none
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not any; not one; no one.
Vietnamese Meaning
Không ai; không một ai; không có gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"None of the food was eaten."
"Không có thức ăn nào được ăn cả."
-
"I asked for sugar, but there was none left."
"Tôi xin đường, nhưng không còn chút nào."
-
"None of us knew the answer."
"Không ai trong chúng tôi biết câu trả lời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘None’ thường được dùng để trả lời cho câu hỏi về số lượng hoặc sự tồn tại của một vật/người nào đó. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một đối tượng hoặc số lượng nào đó. Nó có thể được theo sau bởi 'of' và một danh từ số nhiều hoặc không đếm được. Lưu ý rằng việc sử dụng 'none is' hay 'none are' gây ra nhiều tranh cãi; tuy nhiên, 'none is' thường được dùng khi 'none' ám chỉ một tập hợp duy nhất hoặc một số lượng không thể chia cắt.
Prepositions
'None of' được sử dụng để chỉ không một ai hoặc không có gì trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'None of my friends like coffee' (Không ai trong số bạn bè tôi thích cà phê).
Collocations (Từ đi kèm)
-
at all none at all (hoàn toàn không có gì/không ai cả)
-
whatsoever none whatsoever (hoàn toàn không có một chút nào (nhấn mạnh))
-
the less none the less (tuy nhiên, dù vậy (nhấn mạnh một điều gì đó vẫn đúng bất chấp một điều khác))
-
too soon none too soon (không quá sớm (ngụ ý là điều đó đáng lẽ phải xảy ra từ lâu rồi, hoặc vừa kịp lúc))
-
of none of them (không ai/cái gì trong số họ/chúng)
-
of none of us (không ai trong số chúng tôi)
-
have have none left (không còn gì)
-
take take none of it (không chấp nhận điều đó/không tham gia vào điều đó)
Idioms
-
none other than
chính là, không ai khác ngoài (dùng để gây bất ngờ hoặc nhấn mạnh)
"The winner was none other than my brother!"
(Người chiến thắng chính là anh trai tôi!)
-
none the wiser
không hiểu biết gì hơn, vẫn ngu ngơ (sau khi được giải thích)
"I tried to explain, but he was none the wiser."
(Tôi đã cố gắng giải thích, nhưng anh ấy vẫn chẳng hiểu gì hơn.)
-
none of your business
không phải chuyện của bạn (thô lỗ)
"How much I earn is none of your business."
(Tôi kiếm được bao nhiêu không phải chuyện của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
none
Đại từKhông ai; không một ai; không có gì.
"None of the food was eaten."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none".
