(Top Banner Ad)
anthropologist
C1
noun C1 Nhân chủng học

anthropologist

UK: /ˌænθrəˈpɒlədʒɪst/ • US: /ˌænθrəˈpɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nhân chủng học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person engaged in the practice of anthropology.

Vietnamese Meaning

Nhà nhân chủng học, người nghiên cứu về nhân chủng học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anthropologist studied the customs of the indigenous tribe."

    "Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các phong tục của bộ lạc bản địa."

  • "She is a renowned anthropologist specializing in kinship studies."

    "Cô ấy là một nhà nhân chủng học nổi tiếng chuyên về nghiên cứu quan hệ họ hàng."

  • "Anthropologists often conduct fieldwork to gather data."

    "Các nhà nhân chủng học thường thực hiện nghiên cứu thực địa để thu thập dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anthropology
Adjective anthropological

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ánthrōpos (ἄνθρωπος)
Greek
logia (λογία)
English
anthropology
English
anthropologist

Nguồn gốc của nhà nhân chủng học

Từ 'anthropologist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'ánthrōpos' (người) và 'logia' (nghiên cứu). Vì vậy, 'anthropologist' có nghĩa là người nghiên cứu về con người, văn hóa và xã hội của họ. Các nhà nhân chủng học khám phá sự đa dạng của nhân loại trên khắp thế giới và trong suốt lịch sử.

Usage Note

Nhà nhân chủng học nghiên cứu về con người, xã hội, và văn hóa của họ. Họ có thể chuyên về nhiều lĩnh vực khác nhau của nhân chủng học như nhân chủng học văn hóa, nhân chủng học khảo cổ, nhân chủng học ngôn ngữ, hoặc nhân chủng học sinh học.

Prepositions

of in

Ví dụ: anthropologist *of* religion (nhà nhân chủng học về tôn giáo), anthropologist *in* a university setting (nhà nhân chủng học làm việc trong môi trường đại học). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ môi trường làm việc hoặc lĩnh vực cụ thể mà nhà nhân chủng học đó hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anthropologist
  • leading leading anthropologist
    (nhà nhân chủng học hàng đầu)
  • renowned renowned anthropologist
    (nhà nhân chủng học nổi tiếng)
  • cultural cultural anthropologist
    (nhà nhân chủng học văn hóa)
Verb + anthropologist
  • interview interview an anthropologist
    (phỏng vấn một nhà nhân chủng học)
  • consult consult with an anthropologist
    (tham khảo ý kiến của một nhà nhân chủng học)
  • study study with an anthropologist
    (học tập với một nhà nhân chủng học)

Idioms

  • It's all Greek to me

    Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả (khó hiểu như tiếng Hy Lạp)

    "The instructions for the new software are all Greek to me."

    (Hướng dẫn sử dụng phần mềm mới này hoàn toàn khó hiểu với tôi.)

  • Digging up the past

    Đào bới quá khứ (thường là những chuyện không vui)

    "The reporter was digging up the past about the politician's early life."

    (Phóng viên đang đào bới quá khứ về thời trẻ của chính trị gia đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthropologist

noun
Lật mặt

Nhà nhân chủng học, người nghiên cứu về nhân chủng học.

"The anthropologist studied the customs of the indigenous tribe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an anthropologist who studies ancient cultures.
Cô ấy là một nhà nhân chủng học, người nghiên cứu các nền văn hóa cổ đại.
Phủ định
They are not anthropologists; their field is sociology.
Họ không phải là nhà nhân chủng học; lĩnh vực của họ là xã hội học.
Nghi vấn
Is he the anthropologist whose research focused on the Amazon?
Có phải anh ấy là nhà nhân chủng học có nghiên cứu tập trung vào Amazon không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dr. Lee is an anthropologist: she studies human societies and cultures.
Tiến sĩ Lee là một nhà nhân chủng học: cô ấy nghiên cứu các xã hội và văn hóa của con người.
Phủ định
He is not an anthropologist: he specializes in archaeology, the study of human history and prehistory through excavation.
Anh ấy không phải là một nhà nhân chủng học: anh ấy chuyên về khảo cổ học, nghiên cứu về lịch sử loài người và thời tiền sử thông qua khai quật.
Nghi vấn
Is she an anthropologist: does she focus on cultural or physical aspects of humanity?
Cô ấy có phải là một nhà nhân chủng học không: cô ấy tập trung vào các khía cạnh văn hóa hay thể chất của nhân loại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anthropologist studied the cultures of remote tribes.
Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu văn hóa của các bộ lạc vùng sâu vùng xa.
Phủ định
She is not an anthropologist; she's a historian.
Cô ấy không phải là một nhà nhân chủng học; cô ấy là một nhà sử học.
Nghi vấn
Is he an anthropologist specializing in ancient civilizations?
Anh ấy có phải là một nhà nhân chủng học chuyên về các nền văn minh cổ đại không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would be an anthropologist now.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, giờ cô ấy đã là một nhà nhân chủng học rồi.
Phủ định
If he weren't so focused on archaeology, he might have become an anthropologist and have studied modern cultures.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào khảo cổ học, anh ấy có lẽ đã trở thành một nhà nhân chủng học và đã nghiên cứu các nền văn hóa hiện đại.
Nghi vấn
If they had collected more data, would the anthropologists be able to draw more accurate conclusions?
Nếu họ đã thu thập thêm dữ liệu, liệu các nhà nhân chủng học có thể đưa ra những kết luận chính xác hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would have become a renowned anthropologist.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã trở thành một nhà nhân chủng học nổi tiếng.
Phủ định
If the team had not consulted an anthropologist, they would not have understood the cultural nuances of the tribe.
Nếu nhóm nghiên cứu không tham khảo ý kiến của một nhà nhân chủng học, họ đã không hiểu được những sắc thái văn hóa của bộ tộc.
Nghi vấn
Would the museum have acquired the artifact if the anthropologist had not authenticated it?
Bảo tàng có mua được hiện vật đó không nếu nhà nhân chủng học không xác thực nó?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been an anthropologist for over 20 years.
Cô ấy đã là một nhà nhân chủng học trong hơn 20 năm.
Phủ định
He hasn't always been an anthropologist; he used to be a historian.
Anh ấy không phải lúc nào cũng là một nhà nhân chủng học; anh ấy từng là một nhà sử học.
Nghi vấn
Has the anthropologist studied the traditions of that tribe before?
Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các truyền thống của bộ lạc đó trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthropologist".

Vai trò của Nhân chủng học

Nhân chủng học đóng vai trò quan trọng trong việc giúp chúng ta hiểu và tôn trọng sự đa dạng văn hóa trên thế giới. Các nhà nhân chủng học làm việc để bảo tồn các nền văn hóa đang bị đe dọa và giải quyết các vấn đề xã hội toàn cầu.