(Top Banner Ad)
established norms
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh doanh, Luật pháp

established norms

UK: /ɪˈstæblɪʃt nɔːmz/ • US: /ɪˈstæblɪʃt nɔːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn mực đã được thiết lập quy tắc đã được thiết lập thông lệ đã được thiết lập khuôn phép đã được thiết lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accepted standards of behavior for a group; a usual or accepted way of behaving.

Vietnamese Meaning

Các tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận bởi một nhóm; một cách hành xử thông thường hoặc được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's established norms discourage open communication."

    "Các chuẩn mực đã được thiết lập của công ty không khuyến khích giao tiếp cởi mở."

  • "Breaking established norms can lead to social ostracism."

    "Vi phạm các chuẩn mực đã được thiết lập có thể dẫn đến sự tẩy chay của xã hội."

  • "The new policy challenges the established norms of the workplace."

    "Chính sách mới thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thiết lập, cơ sở, thể chế, tổ chức
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, lâu đời
Noun norm chuẩn mực, quy tắc, tiêu chuẩn
Adjective normal bình thường, chuẩn mực
Verb normalize bình thường hóa, chuẩn hóa
Noun normalization sự bình thường hóa, quá trình chuẩn hóa

Synonyms

accepted standards (các tiêu chuẩn được chấp nhận)conventional practices (các thông lệ thông thường)traditional customs (những phong tục truyền thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make stable, make firm)
Old French
establir (to establish, fix, set up)
English
establish
Latin
norma (carpenter's square, rule, pattern)
Old French
norme
English
norm

Gốc gác của 'established'

'Established' bắt nguồn từ động từ 'establish' trong tiếng Anh. Từ này lại có nguồn gốc từ 'establir' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn nữa là từ 'stabilire' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'làm cho vững chắc, ổn định'. Vì vậy, 'established' có nghĩa là đã được thiết lập, được làm cho ổn định và tồn tại.

Câu chuyện của 'norm'

Từ 'norm' xuất phát từ 'norma' trong tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa là 'chiếc thước vuông của thợ mộc' – dụng cụ dùng để đảm bảo sự thẳng hàng, đúng chuẩn. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫu' trong xã hội, ám chỉ những gì được coi là đúng đắn hoặc chấp nhận được.

Usage Note

Cụm từ 'established norms' thường được sử dụng để chỉ những quy tắc, chuẩn mực đã được hình thành và chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh tính ổn định và sự công nhận của những chuẩn mực này. Khác với 'social norms' (chuẩn mực xã hội), 'established norms' nhấn mạnh hơn vào sự lâu đời và có hệ thống.

Prepositions

within in

'within' được dùng để chỉ phạm vi mà các chuẩn mực này được áp dụng (ví dụ: 'established norms within a company'). 'in' được dùng để chỉ sự tồn tại của các chuẩn mực này trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: 'established norms in society').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + established norms
  • break with break with established norms
    (phá vỡ các chuẩn mực đã thiết lập)
  • challenge challenge established norms
    (thách thức các chuẩn mực đã thiết lập)
  • conform to conform to established norms
    (tuân thủ các chuẩn mực đã thiết lập)
  • defy defy established norms
    (bất chấp, chống đối các chuẩn mực đã thiết lập)
  • uphold uphold established norms
    (duy trì, giữ vững các chuẩn mực đã thiết lập)
  • question question established norms
    (đặt câu hỏi về các chuẩn mực đã thiết lập)
Tính từ + established norms
  • social social established norms
    (các chuẩn mực xã hội đã thiết lập)
  • cultural cultural established norms
    (các chuẩn mực văn hóa đã thiết lập)
  • traditional traditional established norms
    (các chuẩn mực truyền thống đã thiết lập)
  • long-standing long-standing established norms
    (các chuẩn mực đã tồn tại lâu đời)
  • widely accepted widely accepted established norms
    (các chuẩn mực đã được chấp nhận rộng rãi)

Idioms

  • break with established norms

    phá vỡ những chuẩn mực, quy tắc đã có (thường mang ý đổi mới, cách tân)

    "The young artist dared to break with established norms, creating art that was truly revolutionary."

    (Nghệ sĩ trẻ đó đã dám phá vỡ những chuẩn mực đã có, tạo ra tác phẩm nghệ thuật thực sự mang tính cách mạng.)

  • adhere to established norms

    tuân thủ, bám sát các chuẩn mực đã được thiết lập (thường mang ý duy trì truyền thống, sự ổn định)

    "In many conservative societies, people are expected to adhere to established norms of behavior."

    (Ở nhiều xã hội bảo thủ, mọi người được kỳ vọng sẽ tuân thủ các chuẩn mực hành vi đã được thiết lập.)

  • fly in the face of established norms

    hoàn toàn đi ngược lại, thách thức các chuẩn mực đã có (mang ý chống đối mạnh mẽ, không chấp nhận)

    "Her unconventional lifestyle seemed to fly in the face of established norms in her small town."

    (Lối sống khác thường của cô ấy dường như hoàn toàn đi ngược lại các chuẩn mực đã có trong thị trấn nhỏ của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established norms

Danh từ
Lật mặt

Các tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận bởi một nhóm; một cách hành xử thông thường hoặc được chấp nhận.

"The company's established norms discourage open communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established norms".

Vai trò của chuẩn mực xã hội

Các chuẩn mực đã thiết lập ('established norms') đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi và kỳ vọng xã hội. Chúng giúp duy trì trật tự, sự ổn định và tạo ra một nền tảng chung cho giao tiếp và tương tác giữa các cá nhân trong một cộng đồng hoặc xã hội.

Sự thay đổi và thách thức chuẩn mực

Mặc dù 'established norms' mang lại sự ổn định, chúng không phải là bất biến. Các xã hội hiện đại thường trải qua quá trình thay đổi, khi các thế hệ mới hoặc các phong trào xã hội đặt câu hỏi và thách thức các chuẩn mực cũ. Sự thay đổi này có thể dẫn đến việc tạo ra các chuẩn mực mới, phản ánh giá trị và quan điểm hiện đại hơn.