(Top Banner Ad)
estate owner
B2
noun B2 Bất động sản, Luật pháp, Kinh tế

estate owner

UK: /ɪˈsteɪt ˈəʊnər/ • US: /ɪˈsteɪt ˈoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ sở hữu bất động sản điền chủ chủ trang trại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns a large piece of land, typically including a large house.

Vietnamese Meaning

Một người sở hữu một mảnh đất lớn, thường bao gồm một ngôi nhà lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The estate owner decided to renovate the old manor house."

    "Chủ sở hữu bất động sản quyết định cải tạo trang viên cũ."

  • "He became a wealthy estate owner after inheriting his family's land."

    "Ông trở thành một chủ sở hữu bất động sản giàu có sau khi thừa kế đất đai của gia đình."

  • "The estate owner is responsible for maintaining the grounds and buildings."

    "Chủ sở hữu bất động sản chịu trách nhiệm bảo trì khu đất và các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estate điền trang, khu đất rộng lớn, tài sản
Noun ownership quyền sở hữu, sự sở hữu
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun real estate bất động sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Old English
āgen
Middle English
estate
English
own
English
owner
English
estate owner

Nguồn gốc của 'Estate'

Từ 'estate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'điều kiện'), thông qua tiếng Pháp cổ 'estat'. Ban đầu, nó chỉ địa vị hoặc tình trạng xã hội của một người, sau đó dần phát triển nghĩa để chỉ tài sản, đặc biệt là đất đai rộng lớn.

Nguồn gốc của 'Owner'

Từ 'owner' xuất phát từ động từ 'own', có gốc từ tiếng Anh cổ 'āgen', mang nghĩa 'sở hữu' hoặc 'có'. Nó là một từ đã có từ lâu, phản ánh khái niệm quyền sở hữu và làm chủ.

Sự kết hợp 'Estate Owner'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'estate owner' là một từ ghép trực tiếp từ 'estate' (điền trang, khu đất rộng) và 'owner' (người sở hữu). Nó mô tả chính xác một người nắm giữ quyền sở hữu hợp pháp đối với một điền trang, một khu đất hoặc tài sản lớn.

Usage Note

Cụm từ 'estate owner' thường ám chỉ người có quyền sở hữu hợp pháp và quản lý một bất động sản lớn, có thể là đất nông nghiệp, rừng, hoặc khu dân cư cao cấp. So với 'landowner' (người sở hữu đất nói chung), 'estate owner' mang sắc thái giàu có và quyền lực hơn, gắn liền với việc sở hữu một khu đất rộng lớn và có giá trị.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ quyền sở hữu: 'the estate owner *of* the property'. * **in:** Dùng để chỉ vị trí: 'The estate owner lives *in* the mansion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estate owner
  • wealthy wealthy estate owner
    (chủ sở hữu điền trang giàu có)
  • absentee absentee estate owner
    (chủ sở hữu điền trang vắng mặt (không ở tại điền trang))
  • powerful powerful estate owner
    (chủ sở hữu điền trang quyền lực)
Verb + estate owner
  • become an become an estate owner
    (trở thành chủ sở hữu điền trang)
  • serve as an serve as an estate owner
    (đảm nhiệm vai trò chủ sở hữu điền trang)
Estate owner + Verb
  • manages estate owner manages
    (chủ sở hữu điền trang quản lý)
  • employs estate owner employs
    (chủ sở hữu điền trang thuê mướn)

Idioms

  • live like an estate owner

    sống như một chủ điền trang (ám chỉ cuộc sống xa hoa, sung túc)

    "After winning the lottery, he started to live like an estate owner, buying expensive cars and throwing lavish parties."

    (Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống như một chủ điền trang, mua xe đắt tiền và tổ chức tiệc tùng xa hoa.)

  • the responsibilities of an estate owner

    những trách nhiệm của một chủ điền trang (ám chỉ gánh nặng quản lý, bảo tồn)

    "He quickly learned the vast responsibilities of an estate owner, from managing staff to maintaining historical buildings."

    (Anh ấy nhanh chóng nhận ra những trách nhiệm to lớn của một chủ điền trang, từ quản lý nhân viên đến bảo trì các tòa nhà lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estate owner

noun
Lật mặt

Một người sở hữu một mảnh đất lớn, thường bao gồm một ngôi nhà lớn.

"The estate owner decided to renovate the old manor house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The estate owner's mansion was built in the 18th century.
Biệt thự của chủ trang viên được xây dựng vào thế kỷ 18.
Phủ định
That isn't the estate owner's car parked outside.
Đó không phải là xe của chủ trang viên đậu bên ngoài.
Nghi vấn
Is this the estate owner's signature on the contract?
Đây có phải là chữ ký của chủ trang viên trên hợp đồng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The estate owner used to live in a small cottage before he became wealthy.
Người chủ bất động sản từng sống trong một căn nhà nhỏ trước khi ông ấy trở nên giàu có.
Phủ định
The estate owner didn't use to allow public access to the grounds.
Người chủ bất động sản đã từng không cho phép công chúng vào khu đất.
Nghi vấn
Did the estate owner use to ride horses across his property?
Người chủ bất động sản đã từng cưỡi ngựa trên khu đất của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estate owner".

Vai trò lịch sử trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây truyền thống, đặc biệt ở Anh, việc sở hữu điền trang (estate) không chỉ là tài sản mà còn gắn liền với địa vị xã hội cao, quyền lực chính trị và ảnh hưởng lớn. Các 'estate owner' thường là quý tộc hoặc địa chủ, đóng vai trò then chốt trong quản lý đất đai và cộng đồng địa phương, định hình cấu trúc xã hội hàng thế kỷ.

Ý nghĩa hiện đại và trách nhiệm

Ngày nay, 'estate owner' vẫn thường gợi lên hình ảnh về sự giàu có và sang trọng. Tuy nhiên, với nhiều điền trang lớn hoặc có giá trị lịch sử và môi trường, vai trò này còn đi kèm với trách nhiệm bảo tồn di sản, quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững và đóng góp cho cộng đồng địa phương.