(Top Banner Ad)
prokaryotes
C1
noun C1 Sinh học

prokaryotes

UK: /prəʊˈkæriˌəʊts/ • US: /proʊˈkæriˌoʊts/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật nhân sơ tế bào nhân sơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organisms whose cells do not have a nucleus or other membrane-bound organelles.

Vietnamese Meaning

Các sinh vật mà tế bào của chúng không có nhân hoặc các bào quan có màng bao bọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prokaryotes are the earliest forms of life on Earth."

    "Sinh vật nhân sơ là những dạng sống sớm nhất trên Trái Đất."

  • "Many bacteria are prokaryotes."

    "Nhiều loại vi khuẩn là sinh vật nhân sơ."

  • "Prokaryotes reproduce asexually through binary fission."

    "Sinh vật nhân sơ sinh sản vô tính thông qua phân đôi tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) prokaryote Sinh vật nhân sơ (một tế bào)
Adjective prokaryotic Thuộc về sinh vật nhân sơ
Noun (opposite) eukaryote Sinh vật nhân chuẩn (có nhân tế bào hoàn chỉnh)
Adjective (opposite) eukaryotic Thuộc về sinh vật nhân chuẩn

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρό (pro-)
Ancient Greek
κάρυον (karyon)
English (Modern scientific usage)
prokaryotes

Nguồn gốc 'trước hạt nhân'

Từ 'prokaryotes' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'pro-' (πρό) có nghĩa là 'trước' hoặc 'sơ khai', và 'karyon' (κάρυον) có nghĩa là 'hạt' hoặc 'nhân' (ám chỉ nhân tế bào). Do đó, prokaryotes mang ý nghĩa 'sinh vật trước khi có nhân', ám chỉ các tế bào không có nhân màng bao bọc rõ ràng. Đây là tên gọi rất khoa học, mô tả chính xác đặc điểm sinh học cơ bản và sự khác biệt với eukaryotes (sinh vật nhân chuẩn) có nhân tế bào hoàn chỉnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'prokaryote' chỉ các sinh vật đơn bào cổ xưa, bao gồm vi khuẩn (bacteria) và cổ khuẩn (archaea). Sự khác biệt chính với tế bào nhân chuẩn (eukaryote) là thiếu nhân và các bào quan phức tạp. Prokaryotes thường nhỏ hơn và có cấu trúc đơn giản hơn nhiều so với tế bào nhân chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prokaryotes
  • diverse diverse prokaryotes
    (các sinh vật nhân sơ đa dạng)
  • ancient ancient prokaryotes
    (các sinh vật nhân sơ cổ đại)
  • single-celled single-celled prokaryotes
    (các sinh vật nhân sơ đơn bào)
  • pathogenic pathogenic prokaryotes
    (các sinh vật nhân sơ gây bệnh)
  • beneficial beneficial prokaryotes
    (các sinh vật nhân sơ có lợi)
Verb + prokaryotes
  • study study prokaryotes
    (nghiên cứu các sinh vật nhân sơ)
  • classify classify prokaryotes
    (phân loại các sinh vật nhân sơ)
  • include include prokaryotes
    (bao gồm các sinh vật nhân sơ)
prokaryotes + Verb
  • thrive prokaryotes thrive
    (sinh vật nhân sơ phát triển mạnh)
  • evolve prokaryotes evolve
    (sinh vật nhân sơ tiến hóa)
  • lack prokaryotes lack a nucleus
    (sinh vật nhân sơ thiếu nhân tế bào)

Idioms

  • prokaryotes vs. eukaryotes

    sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân chuẩn (sự so sánh)

    "The fundamental distinction in biology is often drawn between prokaryotes vs. eukaryotes."

    (Sự khác biệt cơ bản trong sinh học thường được phân định giữa sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân chuẩn.)

  • origin of prokaryotes

    nguồn gốc của sinh vật nhân sơ

    "Scientists continue to investigate the origin of prokaryotes, believed to be the earliest life forms on Earth."

    (Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu nguồn gốc của sinh vật nhân sơ, được cho là những dạng sống sớm nhất trên Trái Đất.)

  • diversity of prokaryotes

    sự đa dạng của sinh vật nhân sơ

    "The astonishing diversity of prokaryotes allows them to inhabit nearly every niche on the planet."

    (Sự đa dạng đáng kinh ngạc của sinh vật nhân sơ cho phép chúng sinh sống ở hầu hết mọi ngóc ngách trên hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prokaryotes

noun
Lật mặt

Các sinh vật mà tế bào của chúng không có nhân hoặc các bào quan có màng bao bọc.

"Prokaryotes are the earliest forms of life on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If all cells were prokaryotic, life as we know it would be drastically different.
Nếu tất cả các tế bào đều là tế bào nhân sơ, cuộc sống như chúng ta biết sẽ khác biệt đáng kể.
Phủ định
If prokaryotes didn't exist, the nitrogen cycle wouldn't function properly.
Nếu tế bào nhân sơ không tồn tại, chu trình nitơ sẽ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Would we need advanced microscopes if all organisms were prokaryotes?
Chúng ta có cần kính hiển vi tiên tiến nếu tất cả các sinh vật đều là tế bào nhân sơ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had understood prokaryotic cell structures better in the 1950s, they would have developed antibiotics more effectively.
Nếu các nhà khoa học đã hiểu rõ hơn về cấu trúc tế bào prokaryote vào những năm 1950, họ đã có thể phát triển thuốc kháng sinh hiệu quả hơn.
Phủ định
If the lab had not been so careless with the sample, the researchers would not have mistakenly identified the organism as a eukaryote instead of a prokaryote.
Nếu phòng thí nghiệm không quá bất cẩn với mẫu vật, các nhà nghiên cứu đã không nhầm lẫn xác định sinh vật đó là một tế bào nhân thực thay vì một tế bào nhân sơ.
Nghi vấn
Would medicine have advanced faster if we had known more about prokaryotes' resistance mechanisms?
Liệu y học có tiến bộ nhanh hơn nếu chúng ta biết nhiều hơn về cơ chế kháng thuốc của tế bào nhân sơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prokaryotes".

Những Dạng Sống Đầu Tiên và Chủ Chốt

Prokaryotes (như vi khuẩn và vi khuẩn cổ) là những dạng sống đầu tiên trên Trái Đất, xuất hiện cách đây hàng tỷ năm. Chúng không chỉ là nền tảng cho sự tiến hóa của tất cả các dạng sống phức tạp hơn mà còn đóng vai trò không thể thiếu trong các chu trình sinh địa hóa toàn cầu như chu trình nitơ và carbon. Hiểu biết về prokaryotes là chìa khóa để nắm bắt lịch sử sự sống và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Con Người

Mặc dù thường được liên tưởng đến bệnh tật, phần lớn prokaryotes có lợi cho con người. Chúng tạo nên hệ vi sinh vật đường ruột quan trọng, giúp tiêu hóa thức ăn, tổng hợp vitamin và bảo vệ cơ thể khỏi mầm bệnh. Các khám phá về prokaryotes đã cách mạng hóa y học, nông nghiệp và công nghệ sinh học, từ sản xuất insulin đến xử lý chất thải.