and so on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to avoid stating all the items in a series; used at the end of a list to indicate that other unmentioned items are included.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để tránh liệt kê tất cả các mục trong một chuỗi; được sử dụng ở cuối danh sách để chỉ ra rằng các mục khác chưa được đề cập cũng được bao gồm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought apples, oranges, bananas, and so on."
"Chúng tôi đã mua táo, cam, chuối, v.v."
-
"She enjoys reading, painting, hiking, and so on."
"Cô ấy thích đọc sách, vẽ tranh, đi bộ đường dài, v.v."
-
"The recipe calls for flour, sugar, butter, and so on."
"Công thức yêu cầu bột mì, đường, bơ, v.v."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự tiếp diễn của một danh sách hoặc một quá trình mà không cần liệt kê chi tiết. Nó ngụ ý rằng người nghe hoặc người đọc có thể tự suy ra các mục còn lại. Nó nhẹ nhàng hơn và ít trang trọng hơn so với các cụm từ như 'et cetera' (etc.). 'And so forth' là một từ đồng nghĩa gần gũi nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Books, pens, notebooks, and so on. (Sách, bút, sổ tay, và vân vân (những thứ tương tự).)
-
Fruits, vegetables, dairy, and so on. (Trái cây, rau củ, các sản phẩm từ sữa, và cứ thế tiếp diễn.)
-
Reading, writing, calculating, and so on. (Đọc, viết, tính toán, và những hoạt động khác.)
-
We discussed politics, economics, and so on. (Chúng tôi đã thảo luận về chính trị, kinh tế, và các chủ đề khác.)
-
She listed her duties: cooking, cleaning, and so on and so forth. (Cô ấy liệt kê nhiệm vụ của mình: nấu ăn, dọn dẹp, và vân vân và vân vân (nhấn mạnh danh sách dài).)
Idioms
-
A, B, C, and so on
Liệt kê các mục chính, sau đó dùng 'và vân vân' để đại diện cho phần còn lại chưa được nhắc đến.
"Please bring essentials like toothpaste, soap, a towel, and so on."
(Vui lòng mang theo những đồ thiết yếu như kem đánh răng, xà phòng, khăn tắm, và những thứ tương tự.)
-
and so on and so forth
Một cụm từ cường điệu hóa (hơi dài dòng hoặc trang trọng hơn) để chỉ một danh sách rất dài và không rõ ràng, thường mang hàm ý than phiền hoặc hài hước.
"He complained about the weather, the food, the service, and so on and so forth."
(Anh ta than phiền về thời tiết, đồ ăn, dịch vụ, và cứ thế mãi không thôi.)
-
The list goes on and so on
Nhấn mạnh rằng danh sách hoặc vấn đề đang được nói đến là vô tận hoặc rất dài.
"The problems were endless: budget cuts, layoffs, lack of resources, and the list goes on and so on."
(Các vấn đề là vô tận: cắt giảm ngân sách, sa thải, thiếu tài nguyên, và danh sách cứ dài mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
and so on
Adverbial phraseĐược sử dụng để tránh liệt kê tất cả các mục trong một chuỗi; được sử dụng ở cuối danh sách để chỉ ra rằng các mục khác chưa được đề cập cũng được bao gồm.
"We bought apples, oranges, bananas, and so on."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and so on".
