ethnobotanist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies the relationships between plants and people, focusing on traditional knowledge and uses of plants in different cultures.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu mối quan hệ giữa thực vật và con người, tập trung vào kiến thức truyền thống và cách sử dụng thực vật trong các nền văn hóa khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ethnobotanist documented the medicinal uses of various plants by the Amazonian tribe."
"Nhà thực vật học dân tộc đã ghi lại các ứng dụng y học của nhiều loại cây khác nhau của bộ lạc Amazon."
-
"She is a renowned ethnobotanist who has spent years studying the medicinal plants of the rainforest."
"Cô ấy là một nhà thực vật học dân tộc nổi tiếng, người đã dành nhiều năm nghiên cứu các loại cây thuốc của rừng nhiệt đới."
-
"Ethnobotanists play a crucial role in preserving traditional knowledge about plant uses."
"Các nhà thực vật học dân tộc đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn kiến thức truyền thống về cách sử dụng thực vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethnobotany | Ngành dân tộc học thực vật; môn khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và thực vật, đặc biệt là cách các nền văn hóa truyền thống sử dụng cây cỏ. |
| Adjective | ethnobotanical | Thuộc về dân tộc học thực vật; liên quan đến việc nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và thực vật. |
| Adverb | ethnobotanically | Theo cách thức dân tộc học thực vật; về mặt dân tộc học thực vật. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ethnobotanist là một nhà khoa học liên ngành, kết hợp kiến thức thực vật học và nhân chủng học. Họ thường làm việc với các cộng đồng bản địa để ghi lại và bảo tồn kiến thức của họ về thực vật.
Prepositions
* 'of': dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: the work of an ethnobotanist). * 'with': dùng để chỉ sự hợp tác hoặc tương tác (ví dụ: working with indigenous communities).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading ethnobotanist (một nhà dân tộc học thực vật hàng đầu)
-
renowned a renowned ethnobotanist (một nhà dân tộc học thực vật nổi tiếng)
-
pioneering a pioneering ethnobotanist (một nhà dân tộc học thực vật tiên phong)
-
interview interview an ethnobotanist (phỏng vấn một nhà dân tộc học thực vật)
-
consult consult an ethnobotanist (tham khảo ý kiến của một nhà dân tộc học thực vật)
-
become become an ethnobotanist (trở thành một nhà dân tộc học thực vật)
-
explores an ethnobotanist explores (một nhà dân tộc học thực vật khám phá)
-
documents an ethnobotanist documents (một nhà dân tộc học thực vật ghi chép)
Idioms
-
A true ethnobotanist at heart
Một nhà dân tộc học thực vật thực thụ trong tâm hồn (người rất đam mê và tận tụy với lĩnh vực này)
"She spent her life studying indigenous plant uses; she was a true ethnobotanist at heart."
(Bà ấy đã dành cả đời để nghiên cứu cách người bản địa sử dụng thực vật; bà ấy là một nhà dân tộc học thực vật thực thụ trong tâm hồn.)
-
The journey of an ethnobotanist
Hành trình của một nhà dân tộc học thực vật (thường ám chỉ những chuyến đi xa, khám phá và học hỏi từ các cộng đồng)
"The documentary captured the challenging journey of an ethnobotanist in the Amazon rainforest."
(Bộ phim tài liệu đã ghi lại hành trình đầy thử thách của một nhà dân tộc học thực vật trong rừng mưa Amazon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethnobotanist
nounMột người nghiên cứu mối quan hệ giữa thực vật và con người, tập trung vào kiến thức truyền thống và cách sử dụng thực vật trong các nền văn hóa khác nhau.
"The ethnobotanist documented the medicinal uses of various plants by the Amazonian tribe."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an ethnobotanist who studies traditional plant uses. |
Cô ấy là một nhà dân tộc thực vật học, người nghiên cứu cách sử dụng thực vật truyền thống. |
| Phủ định | They are not ethnobotanists; they are botanists specializing in genetic engineering. |
Họ không phải là nhà dân tộc thực vật học; họ là các nhà thực vật học chuyên về kỹ thuật di truyền. |
| Nghi vấn | Is he the ethnobotanist whose research focuses on medicinal plants of the Amazon? |
Có phải ông ấy là nhà dân tộc thực vật học có nghiên cứu tập trung vào các cây thuốc của vùng Amazon không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An ethnobotanist's work is crucial: they document and preserve traditional plant knowledge for future generations. |
Công việc của một nhà dân tộc thực vật học rất quan trọng: họ ghi lại và bảo tồn kiến thức thực vật truyền thống cho các thế hệ tương lai. |
| Phủ định | Not every scientist studies plants directly: some, like anthropologists, focus on human culture instead of ethnobotany. |
Không phải nhà khoa học nào cũng nghiên cứu thực vật một cách trực tiếp: một số, như các nhà nhân chủng học, tập trung vào văn hóa loài người thay vì dân tộc thực vật học. |
| Nghi vấn | Is ethnobotany simply the study of plants: or does it also encompass the cultural significance of those plants? |
Dân tộc thực vật học chỉ đơn thuần là nghiên cứu về thực vật: hay nó còn bao gồm cả ý nghĩa văn hóa của những loại cây đó? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an ethnobotanist, I would study the medicinal properties of plants used by indigenous cultures. |
Nếu tôi là một nhà dân tộc thực vật học, tôi sẽ nghiên cứu các đặc tính dược liệu của thực vật được sử dụng bởi các nền văn hóa bản địa. |
| Phủ định | If she weren't an ethnobotanist, she wouldn't understand the cultural significance of certain plants. |
Nếu cô ấy không phải là một nhà dân tộc thực vật học, cô ấy sẽ không hiểu được ý nghĩa văn hóa của một số loài thực vật nhất định. |
| Nghi vấn | Would he travel to the Amazon rainforest if he were an ethnobotanist? |
Liệu anh ấy có đến rừng mưa Amazon nếu anh ấy là một nhà dân tộc thực vật học không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working as an ethnobotanist, studying the traditional uses of plants by indigenous communities, for over a decade. |
Cô ấy đã làm việc như một nhà dân tộc học thực vật, nghiên cứu việc sử dụng cây trồng truyền thống của các cộng đồng bản địa, trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He hasn't been claiming to be an ethnobotanist without proper training and fieldwork experience. |
Anh ấy đã không tự xưng là một nhà dân tộc học thực vật mà không có đào tạo bài bản và kinh nghiệm thực địa. |
| Nghi vấn | Has he been collaborating with local communities as an ethnobotanist to document their knowledge of medicinal plants? |
Anh ấy có đang hợp tác với cộng đồng địa phương với tư cách là một nhà dân tộc học thực vật để ghi lại kiến thức của họ về cây thuốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnobotanist".
