(Top Banner Ad)
ethical challenge
C1
noun phrase C1 Đạo đức học, Kinh doanh, Luật pháp, Y học, Khoa học

ethical challenge

UK: /ˈeθɪkəl ˈtʃælɪndʒ/ • US: /ˈɛθɪkəl ˈtʃælɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thách thức đạo đức vấn đề đạo đức nan giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or problem that requires a person or organization to make a morally difficult decision or take a morally questionable action.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc vấn đề đòi hỏi một người hoặc tổ chức phải đưa ra một quyết định khó khăn về mặt đạo đức hoặc thực hiện một hành động đáng ngờ về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced an ethical challenge when it discovered a safety flaw in its product."

    "Công ty phải đối mặt với một thách thức đạo đức khi phát hiện ra một lỗi an toàn trong sản phẩm của mình."

  • "Climate change presents a significant ethical challenge for policymakers."

    "Biến đổi khí hậu đặt ra một thách thức đạo đức đáng kể cho các nhà hoạch định chính sách."

  • "The use of artificial intelligence raises several ethical challenges."

    "Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo làm nảy sinh một số thách thức đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics Đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Noun ethicist Nhà đạo đức học, người chuyên nghiên cứu về đạo đức
Adjective unethical Phi đạo đức, vô đạo đức
Verb challenge Thách thức, thử thách, gây khó khăn
Noun challenger Người thách đấu, người thách thức
Adjective challenging Khó khăn, đầy thử thách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Kinh doanh, Luật pháp, Y học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔθος (ethos)
Greek
ἠθικός (ēthikos)
Latin
ethicus
Old French
ethique
English
ethical
Old French
chalenge
Middle English
chalange
English
challenge

Nguồn gốc 'Ethical'

Từ 'ethical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethos' (nghĩa là phong tục, tập quán, tính cách) và 'ēthikos' (liên quan đến đạo đức, tính cách). Qua tiếng Latinh 'ethicus' và tiếng Pháp cổ 'ethique', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về nguyên tắc đạo đức và hành vi đúng đắn.

Nguồn gốc 'Challenge'

Từ 'challenge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chalenge' (nghĩa là tố cáo, tranh chấp, yêu sách) và sau đó là tiếng Anh trung đại 'chalange'. Ban đầu nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, sau phát triển ý nghĩa thành một lời thách đấu, một nhiệm vụ khó khăn cần vượt qua, hoặc một vấn đề đòi hỏi sự nỗ lực để giải quyết.

Sự kết hợp 'Ethical Challenge'

Khi 'ethical' và 'challenge' kết hợp, 'ethical challenge' mô tả một tình huống hoặc vấn đề đòi hỏi chúng ta phải đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên các nguyên tắc đạo đức, thường là khi không có một giải pháp rõ ràng hoặc khi các giá trị đạo đức xung đột với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề nảy sinh trong công việc, nghiên cứu, hoặc các lĩnh vực khác, khi mà việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trở nên khó khăn do có sự xung đột giữa các giá trị, lợi ích hoặc mục tiêu khác nhau. Nó nhấn mạnh đến sự phức tạp và cần thiết phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

Prepositions

in to for

Ví dụ: 'an ethical challenge in business' (một thách thức đạo đức trong kinh doanh), 'an ethical challenge to research' (một thách thức đạo đức đối với nghiên cứu), 'an ethical challenge for doctors' (một thách thức đạo đức đối với các bác sĩ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ethical challenge
  • significant a significant ethical challenge
    (một thách thức đạo đức đáng kể)
  • serious a serious ethical challenge
    (một thách thức đạo đức nghiêm trọng)
  • complex a complex ethical challenge
    (một thách thức đạo đức phức tạp)
  • profound a profound ethical challenge
    (một thách thức đạo đức sâu sắc)
  • major a major ethical challenge
    (một thách thức đạo đức lớn)
Động từ + ethical challenge
  • face to face an ethical challenge
    (đối mặt với một thách thức đạo đức)
  • present to present an ethical challenge
    (đặt ra một thách thức đạo đức)
  • pose to pose an ethical challenge
    (đặt ra một thách thức đạo đức)
  • address to address an ethical challenge
    (giải quyết một thách thức đạo đức)
  • navigate to navigate an ethical challenge
    (xử lý, điều hướng một thách thức đạo đức (một cách khéo léo))
  • grapple with to grapple with an ethical challenge
    (vật lộn/đấu tranh với một thách thức đạo đức)

