ethical problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or issue that involves a moral conflict or dilemma, where different courses of action may be considered right or wrong based on ethical principles.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc vấn đề liên quan đến xung đột hoặc tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức, trong đó các hành động khác nhau có thể được coi là đúng hoặc sai dựa trên các nguyên tắc đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced an ethical problem with its data privacy policies."
"Công ty phải đối mặt với một vấn đề đạo đức liên quan đến các chính sách bảo mật dữ liệu của mình."
-
"The researcher encountered an ethical problem when he discovered falsified data."
"Nhà nghiên cứu đã gặp phải một vấn đề đạo đức khi phát hiện ra dữ liệu bị làm giả."
-
"Addressing the ethical problem requires careful consideration of all stakeholders."
"Giải quyết vấn đề đạo đức đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận đến tất cả các bên liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethics | đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức |
| Noun | ethicist | nhà đạo đức học |
| Adjective | ethical | thuộc về đạo đức, có đạo đức |
| Adverb | ethically | một cách có đạo đức |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó khăn, gây tranh cãi |
| Verb | problematize | đặt ra vấn đề, biến thành vấn đề để xem xét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khi cần phải đưa ra quyết định dựa trên các giá trị và tiêu chuẩn đạo đức. Nó nhấn mạnh tính phức tạp của việc giải quyết các vấn đề khi có sự xung đột giữa các nguyên tắc đạo đức khác nhau. Khác với một vấn đề đơn thuần cần giải quyết, 'ethical problem' đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về mặt đạo đức và trách nhiệm.
Prepositions
'ethical problem with' được dùng khi vấn đề đạo đức liên quan đến một đối tượng hoặc hành động cụ thể. 'ethical problem of' thường liên quan đến bản chất của vấn đề đạo đức đó. 'ethical problem in' thường liên quan đến bối cảnh mà vấn đề đạo đức xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious ethical problem (vấn đề đạo đức nghiêm trọng)
-
complex complex ethical problem (vấn đề đạo đức phức tạp)
-
major major ethical problem (vấn đề đạo đức lớn/chủ yếu)
-
tricky tricky ethical problem (vấn đề đạo đức hóc búa/khó giải quyết)
-
burning burning ethical problem (vấn đề đạo đức nóng bỏng, cấp bách)
-
face face an ethical problem (đối mặt với một vấn đề đạo đức)
-
raise raise an ethical problem (nêu ra/đặt ra một vấn đề đạo đức)
-
address address an ethical problem (giải quyết/xử lý một vấn đề đạo đức)
-
solve solve an ethical problem (giải quyết triệt để một vấn đề đạo đức)
-
avoid avoid an ethical problem (tránh một vấn đề đạo đức)
Idioms
-
To grapple with an ethical problem
Đấu tranh/vật lộn với một vấn đề đạo đức khó khăn
"The medical team had to grapple with an ethical problem regarding the patient's end-of-life care."
(Đội ngũ y tế phải vật lộn với một vấn đề đạo đức liên quan đến việc chăm sóc cuối đời của bệnh nhân.)
-
A thorny ethical problem
Một vấn đề đạo đức nan giải/gai góc
"Using personal data for commercial purposes without explicit consent is a thorny ethical problem."
(Việc sử dụng dữ liệu cá nhân cho mục đích thương mại mà không có sự đồng ý rõ ràng là một vấn đề đạo đức nan giải.)
-
To navigate an ethical problem
Điều hướng/xử lý một vấn đề đạo đức phức tạp
"Business leaders must learn to navigate complex ethical problems in a globalized world."
(Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp phải học cách điều hướng các vấn đề đạo đức phức tạp trong một thế giới toàn cầu hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethical problem
noun phraseMột tình huống hoặc vấn đề liên quan đến xung đột hoặc tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức, trong đó các hành động khác nhau có thể được coi là đúng hoặc sai dựa trên các nguyên tắc đạo đức.
"The company faced an ethical problem with its data privacy policies."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been addressing the ethical problem by implementing new policies for several months before the scandal broke. |
Công ty đã giải quyết vấn đề đạo đức bằng cách thực hiện các chính sách mới trong vài tháng trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | The committee hadn't been ignoring the ethical problem; they just hadn't found a solution yet. |
Ủy ban đã không hề phớt lờ vấn đề đạo đức; họ chỉ là chưa tìm ra giải pháp thôi. |
| Nghi vấn | Had the organization been investigating the ethical problem thoroughly before the media reported it? |
Tổ chức đã điều tra kỹ lưỡng vấn đề đạo đức trước khi giới truyền thông đưa tin về nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical problem".
