ethnobiology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The scientific study of the way living things are treated or used by different human cultures.
Vietnamese Meaning
Môn khoa học nghiên cứu cách thức các nền văn hóa khác nhau đối xử hoặc sử dụng các sinh vật sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ethnobiology provides valuable insights into sustainable resource management."
"Dân tộc sinh học cung cấp những hiểu biết giá trị về quản lý tài nguyên bền vững."
-
"His research contributes to the field of ethnobiology."
"Nghiên cứu của anh ấy đóng góp vào lĩnh vực dân tộc sinh học."
-
"Ethnobiology can help preserve indigenous cultures and biodiversity."
"Dân tộc sinh học có thể giúp bảo tồn các nền văn hóa bản địa và đa dạng sinh học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethnobiologist | Nhà dân tộc sinh học (người nghiên cứu dân tộc sinh học) |
| Adjective | ethnobiological | Thuộc về dân tộc sinh học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ethnobiology examines the dynamic relationships between people, biota, and environments. It often focuses on traditional ecological knowledge (TEK) held by indigenous and local communities. It is distinct from fields like economic botany or ethnozoology in its holistic approach.
Prepositions
Ethnobiology *in* a particular region refers to the ethnobiology practices found there. The ethnobiology *of* a specific group focuses on their specific knowledge and practices.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern ethnobiology (dân tộc sinh học hiện đại)
-
traditional traditional ethnobiology (dân tộc sinh học truyền thống)
-
applied applied ethnobiology (dân tộc sinh học ứng dụng)
-
study study ethnobiology (nghiên cứu dân tộc sinh học)
-
practice practice ethnobiology (thực hành dân tộc sinh học)
-
explore explore ethnobiology (khám phá dân tộc sinh học)
-
field field of ethnobiology (lĩnh vực dân tộc sinh học)
-
principles principles of ethnobiology (các nguyên tắc của dân tộc sinh học)
-
importance importance of ethnobiology (tầm quan trọng của dân tộc sinh học)
Idioms
-
through the lens of ethnobiology
qua lăng kính dân tộc sinh học (nhìn nhận vấn đề dưới góc độ dân tộc sinh học)
"Researchers examine plant use through the lens of ethnobiology."
(Các nhà nghiên cứu xem xét việc sử dụng thực vật qua lăng kính dân tộc sinh học.)
-
the discipline of ethnobiology
ngành dân tộc sinh học (một lĩnh vực học thuật)
"The discipline of ethnobiology bridges cultural studies and natural sciences."
(Ngành dân tộc sinh học là cầu nối giữa nghiên cứu văn hóa và khoa học tự nhiên.)
-
contribute to ethnobiology
đóng góp vào lĩnh vực dân tộc sinh học
"Local communities often contribute to ethnobiology by sharing their traditional knowledge."
(Các cộng đồng địa phương thường đóng góp vào dân tộc sinh học bằng cách chia sẻ kiến thức truyền thống của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethnobiology
nounMôn khoa học nghiên cứu cách thức các nền văn hóa khác nhau đối xử hoặc sử dụng các sinh vật sống.
"Ethnobiology provides valuable insights into sustainable resource management."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ethnobiology studies the relationship between people and plants, doesn't it? |
Sinh học dân tộc nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và thực vật, phải không? |
| Phủ định | Ethnobiological research doesn't only focus on indigenous knowledge, does it? |
Nghiên cứu sinh học dân tộc không chỉ tập trung vào kiến thức bản địa, phải không? |
| Nghi vấn | They are studying ethnobiology, aren't they? |
Họ đang học sinh học dân tộc, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers were studying the ethnobiological aspects of the local flora last summer. |
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các khía cạnh dân tộc sinh học của hệ thực vật địa phương vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | She wasn't focusing on ethnobiology during her field research; she was studying traditional medicine. |
Cô ấy đã không tập trung vào dân tộc sinh học trong quá trình nghiên cứu thực địa của mình; cô ấy đang nghiên cứu y học cổ truyền. |
| Nghi vấn | Were they investigating the ethnobiology of the Amazon rainforest before the funding ran out? |
Liệu họ có đang nghiên cứu dân tộc sinh học của rừng nhiệt đới Amazon trước khi hết kinh phí không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Professor Davies used to conduct ethnobiological research in the Amazon rainforest. |
Giáo sư Davies đã từng thực hiện nghiên cứu về sinh học dân tộc học ở rừng nhiệt đới Amazon. |
| Phủ định | The university didn't use to offer a course on ethnobiology, but now it does. |
Trước đây trường đại học không có khóa học về sinh học dân tộc học, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did indigenous communities use to rely more on traditional ethnobiology than modern medicine? |
Có phải các cộng đồng bản địa đã từng dựa vào sinh học dân tộc học truyền thống nhiều hơn y học hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnobiology".
