(Top Banner Ad)
traditional ecological knowledge
C1
Noun Phrase C1 Nghiên cứu môi trường, Nhân chủng học, Sinh thái học

traditional ecological knowledge

UK: /trəˈdɪʃənəl ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tri thức sinh thái truyền thống kiến thức bản địa về sinh thái tri thức dân gian về môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cumulative body of knowledge, practice, and belief, evolving by adaptive processes and handed down through generations by cultural transmission, about the relationship of living beings (including humans) with one another and with their environment.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp kiến thức, thực hành và niềm tin được tích lũy, phát triển qua các quá trình thích nghi và được truyền lại qua nhiều thế hệ bằng sự truyền tải văn hóa, về mối quan hệ của các sinh vật sống (bao gồm cả con người) với nhau và với môi trường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Preserving traditional ecological knowledge is crucial for biodiversity conservation."

    "Bảo tồn kiến thức sinh thái truyền thống là rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "Many conservation efforts now incorporate traditional ecological knowledge to achieve more effective and equitable outcomes."

    "Nhiều nỗ lực bảo tồn hiện nay kết hợp kiến thức sinh thái truyền thống để đạt được kết quả hiệu quả và công bằng hơn."

  • "Traditional ecological knowledge can provide valuable insights into climate change adaptation strategies."

    "Kiến thức sinh thái truyền thống có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase traditional ecological knowledge kiến thức sinh thái truyền thống
Adjective traditional truyền thống
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally theo truyền thống
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adverb ecologically về mặt sinh thái
Noun knowledge kiến thức
Verb know biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu môi trường, Nhân chủng học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Greek
oikos + logia
Old English
cnāwleċ
Late 20th Century English
traditional ecological knowledge

Nguồn Gốc Sâu Sắc của Kiến Thức Bản Địa

Cụm từ 'traditional ecological knowledge' (TEK) không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời, mà là một thuật ngữ hiện đại xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để công nhận và tôn vinh hệ thống kiến thức phong phú mà các cộng đồng bản địa và địa phương đã tích lũy qua hàng ngàn năm. Nó đại diện cho sự hiểu biết sâu sắc về môi trường tự nhiên, cách ứng xử với nó một cách bền vững, và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc hình thành thuật ngữ này giúp nhấn mạnh giá trị của những tri thức này, thường bị bỏ qua bởi khoa học phương Tây.

Usage Note

Traditional ecological knowledge (TEK) nhấn mạnh vào kiến thức địa phương, gắn liền với một địa điểm hoặc một nền văn hóa cụ thể. Nó khác với kiến thức khoa học phương Tây ở chỗ nó thường mang tính toàn diện hơn, kết hợp các khía cạnh xã hội, văn hóa và tâm linh. TEK thường liên quan đến quản lý tài nguyên bền vững.

Prepositions

of in

* of: Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ sở hữu của kiến thức. Ví dụ: 'The traditional ecological knowledge of the Indigenous people'.
* in: Thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực áp dụng của kiến thức. Ví dụ: 'Traditional ecological knowledge in fisheries management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional ecological knowledge
  • valuable valuable traditional ecological knowledge
    (kiến thức sinh thái truyền thống quý giá)
  • vital vital traditional ecological knowledge
    (kiến thức sinh thái truyền thống quan trọng sống còn)
  • indigenous indigenous traditional ecological knowledge
    (kiến thức sinh thái truyền thống bản địa)
Verb + traditional ecological knowledge
  • apply apply traditional ecological knowledge
    (áp dụng kiến thức sinh thái truyền thống)
  • integrate integrate traditional ecological knowledge
    (tích hợp kiến thức sinh thái truyền thống)
  • preserve preserve traditional ecological knowledge
    (bảo tồn kiến thức sinh thái truyền thống)
  • respect respect traditional ecological knowledge
    (tôn trọng kiến thức sinh thái truyền thống)
traditional ecological knowledge + Noun
  • holders traditional ecological knowledge holders
    (những người nắm giữ kiến thức sinh thái truyền thống)
  • systems traditional ecological knowledge systems
    (các hệ thống kiến thức sinh thái truyền thống)

Idioms

  • incorporate traditional ecological knowledge

    tích hợp/áp dụng kiến thức sinh thái truyền thống

    "Governments are encouraged to incorporate traditional ecological knowledge into conservation strategies."

    (Các chính phủ được khuyến khích tích hợp kiến thức sinh thái truyền thống vào các chiến lược bảo tồn.)

  • recognize traditional ecological knowledge

    công nhận kiến thức sinh thái truyền thống

    "It is crucial to recognize traditional ecological knowledge for sustainable resource management."

    (Việc công nhận kiến thức sinh thái truyền thống là rất quan trọng cho quản lý tài nguyên bền vững.)

  • value traditional ecological knowledge

    đề cao giá trị/trân trọng kiến thức sinh thái truyền thống

    "Many communities value traditional ecological knowledge as essential for their resilience."

    (Nhiều cộng đồng đề cao giá trị kiến thức sinh thái truyền thống như một yếu tố thiết yếu cho khả năng phục hồi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional ecological knowledge

Noun Phrase
Lật mặt

Một tập hợp kiến thức, thực hành và niềm tin được tích lũy, phát triển qua các quá trình thích nghi và được truyền lại qua nhiều thế hệ bằng sự truyền tải văn hóa, về mối quan hệ của các sinh vật sống (bao gồm cả con người) với nhau và với môi trường của chúng.

"Preserving traditional ecological knowledge is crucial for biodiversity conservation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher said that traditional ecological knowledge played a crucial role in sustainable resource management.
Nhà nghiên cứu nói rằng kiến thức sinh thái truyền thống đóng một vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên bền vững.
Phủ định
The elder told us that the community did not disregard traditional ecological knowledge when making decisions about land use.
Người lớn tuổi nói với chúng tôi rằng cộng đồng không bỏ qua kiến thức sinh thái truyền thống khi đưa ra quyết định về sử dụng đất.
Nghi vấn
The professor asked if they had considered traditional ecological knowledge in their environmental impact assessment.
Giáo sư hỏi liệu họ có cân nhắc kiến thức sinh thái truyền thống trong đánh giá tác động môi trường của họ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional ecological knowledge".

Vai Trò Trong Bảo Tồn và Phát Triển Bền Vững

Kiến thức sinh thái truyền thống (TEK) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững. Các cộng đồng bản địa đã phát triển những hệ thống tri thức này qua hàng ngàn năm quan sát và tương tác trực tiếp với môi trường. Ví dụ, họ biết cách dự đoán thời tiết, xác định cây thuốc, hoặc quản lý rừng và nguồn nước mà không gây hại đến hệ sinh thái. Khoa học hiện đại ngày càng công nhận và tìm cách kết hợp TEK để giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.

Công Nhận Quyền và Tri Thức Bản Địa

Sự xuất hiện và công nhận thuật ngữ TEK cũng phản ánh một xu hướng toàn cầu về việc tôn trọng và bảo vệ quyền của các dân tộc bản địa. Nó nhấn mạnh rằng tri thức bản địa không chỉ là di sản văn hóa mà còn là một kho tàng thông tin quý giá, ngang hàng với khoa học phương Tây. Việc trân trọng TEK giúp thúc đẩy sự công bằng xã hội, khuyến khích sự tự quyết của cộng đồng bản địa và tạo ra các giải pháp toàn diện hơn cho các vấn đề môi trường và phát triển.