etc.
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
And so forth; and so on.
Vietnamese Meaning
Vân vân, và những thứ tương tự, và các thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought apples, bananas, oranges, etc."
"Chúng tôi đã mua táo, chuối, cam, vân vân."
-
"She enjoys reading, writing, painting, etc."
"Cô ấy thích đọc sách, viết lách, vẽ tranh, vân vân."
-
"The store sells books, magazines, newspapers, etc."
"Cửa hàng bán sách, tạp chí, báo, vân vân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Etc.'' được sử dụng để chỉ ra rằng danh sách hoặc chuỗi các mục được đề cập không đầy đủ và có thể bao gồm các mục khác tương tự. Nó thường được sử dụng để tránh liệt kê một danh sách dài và nhàm chán. Nên sử dụng một cách cẩn thận và chỉ khi ngữ cảnh đã đủ rõ ràng để người đọc có thể hiểu được những gì có thể được bao gồm trong danh sách bị lược bỏ. Tránh sử dụng ''etc.'' khi danh sách có thể không rõ ràng hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh tất cả các mục trong danh sách. Thay vào đó, hãy xem xét liệt kê đầy đủ hoặc sử dụng các cụm từ như "bao gồm" hoặc "ví dụ".
Collocations (Từ đi kèm)
-
books, pens, books, pens, etc. (sách, bút, v.v.)
-
running, swimming, running, swimming, etc. (chạy, bơi, v.v.)
-
fruit, vegetables, fruit, vegetables, etc. (trái cây, rau củ, v.v.)
-
things like things like books, pens, etc. (những thứ như sách, bút, v.v.)
-
such as such as fruits, vegetables, etc. (chẳng hạn như trái cây, rau củ, v.v.)
-
including including apples, bananas, etc. (bao gồm táo, chuối, v.v.)
Idioms
-
and etc.
và vân vân (thường được coi là thừa vì 'et' trong 'et cetera' đã có nghĩa 'và')
"He talks about his hobbies, like fishing, hunting, and etc."
(Anh ấy nói về sở thích của mình, như câu cá, săn bắn, và vân vân.)
-
etc., etc.
vân vân và vân vân (dùng để nhấn mạnh rằng danh sách rất dài hoặc những thứ khác là hiển nhiên và không cần kể thêm)
"She went on about her problems with work, her boss, the traffic, etc., etc."
(Cô ấy cứ nói mãi về những vấn đề ở chỗ làm, sếp của cô ấy, giao thông, vân vân và vân vân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
etc.
Trạng từVân vân, và những thứ tương tự, và các thứ khác.
"We bought apples, bananas, oranges, etc."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etc.".
