finely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a delicate or refined manner; with elegance or sophistication.
Vietnamese Meaning
Một cách tinh tế hoặc trau chuốt; với sự thanh lịch hoặc phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dish was finely decorated with herbs."
"Món ăn được trang trí tinh tế bằng các loại thảo mộc."
-
"The company is finely tuned to the needs of its customers."
"Công ty được điều chỉnh một cách tinh tế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."
-
"The fabric was finely woven."
"Vải được dệt một cách tinh xảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fine | |
| Noun | fineness | |
| Verb | refine | |
| Adjective | refined | |
| Noun | refinement |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách khéo léo, tỉ mỉ, hoặc tinh xảo. Thường được dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết. Khác với 'well' ở chỗ 'finely' tập trung vào chất lượng và độ tinh xảo, còn 'well' mang nghĩa chung chung hơn là 'tốt'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chopped finely chopped (thái nhỏ, băm nhuyễn)
-
ground finely ground (nghiền mịn, xay nhuyễn)
-
tuned finely tuned (được điều chỉnh tinh vi/hoàn hảo)
-
crafted finely crafted (được chế tác tinh xảo)
-
sliced finely sliced (thái lát mỏng)
-
woven finely woven (được dệt tinh xảo/mịn)
Idioms
-
finely tuned
được điều chỉnh tinh vi, hoàn hảo; hoạt động trơn tru (khi nói về hệ thống, máy móc, hoặc cả cơ thể, mối quan hệ)
"The athlete's body was a finely tuned machine."
(Cơ thể của vận động viên là một cỗ máy được điều chỉnh tinh vi.)
-
finely balanced
được cân bằng một cách tinh tế, rất mong manh (thường nói về tình hình, hệ thống, sự cân bằng)
"The ecosystem is finely balanced and easily disrupted."
(Hệ sinh thái được cân bằng một cách tinh tế và rất dễ bị phá vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finely
Trạng từMột cách tinh tế hoặc trau chuốt; với sự thanh lịch hoặc phức tạp.
"The dish was finely decorated with herbs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finely".
