(Top Banner Ad)
et cetera
B2
Adverb B2 Tổng quát

et cetera

UK: /ˌɛt ˈsɛtərə/ • US: /ˌɛt ˈsɛtərə/

Nghĩa tiếng Việt

vân vân v.v. cùng loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

And so forth; and so on.

Vietnamese Meaning

Vân vân, và những thứ tương tự, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought groceries, cleaning supplies, etc."

    "Cô ấy mua đồ tạp hóa, đồ dùng vệ sinh, v.v."

  • "We discussed history, science, et cetera."

    "Chúng ta đã thảo luận về lịch sử, khoa học, v.v."

  • "The store sells books, stationery, etc."

    "Cửa hàng bán sách, văn phòng phẩm, v.v."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
et cetera

Nguồn gốc cổ điển

Cụm từ 'et cetera' là một cụm từ gốc Latin, có nghĩa đen là 'và những thứ khác' hoặc 'và phần còn lại'. Nó đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thời Trung cổ để chỉ sự tiếp nối của một danh sách hoặc ý tưởng. Việc sử dụng nó cho thấy sự ảnh hưởng lâu dài của tiếng Latin trong ngôn ngữ học phương Tây.

Usage Note

Thường được viết tắt là 'etc.' trong văn bản. Được sử dụng để chỉ ra rằng danh sách các mục được đề cập là không đầy đủ và còn nhiều mục tương tự khác có thể được thêm vào. Không nên sử dụng 'et cetera' sau 'and', vì 'et' đã có nghĩa là 'và'. Nên tránh sử dụng khi danh sách quá dài hoặc không rõ ràng, nên sử dụng một cụm từ khái quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Conjunction + et cetera
  • and and et cetera
    (và vân vân / và những thứ khác)
  • or or et cetera
    (hoặc vân vân / hoặc những thứ khác)
Verb + (list ending with) et cetera
  • discuss discuss topics, et cetera
    (thảo luận các chủ đề, vân vân)
  • include include various items, et cetera
    (bao gồm nhiều mặt hàng khác nhau, vân vân)
  • mention mention names, et cetera
    (đề cập tên, vân vân)

Idioms

  • et cetera, et cetera

    vân vân và mây mây (ám chỉ một danh sách dài, lặp đi lặp lại hoặc những điều tương tự)

    "He kept complaining about the food, the service, the prices, et cetera, et cetera."

    (Anh ấy cứ phàn nàn về đồ ăn, dịch vụ, giá cả, vân vân và mây mây.)

  • (and) et cetera

    và vân vân / và những thứ khác (dùng để chỉ sự tiếp nối của một danh sách hoặc ý tưởng)

    "We need to pack clothes, toiletries, snacks, et cetera for the trip."

    (Chúng ta cần đóng gói quần áo, đồ dùng cá nhân, đồ ăn nhẹ, vân vân cho chuyến đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

et cetera

Adverb
Lật mặt

Vân vân, và những thứ tương tự, v.v.

"She bought groceries, cleaning supplies, etc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought fruits, vegetables, et cetera at the market.
Cô ấy mua trái cây, rau củ, vân vân ở chợ.
Phủ định
He didn't mention books, pens, et cetera in his list.
Anh ấy không đề cập đến sách, bút, vân vân trong danh sách của mình.
Nghi vấn
Did they bring snacks, drinks, et cetera to the picnic?
Họ có mang đồ ăn nhẹ, đồ uống, vân vân đến buổi dã ngoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "et cetera".

Sự trang trọng và cách dùng viết tắt

Cụm từ 'et cetera' có sắc thái trang trọng hơn so với 'and so on' hay 'and so forth'. Trong văn viết, nó thường được viết tắt là 'etc.' để tiết kiệm không gian và thời gian, đặc biệt trong các tài liệu học thuật, danh sách hoặc ghi chú. Tuy nhiên, trong văn nói, việc phát âm đầy đủ 'et cetera' vẫn phổ biến.

Khi nào nên tránh sử dụng?

Mặc dù tiện lợi, nhưng trong các văn bản học thuật hoặc pháp lý rất trang trọng, hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối, người ta thường khuyến khích liệt kê đầy đủ hoặc sử dụng các cụm từ cụ thể hơn thay vì 'et cetera' để tránh sự mơ hồ hoặc thiếu thông tin quan trọng.