et cetera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
And so forth; and so on.
Vietnamese Meaning
Vân vân, và những thứ tương tự, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought groceries, cleaning supplies, etc."
"Cô ấy mua đồ tạp hóa, đồ dùng vệ sinh, v.v."
-
"We discussed history, science, et cetera."
"Chúng ta đã thảo luận về lịch sử, khoa học, v.v."
-
"The store sells books, stationery, etc."
"Cửa hàng bán sách, văn phòng phẩm, v.v."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết tắt là 'etc.' trong văn bản. Được sử dụng để chỉ ra rằng danh sách các mục được đề cập là không đầy đủ và còn nhiều mục tương tự khác có thể được thêm vào. Không nên sử dụng 'et cetera' sau 'and', vì 'et' đã có nghĩa là 'và'. Nên tránh sử dụng khi danh sách quá dài hoặc không rõ ràng, nên sử dụng một cụm từ khái quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
and and et cetera (và vân vân / và những thứ khác)
-
or or et cetera (hoặc vân vân / hoặc những thứ khác)
-
discuss discuss topics, et cetera (thảo luận các chủ đề, vân vân)
-
include include various items, et cetera (bao gồm nhiều mặt hàng khác nhau, vân vân)
-
mention mention names, et cetera (đề cập tên, vân vân)
Idioms
-
et cetera, et cetera
vân vân và mây mây (ám chỉ một danh sách dài, lặp đi lặp lại hoặc những điều tương tự)
"He kept complaining about the food, the service, the prices, et cetera, et cetera."
(Anh ấy cứ phàn nàn về đồ ăn, dịch vụ, giá cả, vân vân và mây mây.)
-
(and) et cetera
và vân vân / và những thứ khác (dùng để chỉ sự tiếp nối của một danh sách hoặc ý tưởng)
"We need to pack clothes, toiletries, snacks, et cetera for the trip."
(Chúng ta cần đóng gói quần áo, đồ dùng cá nhân, đồ ăn nhẹ, vân vân cho chuyến đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
et cetera
AdverbVân vân, và những thứ tương tự, v.v.
"She bought groceries, cleaning supplies, etc."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought fruits, vegetables, et cetera at the market. |
Cô ấy mua trái cây, rau củ, vân vân ở chợ. |
| Phủ định | He didn't mention books, pens, et cetera in his list. |
Anh ấy không đề cập đến sách, bút, vân vân trong danh sách của mình. |
| Nghi vấn | Did they bring snacks, drinks, et cetera to the picnic? |
Họ có mang đồ ăn nhẹ, đồ uống, vân vân đến buổi dã ngoại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "et cetera".
