(Top Banner Ad)
ethnobiology
C1
noun C1 Khoa học

ethnobiology

UK: /ˌeθnəʊbaɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌeθnoʊbaɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the way living things are treated or used by different human cultures.

Vietnamese Meaning

Môn khoa học nghiên cứu cách thức các nền văn hóa khác nhau đối xử hoặc sử dụng các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethnobiology provides valuable insights into sustainable resource management."

    "Dân tộc sinh học cung cấp những hiểu biết giá trị về quản lý tài nguyên bền vững."

  • "His research contributes to the field of ethnobiology."

    "Nghiên cứu của anh ấy đóng góp vào lĩnh vực dân tộc sinh học."

  • "Ethnobiology can help preserve indigenous cultures and biodiversity."

    "Dân tộc sinh học có thể giúp bảo tồn các nền văn hóa bản địa và đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnobiologist Nhà dân tộc sinh học (người nghiên cứu dân tộc sinh học)
Adjective ethnobiological Thuộc về dân tộc sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔθνος (ethnos)
Greek
βίος (bios)
Greek
-λογία (-logia)
English
ethno-
English
-biology
English
ethnobiology

Nguồn gốc từ 'người' và 'sự sống'

Từ 'ethnobiology' là sự kết hợp của hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'ethno-' (từ 'ethnos' nghĩa là 'người', 'dân tộc') và '-biology' (từ 'bios' nghĩa là 'sự sống' và '-logia' nghĩa là 'nghiên cứu'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'nghiên cứu về mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên của họ'.

Usage Note

Ethnobiology examines the dynamic relationships between people, biota, and environments. It often focuses on traditional ecological knowledge (TEK) held by indigenous and local communities. It is distinct from fields like economic botany or ethnozoology in its holistic approach.

Prepositions

in of

Ethnobiology *in* a particular region refers to the ethnobiology practices found there. The ethnobiology *of* a specific group focuses on their specific knowledge and practices.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnobiology
  • modern modern ethnobiology
    (dân tộc sinh học hiện đại)
  • traditional traditional ethnobiology
    (dân tộc sinh học truyền thống)
  • applied applied ethnobiology
    (dân tộc sinh học ứng dụng)
Verb + ethnobiology
  • study study ethnobiology
    (nghiên cứu dân tộc sinh học)
  • practice practice ethnobiology
    (thực hành dân tộc sinh học)
  • explore explore ethnobiology
    (khám phá dân tộc sinh học)
Noun + of + ethnobiology
  • field field of ethnobiology
    (lĩnh vực dân tộc sinh học)
  • principles principles of ethnobiology
    (các nguyên tắc của dân tộc sinh học)
  • importance importance of ethnobiology
    (tầm quan trọng của dân tộc sinh học)

Idioms

  • through the lens of ethnobiology

    qua lăng kính dân tộc sinh học (nhìn nhận vấn đề dưới góc độ dân tộc sinh học)

    "Researchers examine plant use through the lens of ethnobiology."

    (Các nhà nghiên cứu xem xét việc sử dụng thực vật qua lăng kính dân tộc sinh học.)

  • the discipline of ethnobiology

    ngành dân tộc sinh học (một lĩnh vực học thuật)

    "The discipline of ethnobiology bridges cultural studies and natural sciences."

    (Ngành dân tộc sinh học là cầu nối giữa nghiên cứu văn hóa và khoa học tự nhiên.)

  • contribute to ethnobiology

    đóng góp vào lĩnh vực dân tộc sinh học

    "Local communities often contribute to ethnobiology by sharing their traditional knowledge."

    (Các cộng đồng địa phương thường đóng góp vào dân tộc sinh học bằng cách chia sẻ kiến thức truyền thống của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnobiology

noun
Lật mặt

Môn khoa học nghiên cứu cách thức các nền văn hóa khác nhau đối xử hoặc sử dụng các sinh vật sống.

"Ethnobiology provides valuable insights into sustainable resource management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ethnobiology studies the relationship between people and plants, doesn't it?
Sinh học dân tộc nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và thực vật, phải không?
Phủ định
Ethnobiological research doesn't only focus on indigenous knowledge, does it?
Nghiên cứu sinh học dân tộc không chỉ tập trung vào kiến thức bản địa, phải không?
Nghi vấn
They are studying ethnobiology, aren't they?
Họ đang học sinh học dân tộc, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers were studying the ethnobiological aspects of the local flora last summer.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các khía cạnh dân tộc sinh học của hệ thực vật địa phương vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She wasn't focusing on ethnobiology during her field research; she was studying traditional medicine.
Cô ấy đã không tập trung vào dân tộc sinh học trong quá trình nghiên cứu thực địa của mình; cô ấy đang nghiên cứu y học cổ truyền.
Nghi vấn
Were they investigating the ethnobiology of the Amazon rainforest before the funding ran out?
Liệu họ có đang nghiên cứu dân tộc sinh học của rừng nhiệt đới Amazon trước khi hết kinh phí không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Professor Davies used to conduct ethnobiological research in the Amazon rainforest.
Giáo sư Davies đã từng thực hiện nghiên cứu về sinh học dân tộc học ở rừng nhiệt đới Amazon.
Phủ định
The university didn't use to offer a course on ethnobiology, but now it does.
Trước đây trường đại học không có khóa học về sinh học dân tộc học, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did indigenous communities use to rely more on traditional ethnobiology than modern medicine?
Có phải các cộng đồng bản địa đã từng dựa vào sinh học dân tộc học truyền thống nhiều hơn y học hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnobiology".

Bảo tồn tri thức bản địa

Dân tộc sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép và bảo tồn tri thức bản địa về thực vật, động vật và môi trường. Tri thức này thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong các cộng đồng thổ dân và rất quan trọng cho sự bền vững sinh thái.

Cầu nối giữa văn hóa và khoa học

Nghiên cứu dân tộc sinh học giúp chúng ta hiểu cách các nền văn hóa khác nhau tương tác và thích nghi với môi trường sống của họ. Nó thường liên quan đến sự hợp tác giữa các nhà khoa học và các cộng đồng bản địa, tạo ra một cầu nối độc đáo giữa kiến thức truyền thống và khoa học hiện đại.