(Top Banner Ad)
eukaryotes
C1
Danh từ C1 Sinh học

eukaryotes

UK: /juːˈkæriəʊts/ • US: /juːˈkærioʊts/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật nhân thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organisms whose cells have a nucleus enclosed within a nuclear envelope.

Vietnamese Meaning

Các sinh vật mà tế bào của chúng có nhân được bao bọc bên trong màng nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eukaryotes are more complex than prokaryotes."

    "Sinh vật nhân thực phức tạp hơn sinh vật nhân sơ."

  • "The evolution of eukaryotes was a major event in the history of life."

    "Sự tiến hóa của sinh vật nhân thực là một sự kiện lớn trong lịch sử sự sống."

  • "Human beings are eukaryotes."

    "Con người là sinh vật nhân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eukaryote
Adjective eukaryotic
Noun prokaryote
Adjective prokaryotic

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὖ (eu)
Ancient Greek
κάρυον (karyon)
Modern English
eukaryote

Nguồn gốc từ 'hạt nhân thật'

Từ 'eukaryote' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'eu-' có nghĩa là 'thật, tốt' và 'karyon' có nghĩa là 'hạt, nhân'. Khi được các nhà khoa học sử dụng vào đầu thế kỷ 20 để mô tả tế bào, 'karyon' ám chỉ đến nhân tế bào. Vì vậy, 'eukaryote' có nghĩa đen là 'sinh vật có nhân thật', phân biệt chúng với các sinh vật nhân sơ (prokaryotes) không có nhân rõ ràng.

Usage Note

Eukaryotes bao gồm tất cả các sinh vật phức tạp như động vật, thực vật, nấm và sinh vật nguyên sinh. Điểm khác biệt chính so với prokaryotes (sinh vật nhân sơ) là sự hiện diện của nhân và các bào quan có màng bao bọc. Eukaryotes tiến hóa sau prokaryotes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eukaryotes
  • complex complex eukaryotes
    (sinh vật nhân thực phức tạp)
  • single-celled single-celled eukaryotes
    (sinh vật nhân thực đơn bào)
  • multicellular multicellular eukaryotes
    (sinh vật nhân thực đa bào)
  • primitive primitive eukaryotes
    (sinh vật nhân thực nguyên thủy)
Verb + eukaryotes
  • study study eukaryotes
    (nghiên cứu sinh vật nhân thực)
  • classify classify eukaryotes
    (phân loại sinh vật nhân thực)
  • evolved from eukaryotes evolved from
    (sinh vật nhân thực tiến hóa từ)
  • contain eukaryotes contain
    (sinh vật nhân thực chứa)

Idioms

  • the evolution of eukaryotes

    sự tiến hóa của sinh vật nhân thực

    "Scientists continue to unravel the mysteries surrounding the evolution of eukaryotes."

    (Các nhà khoa học tiếp tục làm sáng tỏ những bí ẩn xoay quanh sự tiến hóa của sinh vật nhân thực.)

  • diversity of eukaryotes

    sự đa dạng của sinh vật nhân thực

    "The planet exhibits an astonishing diversity of eukaryotes, from microscopic algae to giant whales."

    (Hành tinh này thể hiện sự đa dạng đáng kinh ngạc của sinh vật nhân thực, từ tảo hiển vi đến cá voi khổng lồ.)

  • characteristics of eukaryotes

    đặc điểm của sinh vật nhân thực

    "One of the defining characteristics of eukaryotes is the presence of a membrane-bound nucleus."

    (Một trong những đặc điểm nổi bật của sinh vật nhân thực là sự hiện diện của nhân có màng bọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eukaryotes

Danh từ
Lật mặt

Các sinh vật mà tế bào của chúng có nhân được bao bọc bên trong màng nhân.

"Eukaryotes are more complex than prokaryotes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eukaryotes".

Nền tảng của sự sống phức tạp

Sinh vật nhân thực (eukaryotes) là nền tảng của tất cả sự sống phức tạp trên Trái Đất, bao gồm thực vật, động vật, nấm và tảo. Hiểu biết về chúng là chìa khóa để giải mã sự sống đa dạng mà chúng ta thấy hàng ngày.

Một bước ngoặt trong sinh học

Việc phân biệt giữa sinh vật nhân thực và sinh vật nhân sơ (prokaryotes) là một cột mốc quan trọng trong lịch sử sinh học, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc và sự tiến hóa của tế bào, từ đó mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về bệnh tật và phát triển sự sống.