and so forth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to avoid mentioning all the items in a series; and so on.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để tránh liệt kê tất cả các mục trong một chuỗi; vân vân, và những thứ tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We talked about music, books, movies, and so forth."
"Chúng tôi đã nói về âm nhạc, sách, phim ảnh, vân vân."
-
"She enjoys hiking, camping, fishing, and so forth."
"Cô ấy thích đi bộ đường dài, cắm trại, câu cá, vân vân."
-
"The store sells clothing, shoes, accessories, and so forth."
"Cửa hàng bán quần áo, giày dép, phụ kiện, vân vân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'and so forth' thường được sử dụng để chỉ ra rằng danh sách hoặc chuỗi các mục đang được đề cập không đầy đủ và người nói hoặc người viết không muốn liệt kê tất cả các mục có thể. Nó ngụ ý rằng có những thứ khác tương tự mà không cần phải nêu rõ. Nó có tính chất trang trọng hơn 'and so on' một chút, nhưng cả hai đều được sử dụng phổ biến. Nên tránh sử dụng quá nhiều vì nó có thể làm cho văn bản trở nên mơ hồ.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
and so forth
Cụm trạng từĐược sử dụng để tránh liệt kê tất cả các mục trong một chuỗi; vân vân, và những thứ tương tự.
"We talked about music, books, movies, and so forth."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was collecting seashells, building sandcastles, and so forth, all afternoon on the beach. |
Cô ấy đã thu thập vỏ sò, xây lâu đài cát, vân vân, cả buổi chiều trên bãi biển. |
| Phủ định | They were not just playing football; they were also practicing their sprints, doing push-ups, and so forth. |
Họ không chỉ chơi bóng đá; họ còn luyện tập chạy nước rút, chống đẩy, vân vân. |
| Nghi vấn | Were you packing your clothes, your books, and so forth, when the fire alarm went off? |
Bạn có đang đóng gói quần áo, sách vở, vân vân, khi chuông báo cháy vang lên không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my neighbor wouldn't play loud music and so forth late at night. |
Tôi ước hàng xóm của tôi không chơi nhạc ầm ĩ, v.v... vào đêm khuya. |
| Phủ định | If only the meeting wouldn't drag on with irrelevant details and so forth; I have other things to do. |
Giá như cuộc họp không kéo dài với những chi tiết không liên quan, v.v...; Tôi còn những việc khác phải làm. |
| Nghi vấn | If only the presentation wouldn't include technical jargon and so forth, would more people understand it? |
Giá như bài thuyết trình không bao gồm biệt ngữ kỹ thuật, v.v..., thì có phải nhiều người sẽ hiểu nó hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and so forth".
