(Top Banner Ad)
and so on
A2
Adverbial phrase A2 General

and so on

UK: /ænd ˌsəʊ ˈɒn/ • US: /ænd ˌsoʊ ˈɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

vân vân v.v. và những thứ tương tự
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to avoid stating all the items in a series; used at the end of a list to indicate that other unmentioned items are included.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để tránh liệt kê tất cả các mục trong một chuỗi; được sử dụng ở cuối danh sách để chỉ ra rằng các mục khác chưa được đề cập cũng được bao gồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought apples, oranges, bananas, and so on."

    "Chúng tôi đã mua táo, cam, chuối, v.v."

  • "She enjoys reading, painting, hiking, and so on."

    "Cô ấy thích đọc sách, vẽ tranh, đi bộ đường dài, v.v."

  • "The recipe calls for flour, sugar, butter, and so on."

    "Công thức yêu cầu bột mì, đường, bơ, v.v."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction and Và, dùng để nối các danh từ, mệnh đề hoặc ý tưởng.
Adverb so Như vậy, thế thì; dùng để chỉ sự tương tự hoặc kết quả.
Adverb / Preposition on Tiếp tục, ở trên; dùng để chỉ sự tiếp diễn hoặc vị trí.
Phrase (Alternative) so forth Cứ thế trở đi (đồng nghĩa với 'so on').

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

OE (Old English)
and swa on (components: conjunction, adverb, preposition)
ME (Middle English)
and so forth / and so on (formalized usage indicating continuation)
EN (Modern English)
and so on (standardized as a non-Latinate variant of 'etc.')

Nguồn gốc của sự tiếp nối

Cụm từ 'and so on' là sự kết hợp của những từ rất cơ bản trong tiếng Anh. 'And' (và), 'so' (như thế, như vậy), và 'on' (tiếp tục, đi tiếp). Về bản chất, cụm từ này mang nghĩa đen là 'và tiếp tục như cách vừa kể'. Nó thường được sử dụng thay thế cho cụm từ Latin học thuật hơn là 'etc.' (et cetera), giúp cho lời nói và văn viết trở nên tự nhiên, ít trang trọng hơn.

So sánh với 'and so forth'

Trong lịch sử, 'and so forth' (và cứ thế trở đi) là một cụm từ rất phổ biến. Mặc dù cả 'and so on' và 'and so forth' đều có nghĩa tương đương là 'vân vân', nhưng 'and so on' đã dần trở nên thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày ở tiếng Anh hiện đại do tính ngắn gọn và dễ sử dụng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự tiếp diễn của một danh sách hoặc một quá trình mà không cần liệt kê chi tiết. Nó ngụ ý rằng người nghe hoặc người đọc có thể tự suy ra các mục còn lại. Nó nhẹ nhàng hơn và ít trang trọng hơn so với các cụm từ như 'et cetera' (etc.). 'And so forth' là một từ đồng nghĩa gần gũi nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Lists of Nouns
  • Books, pens, notebooks, and so on.
    (Sách, bút, sổ tay, và vân vân (những thứ tương tự).)
  • Fruits, vegetables, dairy, and so on.
    (Trái cây, rau củ, các sản phẩm từ sữa, và cứ thế tiếp diễn.)
Verbs in Sequence (Gerunds)
  • Reading, writing, calculating, and so on.
    (Đọc, viết, tính toán, và những hoạt động khác.)
  • We discussed politics, economics, and so on.
    (Chúng tôi đã thảo luận về chính trị, kinh tế, và các chủ đề khác.)
Formal/Rhetorical Structure
  • She listed her duties: cooking, cleaning, and so on and so forth.
    (Cô ấy liệt kê nhiệm vụ của mình: nấu ăn, dọn dẹp, và vân vân và vân vân (nhấn mạnh danh sách dài).)

Idioms

  • A, B, C, and so on

    Liệt kê các mục chính, sau đó dùng 'và vân vân' để đại diện cho phần còn lại chưa được nhắc đến.

    "Please bring essentials like toothpaste, soap, a towel, and so on."

    (Vui lòng mang theo những đồ thiết yếu như kem đánh răng, xà phòng, khăn tắm, và những thứ tương tự.)

  • and so on and so forth

    Một cụm từ cường điệu hóa (hơi dài dòng hoặc trang trọng hơn) để chỉ một danh sách rất dài và không rõ ràng, thường mang hàm ý than phiền hoặc hài hước.

    "He complained about the weather, the food, the service, and so on and so forth."

    (Anh ta than phiền về thời tiết, đồ ăn, dịch vụ, và cứ thế mãi không thôi.)

  • The list goes on and so on

    Nhấn mạnh rằng danh sách hoặc vấn đề đang được nói đến là vô tận hoặc rất dài.

    "The problems were endless: budget cuts, layoffs, lack of resources, and the list goes on and so on."

    (Các vấn đề là vô tận: cắt giảm ngân sách, sa thải, thiếu tài nguyên, và danh sách cứ dài mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

and so on

Adverbial phrase
Lật mặt

Được sử dụng để tránh liệt kê tất cả các mục trong một chuỗi; được sử dụng ở cuối danh sách để chỉ ra rằng các mục khác chưa được đề cập cũng được bao gồm.

"We bought apples, oranges, bananas, and so on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and so on".

Sự khác biệt giữa 'and so on' và 'etc.'

'And so on' là cụm từ gốc tiếng Anh và được ưu tiên sử dụng trong giao tiếp nói hoặc văn viết không trang trọng. Ngược lại, 'etc.' (viết tắt của et cetera trong tiếng Latin) thường được dùng trong văn bản học thuật, báo cáo, hoặc văn phong trang trọng hơn. Tránh dùng cả hai cùng lúc ('etc. and so on') vì điều đó bị coi là dư thừa và lỗi phong cách.

Vai trò trong tư duy logic và toán học

Trong các lĩnh vực logic, lập trình hoặc toán học, 'and so on' (hoặc thường được thay thế bằng ba dấu chấm '...') đóng vai trò quan trọng trong việc biểu thị một chuỗi tiếp diễn (sequence) hoặc một tập hợp có quy tắc không giới hạn. Ví dụ: '2, 4, 6, 8, and so on' cho thấy chuỗi số chẵn sẽ tiếp tục vô tận theo quy luật đó.