(Top Banner Ad)
unconventional behavior
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học

unconventional behavior

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl bɪˈheɪvɪə/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi khác thường cách cư xử khác người hành vi đi ngược lại chuẩn mực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or conduct that deviate from established norms, customs, or expectations within a given society or context.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc cách cư xử đi ngược lại các chuẩn mực, phong tục hoặc kỳ vọng đã được thiết lập trong một xã hội hoặc bối cảnh nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unconventional behavior at the meeting raised some eyebrows."

    "Hành vi khác thường của anh ấy tại cuộc họp đã khiến một số người ngạc nhiên."

  • "The artist was known for his unconventional behavior and controversial artwork."

    "Nghệ sĩ này nổi tiếng với hành vi khác thường và các tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi."

  • "While his unconventional behavior might seem strange, he's actually quite harmless."

    "Mặc dù hành vi khác thường của anh ấy có vẻ kỳ lạ, nhưng thực ra anh ấy khá vô hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Noun convention quy ước, tục lệ
Verb behave cư xử
Noun behavior hành vi

Synonyms

nonconformist behavior (hành vi không tuân thủ)eccentric behavior (hành vi lập dị)unorthodox behavior (hành vi khác thường)

Antonyms

conventional behavior (hành vi thông thường)orthodox behavior (hành vi chính thống)traditional behavior (hành vi truyền thống)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unconventional
English
behavior

Nguồn gốc của 'Unconventional'

Từ 'unconventional' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'conventional' (thông thường, theo quy tắc). 'Conventional' xuất phát từ 'convention' (quy ước), có gốc từ tiếng Latinh 'convenire' (tập hợp, đồng ý). Vì vậy, 'unconventional' có nghĩa là không tuân theo các quy ước, luật lệ thông thường. Điều này phản ánh sự thay đổi và phá vỡ các chuẩn mực xã hội.

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', có nghĩa là 'kiềm chế'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa là 'cách cư xử'. Cách chúng ta sử dụng từ 'behavior' ngày nay phản ánh sự quan tâm của chúng ta đến cách mọi người hành động và phản ứng trong các tình huống khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào bối cảnh. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những gì được coi là 'bình thường' hoặc 'truyền thống'. 'Unconventional behavior' có thể bao gồm từ những hành động vô hại, lập dị đến những hành vi gây sốc hoặc thậm chí vi phạm luật pháp. Cần phân biệt với 'deviant behavior' (hành vi lệch lạc), vốn mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn và thường ám chỉ sự vi phạm nghiêm trọng các quy tắc xã hội.

Prepositions

in regarding towards

'in' (unconventional behavior in business): chỉ phạm vi, lĩnh vực mà hành vi đó thể hiện.
'regarding' (unconventional behavior regarding dress code): liên quan đến điều gì đó cụ thể.
'towards' (unconventional behavior towards authority figures): thể hiện thái độ hoặc hành động hướng đến ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional behavior
  • bizarre unconventional behavior
    (hành vi kỳ quặc, khác thường)
  • eccentric unconventional behavior
    (hành vi lập dị, khác người)
  • outlandish unconventional behavior
    (hành vi kỳ lạ, lố bịch)
Verb + unconventional behavior
  • exhibit unconventional behavior
    (thể hiện hành vi khác thường)
  • display unconventional behavior
    (biểu lộ hành vi khác thường)
  • condone unconventional behavior
    (dung túng hành vi khác thường)

Idioms

  • think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, khác biệt

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo.)

  • march to the beat of your own drum

    sống theo cách riêng của bạn, không quan tâm đến người khác nghĩ gì

    "She decided to march to the beat of her own drum and pursue her passion for art."

    (Cô ấy quyết định sống theo cách riêng của mình và theo đuổi đam mê nghệ thuật.)

  • rock the boat

    gây rối, làm xáo trộn tình hình

    "He's always rocking the boat with his unconventional behavior."

    (Anh ấy luôn gây rối với những hành vi khác thường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional behavior

noun phrase
Lật mặt

Hành vi hoặc cách cư xử đi ngược lại các chuẩn mực, phong tục hoặc kỳ vọng đã được thiết lập trong một xã hội hoặc bối cảnh nhất định.

"His unconventional behavior at the meeting raised some eyebrows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was exhibiting unconventional behavior at the party last night; she started juggling apples.
Cô ấy đã thể hiện hành vi khác thường tại bữa tiệc tối qua; cô ấy bắt đầu tung hứng táo.
Phủ định
They weren't behaving in an unconventional manner; they were just a bit tired.
Họ đã không cư xử một cách khác thường; họ chỉ hơi mệt mỏi.
Nghi vấn
Was he acting unconventional when he wore a chicken suit to the formal event?
Anh ta có hành động khác thường khi mặc bộ đồ gà đến sự kiện trang trọng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unconventional behavior is more noticeable than his brother's.
Hành vi khác thường của anh ấy đáng chú ý hơn của anh trai anh ấy.
Phủ định
Her unconventional style isn't as shocking as it used to be.
Phong cách khác thường của cô ấy không gây sốc như trước đây.
Nghi vấn
Is his unconventional approach the most effective in solving this problem?
Cách tiếp cận khác thường của anh ấy có phải là hiệu quả nhất trong việc giải quyết vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional behavior".

Sự sáng tạo và phá cách trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, hành vi khác thường (unconventional behavior) thường được đánh giá cao vì nó dẫn đến những ý tưởng và tác phẩm sáng tạo, độc đáo. Các nghệ sĩ thường phá vỡ các quy tắc và giới hạn để tạo ra những điều mới mẻ và gây ấn tượng.

Sự chấp nhận sự khác biệt trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, ngày càng có nhiều sự chấp nhận đối với sự khác biệt và hành vi khác thường. Mọi người được khuyến khích thể hiện bản thân một cách tự do và không bị phán xét vì không tuân theo các chuẩn mực truyền thống, miễn là hành vi đó không gây hại cho người khác.