forcing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of compelling someone to do something against their will; exerting pressure or influence to achieve a particular outcome.
Vietnamese Meaning
Hành động ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ; gây áp lực hoặc ảnh hưởng để đạt được một kết quả cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accused him of forcing her into signing the contract."
"Cô ấy cáo buộc anh ta đã ép cô ấy ký hợp đồng."
-
"The army was forcing its way through the mountains."
"Quân đội đang cố gắng vượt qua dãy núi bằng vũ lực."
-
"They are forcing farmers to sell their land."
"Họ đang ép buộc nông dân bán đất của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | force | ép buộc, bắt buộc, cưỡng chế |
| Noun | force | sức mạnh, lực lượng, quyền lực |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục, kiên quyết |
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Adjective | forced | bị ép buộc, gượng gạo (nụ cười), cưỡng bức |
| Noun | enforcement | sự thi hành, sự thực thi (luật pháp) |
| Verb | enforce | thi hành, thực thi (luật pháp) |
| Noun | reinforcement | sự củng cố, quân tiếp viện |
| Verb | reinforce | củng cố, tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Forcing" ám chỉ một hành động chủ động gây áp lực, có thể bằng vũ lực, quyền lực, hoặc các hình thức ép buộc khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự xâm phạm quyền tự do và ý chí của người khác. Phân biệt với "persuading" (thuyết phục), "convincing" (thuyết phục), trong đó sự đồng ý của người khác là yếu tố quan trọng.
Prepositions
Khi đi với "into", nó thường mang ý nghĩa ép buộc ai đó vào một tình huống hoặc trạng thái nào đó (ví dụ: forcing someone into a decision). Khi đi với "on", nó có thể có nghĩa là ép buộc ai đó thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: forcing a decision on someone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid forcing (tránh ép buộc)
-
involve involve forcing (liên quan đến việc ép buộc)
-
prevent prevent forcing (ngăn chặn việc ép buộc)
-
the issue forcing the issue (đẩy vấn đề, ép buộc giải quyết vấn đề)
-
a smile forcing a smile (gượng cười)
-
compliance forcing compliance (ép buộc sự tuân thủ)
-
change forcing change (thúc đẩy/ép buộc sự thay đổi)
-
entry forcing entry (phá cửa xông vào)
-
a decision forcing a decision (ép buộc đưa ra quyết định)
Idioms
-
forcing someone's hand
buộc ai đó phải hành động sớm hơn dự định hoặc trái với ý muốn
"The approaching deadline is forcing my hand; I have to make a decision now."
(Thời hạn sắp đến buộc tôi phải hành động; tôi phải đưa ra quyết định ngay bây giờ.)
-
forcing the issue
đẩy vấn đề lên, cố gắng ép buộc một kết quả hoặc giải pháp nhanh chóng
"He kept avoiding the topic, but I decided it was time for forcing the issue."
(Anh ấy cứ né tránh chủ đề, nhưng tôi quyết định đã đến lúc phải đẩy vấn đề lên.)
-
forcing a smile/laugh
gượng cười/cười gượng, cố gắng nở nụ cười hoặc tiếng cười dù không thật sự vui vẻ
"She was upset, but she managed to force a smile for the camera."
(Cô ấy đang buồn, nhưng vẫn cố gắng gượng cười trước máy ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forcing
Verb (gerund or present participle)Hành động ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ; gây áp lực hoặc ảnh hưởng để đạt được một kết quả cụ thể.
"She accused him of forcing her into signing the contract."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had been forcing the door open for hours before they finally got inside. |
Cảnh sát đã phải cưỡng bức mở cửa trong nhiều giờ trước khi họ cuối cùng vào được bên trong. |
| Phủ định | They hadn't been forcing the children to eat their vegetables, but encouraging them to try. |
Họ đã không ép bọn trẻ ăn rau, mà khuyến khích chúng thử. |
| Nghi vấn | Had the company been forcing employees to work overtime before the union intervened? |
Có phải công ty đã ép nhân viên làm thêm giờ trước khi công đoàn can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forcing".
