(Top Banner Ad)
forcing
B2
Verb (gerund or present participle) B2 General

forcing

UK: /ˈfɔːsɪŋ/ • US: /ˈfɔːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ép buộc cưỡng ép bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of compelling someone to do something against their will; exerting pressure or influence to achieve a particular outcome.

Vietnamese Meaning

Hành động ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ; gây áp lực hoặc ảnh hưởng để đạt được một kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accused him of forcing her into signing the contract."

    "Cô ấy cáo buộc anh ta đã ép cô ấy ký hợp đồng."

  • "The army was forcing its way through the mountains."

    "Quân đội đang cố gắng vượt qua dãy núi bằng vũ lực."

  • "They are forcing farmers to sell their land."

    "Họ đang ép buộc nông dân bán đất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb force ép buộc, bắt buộc, cưỡng chế
Noun force sức mạnh, lực lượng, quyền lực
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục, kiên quyết
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Adjective forced bị ép buộc, gượng gạo (nụ cười), cưỡng bức
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi (luật pháp)
Verb enforce thi hành, thực thi (luật pháp)
Noun reinforcement sự củng cố, quân tiếp viện
Verb reinforce củng cố, tăng cường

Synonyms

coercing (ép buộc)compelling (bắt buộc)pressuring (gây áp lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
forcier
Middle English
forcen
English
force
English
forcing

Nguồn gốc của 'Force'

Từ 'force' và do đó 'forcing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'dũng cảm'. Qua tiếng Pháp cổ 'forcier' (ép buộc, cưỡng chế), từ này đã đi vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc sử dụng sức mạnh để đạt được điều gì đó hoặc khiến ai đó làm theo ý mình, thường là chống lại ý muốn của họ.

Usage Note

"Forcing" ám chỉ một hành động chủ động gây áp lực, có thể bằng vũ lực, quyền lực, hoặc các hình thức ép buộc khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự xâm phạm quyền tự do và ý chí của người khác. Phân biệt với "persuading" (thuyết phục), "convincing" (thuyết phục), trong đó sự đồng ý của người khác là yếu tố quan trọng.

Prepositions

into on

Khi đi với "into", nó thường mang ý nghĩa ép buộc ai đó vào một tình huống hoặc trạng thái nào đó (ví dụ: forcing someone into a decision). Khi đi với "on", nó có thể có nghĩa là ép buộc ai đó thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: forcing a decision on someone).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that take 'forcing' as an object
  • avoid avoid forcing
    (tránh ép buộc)
  • involve involve forcing
    (liên quan đến việc ép buộc)
  • prevent prevent forcing
    (ngăn chặn việc ép buộc)
Phrases where 'forcing' takes a noun as its object
  • the issue forcing the issue
    (đẩy vấn đề, ép buộc giải quyết vấn đề)
  • a smile forcing a smile
    (gượng cười)
  • compliance forcing compliance
    (ép buộc sự tuân thủ)
  • change forcing change
    (thúc đẩy/ép buộc sự thay đổi)
  • entry forcing entry
    (phá cửa xông vào)
  • a decision forcing a decision
    (ép buộc đưa ra quyết định)

Idioms

  • forcing someone's hand

    buộc ai đó phải hành động sớm hơn dự định hoặc trái với ý muốn

    "The approaching deadline is forcing my hand; I have to make a decision now."

    (Thời hạn sắp đến buộc tôi phải hành động; tôi phải đưa ra quyết định ngay bây giờ.)

  • forcing the issue

    đẩy vấn đề lên, cố gắng ép buộc một kết quả hoặc giải pháp nhanh chóng

    "He kept avoiding the topic, but I decided it was time for forcing the issue."

    (Anh ấy cứ né tránh chủ đề, nhưng tôi quyết định đã đến lúc phải đẩy vấn đề lên.)

  • forcing a smile/laugh

    gượng cười/cười gượng, cố gắng nở nụ cười hoặc tiếng cười dù không thật sự vui vẻ

    "She was upset, but she managed to force a smile for the camera."

    (Cô ấy đang buồn, nhưng vẫn cố gắng gượng cười trước máy ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forcing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ; gây áp lực hoặc ảnh hưởng để đạt được một kết quả cụ thể.

"She accused him of forcing her into signing the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been forcing the door open for hours before they finally got inside.
Cảnh sát đã phải cưỡng bức mở cửa trong nhiều giờ trước khi họ cuối cùng vào được bên trong.
Phủ định
They hadn't been forcing the children to eat their vegetables, but encouraging them to try.
Họ đã không ép bọn trẻ ăn rau, mà khuyến khích chúng thử.
Nghi vấn
Had the company been forcing employees to work overtime before the union intervened?
Có phải công ty đã ép nhân viên làm thêm giờ trước khi công đoàn can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forcing".

Giá trị của sự tự nguyện và chân thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'forcing' (ép buộc) một người làm điều gì đó chống lại ý muốn của họ, hoặc 'forcing' một cảm xúc (như gượng cười), thường được nhìn nhận tiêu cực. Nó đối lập với các giá trị như sự tự nguyện, sự chân thật và quyền tự do lựa chọn cá nhân. Xã hội thường đánh giá cao những hành động và cảm xúc xuất phát từ ý chí tự do, chứ không phải do bị ép buộc.