Idioms

  • To face an ethical challenge

    Đối mặt với một thách thức đạo đức (trực tiếp trải nghiệm hoặc phải giải quyết một vấn đề đạo đức)

    "The CEO had to face an ethical challenge when deciding whether to lay off employees to save the company."

    (Giám đốc điều hành phải đối mặt với một thách thức đạo đức khi quyết định có nên sa thải nhân viên để cứu công ty hay không.)

  • To navigate an ethical challenge

    Xử lý/điều hướng một thách thức đạo đức (tìm cách giải quyết khéo léo một vấn đề đạo đức phức tạp)

    "It requires great wisdom to navigate an ethical challenge without compromising one's values."

    (Cần rất nhiều trí tuệ để xử lý một thách thức đạo đức mà không làm tổn hại đến các giá trị của bản thân.)

  • To grapple with an ethical challenge

    Vật lộn/đấu tranh với một thách thức đạo đức (cố gắng hiểu và giải quyết một vấn đề đạo đức khó khăn)

    "Scientists often grapple with an ethical challenge when their discoveries could have controversial applications."

    (Các nhà khoa học thường đấu tranh với một thách thức đạo đức khi những khám phá của họ có thể có ứng dụng gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical challenge

noun phrase
Lật mặt

Một tình huống hoặc vấn đề đòi hỏi một người hoặc tổ chức phải đưa ra một quyết định khó khăn về mặt đạo đức hoặc thực hiện một hành động đáng ngờ về mặt đạo đức.

"The company faced an ethical challenge when it discovered a safety flaw in its product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had anticipated the ethical challenge, they would have implemented stricter guidelines.
Nếu công ty đã lường trước được thách thức đạo đức, họ đã thực hiện các hướng dẫn nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
If the politician had not faced such an ethical challenge, his reputation might not have been tarnished.
Nếu chính trị gia không phải đối mặt với một thách thức đạo đức như vậy, danh tiếng của ông có lẽ đã không bị hoen ố.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had overcome the ethical challenge?
Liệu dự án có thành công nếu họ đã vượt qua được thách thức đạo đức?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to ignore ethical challenges in their supply chain.
Công ty đã từng phớt lờ những thách thức đạo đức trong chuỗi cung ứng của họ.
Phủ định
They didn't use to consider ethical challenges when making business decisions.
Họ đã từng không xem xét các thách thức đạo đức khi đưa ra các quyết định kinh doanh.
Nghi vấn
Did businesses use to pay less attention to ethical challenges in the past?
Có phải các doanh nghiệp đã từng ít chú ý đến các thách thức đạo đức hơn trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical challenge".

Triết học đạo đức phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm đạo đức và các thách thức đạo đức đã được các nhà triết học vĩ đại như Socrates, Aristotle, và Immanuel Kant khám phá sâu sắc. Họ đã đặt nền móng cho việc suy nghĩ về cái đúng, cái sai, và trách nhiệm của cá nhân trong xã hội, hình thành nên cách chúng ta phân tích và giải quyết các 'ethical challenge' ngày nay.

Đạo đức kinh doanh và Trách nhiệm xã hội (CSR)

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong thế giới kinh doanh, 'ethical challenge' thường liên quan đến Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Các công ty phải đối mặt với những quyết định khó khăn liên quan đến môi trường, quyền lợi người lao động, tính minh bạch và sự công bằng, đòi hỏi họ phải hành động không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì lợi ích chung của xã hội và các bên liên quan.