresso Một loại cà phê đậm đặc, được pha bằng cách dùng nước nóng áp suất cao đi qua bột cà phê xay mịn.
Noun espresso machine Máy chuyên dụng để pha cà phê espresso.
Adj espresso-based Dựa trên hoặc có thành phần chính là espresso (ví dụ: đồ uống espresso-based như cappuccino, latte).

Synonyms

short black (cà phê đen ngắn)

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
espresso
English
espresso

Nguồn gốc từ 'ép ra' và 'nhanh chóng'

Từ 'espresso' trong tiếng Ý có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó bắt nguồn từ động từ 'esprimere' hoặc 'espresso' mang nghĩa 'ép ra' hay 'vắt ra', ám chỉ cách thức pha cà phê bằng áp suất cao để chiết xuất hương vị. Thứ hai, nó cũng liên quan đến tính từ 'express', có nghĩa 'nhanh chóng' hoặc 'dành riêng cho bạn', phản ánh việc cà phê espresso được pha và phục vụ nhanh gọn ngay khi khách gọi, khác với các loại cà phê ủ lâu.

Usage Note

Espresso là một loại cà phê đậm đặc, thường được dùng làm nền cho các loại cà phê khác như latte, cappuccino. Nó có vị đắng hơn so với cà phê phin thông thường do quy trình chiết xuất nhanh và áp suất cao.

Prepositions

with in

‘Espresso with milk’ (espresso với sữa). ‘Espresso in a cup’ (espresso trong một tách). Giới từ 'with' dùng để chỉ thành phần đi kèm. Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + espresso
  • strong strong espresso
    (cà phê espresso đậm đà)
  • double double espresso
    (một ly espresso đôi (gấp đôi lượng cà phê))
  • decaf decaf espresso
    (cà phê espresso không caffeine)
  • fresh fresh espresso
    (espresso mới pha)
Verb + espresso
  • drink drink an espresso
    (uống một ly espresso)
  • order order an espresso
    (gọi một ly espresso)
  • make make an espresso
    (pha một ly espresso)
  • pull pull an espresso shot
    (pha một shot espresso (thuật ngữ pha chế))
Noun + espresso
  • shot of a shot of espresso
    (một shot/liều espresso)
  • cup of a cup of espresso
    (một tách espresso)
  • taste of the taste of espresso
    (vị của espresso)

Idioms

  • a shot of espresso

    Một lượng nhỏ cà phê espresso đậm đặc, thường dùng để pha chế hoặc uống nhanh.

    "I'll have a single shot of espresso, please."

    (Làm ơn cho tôi một shot espresso đơn.)

  • double espresso

    Một ly espresso có lượng cà phê gấp đôi so với ly tiêu chuẩn, đậm đặc hơn.

    "He always starts his day with a double espresso to wake up."

    (Anh ấy luôn bắt đầu ngày mới bằng một ly espresso đôi để tỉnh táo.)

  • espresso machine

    Máy chuyên dụng để pha cà phê espresso, sử dụng áp suất cao.

    "We need to clean the espresso machine after every use."

    (Chúng ta cần vệ sinh máy pha cà phê espresso sau mỗi lần sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

espresso

Danh từ
Lật mặt

Cà phê được pha bằng cách dùng nước nóng ép qua bột cà phê xay mịn.

"I'd like an espresso, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy an espresso in the morning.
Tôi thích một tách espresso vào buổi sáng.
Phủ định
She does not like espresso.
Cô ấy không thích espresso.
Nghi vấn
Do you want an espresso?
Bạn có muốn một tách espresso không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "espresso".

Nghệ thuật thưởng thức espresso kiểu Ý

Tại Ý, espresso không chỉ là một thức uống mà còn là một phần của văn hóa. Người Ý thường uống espresso nhanh chóng, đứng tại quầy bar và thưởng thức hương vị đậm đà trong vài ngụm nhỏ, như một 'cú hích' năng lượng tức thì trong ngày. Nó được coi là một cách thể hiện sự nhanh nhẹn và năng động.

Nền tảng của nhiều đồ uống cà phê khác

Espresso là nền tảng cơ bản cho hầu hết các loại đồ uống cà phê phổ biến khác trên thế giới như Cappuccino, Latte, Macchiato và Americano. Việc pha chế đúng chuẩn một shot espresso chất lượng là yếu tố quyết định hương vị của những thức uống này, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho thế giới cà phê hiện đại.