(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ espresso
B1

espresso

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cà phê espresso espresso
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Espresso'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cà phê được pha bằng cách dùng nước nóng ép qua bột cà phê xay mịn.

Definition (English Meaning)

Coffee made by forcing hot water through finely-ground coffee beans.

Ví dụ Thực tế với 'Espresso'

  • "I'd like an espresso, please."

    "Tôi muốn một tách espresso."

  • "She ordered a double espresso."

    "Cô ấy gọi một ly espresso gấp đôi."

  • "Espresso is the base for many coffee drinks."

    "Espresso là nền tảng cho nhiều loại thức uống cà phê."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Espresso'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: espresso
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

short black(cà phê đen ngắn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cappuccino(cà phê cappuccino)
latte(cà phê latte)
macchiato(cà phê macchiato)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Espresso'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Espresso là một loại cà phê đậm đặc, thường được dùng làm nền cho các loại cà phê khác như latte, cappuccino. Nó có vị đắng hơn so với cà phê phin thông thường do quy trình chiết xuất nhanh và áp suất cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘Espresso with milk’ (espresso với sữa). ‘Espresso in a cup’ (espresso trong một tách). Giới từ 'with' dùng để chỉ thành phần đi kèm. Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Espresso'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)