eukaryotes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organisms whose cells have a nucleus enclosed within a nuclear envelope.
Vietnamese Meaning
Các sinh vật mà tế bào của chúng có nhân được bao bọc bên trong màng nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eukaryotes are more complex than prokaryotes."
"Sinh vật nhân thực phức tạp hơn sinh vật nhân sơ."
-
"The evolution of eukaryotes was a major event in the history of life."
"Sự tiến hóa của sinh vật nhân thực là một sự kiện lớn trong lịch sử sự sống."
-
"Human beings are eukaryotes."
"Con người là sinh vật nhân thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eukaryote | |
| Adjective | eukaryotic | |
| Noun | prokaryote | |
| Adjective | prokaryotic |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eukaryotes bao gồm tất cả các sinh vật phức tạp như động vật, thực vật, nấm và sinh vật nguyên sinh. Điểm khác biệt chính so với prokaryotes (sinh vật nhân sơ) là sự hiện diện của nhân và các bào quan có màng bao bọc. Eukaryotes tiến hóa sau prokaryotes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex eukaryotes (sinh vật nhân thực phức tạp)
-
single-celled single-celled eukaryotes (sinh vật nhân thực đơn bào)
-
multicellular multicellular eukaryotes (sinh vật nhân thực đa bào)
-
primitive primitive eukaryotes (sinh vật nhân thực nguyên thủy)
-
study study eukaryotes (nghiên cứu sinh vật nhân thực)
-
classify classify eukaryotes (phân loại sinh vật nhân thực)
-
evolved from eukaryotes evolved from (sinh vật nhân thực tiến hóa từ)
-
contain eukaryotes contain (sinh vật nhân thực chứa)
Idioms
-
the evolution of eukaryotes
sự tiến hóa của sinh vật nhân thực
"Scientists continue to unravel the mysteries surrounding the evolution of eukaryotes."
(Các nhà khoa học tiếp tục làm sáng tỏ những bí ẩn xoay quanh sự tiến hóa của sinh vật nhân thực.)
-
diversity of eukaryotes
sự đa dạng của sinh vật nhân thực
"The planet exhibits an astonishing diversity of eukaryotes, from microscopic algae to giant whales."
(Hành tinh này thể hiện sự đa dạng đáng kinh ngạc của sinh vật nhân thực, từ tảo hiển vi đến cá voi khổng lồ.)
-
characteristics of eukaryotes
đặc điểm của sinh vật nhân thực
"One of the defining characteristics of eukaryotes is the presence of a membrane-bound nucleus."
(Một trong những đặc điểm nổi bật của sinh vật nhân thực là sự hiện diện của nhân có màng bọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eukaryotes
Danh từCác sinh vật mà tế bào của chúng có nhân được bao bọc bên trong màng nhân.
"Eukaryotes are more complex than prokaryotes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eukaryotes".
