(Top Banner Ad)
etc.
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày, Viết học thuật

etc.

UK: /ˌet ˈsetərə/ • US: /ˌet ˈsetərə/

Nghĩa tiếng Việt

vân vân v.v. v.v...v
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

And so forth; and so on.

Vietnamese Meaning

Vân vân, và những thứ tương tự, và các thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought apples, bananas, oranges, etc."

    "Chúng tôi đã mua táo, chuối, cam, vân vân."

  • "She enjoys reading, writing, painting, etc."

    "Cô ấy thích đọc sách, viết lách, vẽ tranh, vân vân."

  • "The store sells books, magazines, newspapers, etc."

    "Cửa hàng bán sách, tạp chí, báo, vân vân."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Viết học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
et cetera
English
etc.

Nguồn gốc của 'etc.'

'etc.' là từ viết tắt của cụm từ Latin 'et cetera', có nghĩa là 'và những thứ khác' hoặc 'và cứ thế'. Nó được sử dụng để chỉ rằng một danh sách hoặc ví dụ đã cho là chưa đầy đủ và có nhiều mục tương tự có thể được thêm vào mà không cần liệt kê chi tiết tất cả.

Usage Note

''Etc.'' được sử dụng để chỉ ra rằng danh sách hoặc chuỗi các mục được đề cập không đầy đủ và có thể bao gồm các mục khác tương tự. Nó thường được sử dụng để tránh liệt kê một danh sách dài và nhàm chán. Nên sử dụng một cách cẩn thận và chỉ khi ngữ cảnh đã đủ rõ ràng để người đọc có thể hiểu được những gì có thể được bao gồm trong danh sách bị lược bỏ. Tránh sử dụng ''etc.'' khi danh sách có thể không rõ ràng hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh tất cả các mục trong danh sách. Thay vào đó, hãy xem xét liệt kê đầy đủ hoặc sử dụng các cụm từ như "bao gồm" hoặc "ví dụ".

Collocations (Từ đi kèm)

Danh sách + etc.
  • books, pens, books, pens, etc.
    (sách, bút, v.v.)
  • running, swimming, running, swimming, etc.
    (chạy, bơi, v.v.)
  • fruit, vegetables, fruit, vegetables, etc.
    (trái cây, rau củ, v.v.)
Cụm từ giới thiệu + etc.
  • things like things like books, pens, etc.
    (những thứ như sách, bút, v.v.)
  • such as such as fruits, vegetables, etc.
    (chẳng hạn như trái cây, rau củ, v.v.)
  • including including apples, bananas, etc.
    (bao gồm táo, chuối, v.v.)

Idioms

  • and etc.

    và vân vân (thường được coi là thừa vì 'et' trong 'et cetera' đã có nghĩa 'và')

    "He talks about his hobbies, like fishing, hunting, and etc."

    (Anh ấy nói về sở thích của mình, như câu cá, săn bắn, và vân vân.)

  • etc., etc.

    vân vân và vân vân (dùng để nhấn mạnh rằng danh sách rất dài hoặc những thứ khác là hiển nhiên và không cần kể thêm)

    "She went on about her problems with work, her boss, the traffic, etc., etc."

    (Cô ấy cứ nói mãi về những vấn đề ở chỗ làm, sếp của cô ấy, giao thông, vân vân và vân vân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etc.

Trạng từ
Lật mặt

Vân vân, và những thứ tương tự, và các thứ khác.

"We bought apples, bananas, oranges, etc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etc.".

Sử dụng 'etc.' đúng cách

Vì 'etc.' có nghĩa là 'và những thứ khác', việc sử dụng 'and etc.' là thừa (redundant) vì 'et' trong 'et cetera' đã mang nghĩa 'và'. Do đó, trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, bạn nên tránh dùng 'and etc.' mà chỉ dùng 'etc.' hoặc 'và những thứ khác tương tự'.

Ẩn ý của 'etc.'

Khi dùng 'etc.', người viết hoặc nói ngụ ý rằng người đọc hoặc người nghe đã hiểu rõ những mục khác có thể nằm trong danh sách hoặc những thông tin đó không quá quan trọng để liệt kê chi tiết. Nó giúp giữ cho văn bản ngắn gọn và tập trung vào những điểm chính.