(Top Banner Ad)
and so forth
B1
Cụm trạng từ B1 Chung

and so forth

UK: /ənd səʊ fɔːθ/ • US: /ənd soʊ fɔːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

vân vân v.v. và những thứ tương tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to avoid mentioning all the items in a series; and so on.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để tránh liệt kê tất cả các mục trong một chuỗi; vân vân, và những thứ tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We talked about music, books, movies, and so forth."

    "Chúng tôi đã nói về âm nhạc, sách, phim ảnh, vân vân."

  • "She enjoys hiking, camping, fishing, and so forth."

    "Cô ấy thích đi bộ đường dài, cắm trại, câu cá, vân vân."

  • "The store sells clothing, shoes, accessories, and so forth."

    "Cửa hàng bán quần áo, giày dép, phụ kiện, vân vân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction and Và; cùng với
Adverb so Như vậy; vì thế
Adverb forth Về phía trước; ra ngoài; tiếp tục
Phrase (Synonym) and so on Và cứ thế; tương tự như 'and so forth'

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
and swā forþ
Middle English
and so forth

Nghĩa đen của sự tiếp nối

Cụm từ này được hình thành từ ba từ tiếng Anh cổ rất phổ biến. 'And' (và), 'so' (như thế) và 'forth' (tiến về phía trước, tiếp tục). Về cơ bản, nó có nghĩa đen là 'và tiếp tục theo cách đó/như vậy'. Nó được sử dụng để báo hiệu rằng danh sách hay ý tưởng vừa được đề cập vẫn còn tiếp diễn, tương tự như cách dùng 'v.v.' (và vân vân) trong tiếng Việt.

Biến thể của Etc.

'And so forth' là một cách nói hoàn toàn tiếng Anh để thay thế cho cụm từ Latin 'et cetera' (và những thứ còn lại). Mặc dù 'etc.' thường được dùng nhiều hơn trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật, 'and so forth' lại phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'and so forth' thường được sử dụng để chỉ ra rằng danh sách hoặc chuỗi các mục đang được đề cập không đầy đủ và người nói hoặc người viết không muốn liệt kê tất cả các mục có thể. Nó ngụ ý rằng có những thứ khác tương tự mà không cần phải nêu rõ. Nó có tính chất trang trọng hơn 'and so on' một chút, nhưng cả hai đều được sử dụng phổ biến. Nên tránh sử dụng quá nhiều vì nó có thể làm cho văn bản trở nên mơ hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

and so forth

Cụm trạng từ
Lật mặt

Được sử dụng để tránh liệt kê tất cả các mục trong một chuỗi; vân vân, và những thứ tương tự.

"We talked about music, books, movies, and so forth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was collecting seashells, building sandcastles, and so forth, all afternoon on the beach.
Cô ấy đã thu thập vỏ sò, xây lâu đài cát, vân vân, cả buổi chiều trên bãi biển.
Phủ định
They were not just playing football; they were also practicing their sprints, doing push-ups, and so forth.
Họ không chỉ chơi bóng đá; họ còn luyện tập chạy nước rút, chống đẩy, vân vân.
Nghi vấn
Were you packing your clothes, your books, and so forth, when the fire alarm went off?
Bạn có đang đóng gói quần áo, sách vở, vân vân, khi chuông báo cháy vang lên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my neighbor wouldn't play loud music and so forth late at night.
Tôi ước hàng xóm của tôi không chơi nhạc ầm ĩ, v.v... vào đêm khuya.
Phủ định
If only the meeting wouldn't drag on with irrelevant details and so forth; I have other things to do.
Giá như cuộc họp không kéo dài với những chi tiết không liên quan, v.v...; Tôi còn những việc khác phải làm.
Nghi vấn
If only the presentation wouldn't include technical jargon and so forth, would more people understand it?
Giá như bài thuyết trình không bao gồm biệt ngữ kỹ thuật, v.v..., thì có phải nhiều người sẽ hiểu nó hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and so forth".