europium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A silvery-white, moderately hard, metallic element of the lanthanide series, used in lasers and as a phosphor.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, tương đối cứng, thuộc dãy lanthanide, được sử dụng trong laser và làm chất lân quang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Europium is used in some types of red and blue phosphors."
"Europium được sử dụng trong một số loại chất lân quang đỏ và xanh lam."
-
"Europium-doped materials exhibit excellent luminescent properties."
"Vật liệu pha tạp europium thể hiện các đặc tính phát quang tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Europium | Một nguyên tố hóa học kim loại đất hiếm, ký hiệu Eu, số nguyên tử 63. Nó được sử dụng chủ yếu trong các chất lân quang để tạo màu đỏ cho màn hình TV, đèn LED và các ứng dụng chống giả mạo. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Europium là một nguyên tố đất hiếm, được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng phát quang cao. Nó có tính khử mạnh và dễ bị oxy hóa trong không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure europium (europium tinh khiết)
-
radioactive radioactive europium (europium phóng xạ)
-
europium europium oxide (oxit europium)
-
europium europium ions (các ion europium)
-
europium europium phosphors (chất lân quang europium)
-
detect detect europium (phát hiện europium)
-
extract extract europium (chiết xuất europium)
Idioms
-
europium-doped material
vật liệu được pha tạp europium
"Europium-doped materials are essential for high-quality display screens."
(Vật liệu được pha tạp europium là cần thiết cho màn hình hiển thị chất lượng cao.)
-
red-emitting europium phosphor
chất lân quang europium phát xạ màu đỏ
"Modern LEDs often utilize red-emitting europium phosphors to achieve vibrant colors."
(Đèn LED hiện đại thường sử dụng chất lân quang europium phát xạ màu đỏ để đạt được màu sắc rực rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
europium
danh từMột nguyên tố kim loại màu trắng bạc, tương đối cứng, thuộc dãy lanthanide, được sử dụng trong laser và làm chất lân quang.
"Europium is used in some types of red and blue phosphors."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experiment yielded significant results after they introduced europium into the compound. |
Thí nghiệm đã cho ra kết quả đáng kể sau khi họ đưa europium vào hợp chất. |
| Phủ định | Although they analyzed the sample extensively, they didn't find europium in the mineral sample. |
Mặc dù họ đã phân tích mẫu vật rộng rãi, họ đã không tìm thấy europium trong mẫu khoáng chất. |
| Nghi vấn | Before the reaction is complete, will the presence of europium cause a color change? |
Trước khi phản ứng hoàn thành, liệu sự hiện diện của europium có gây ra sự thay đổi màu sắc không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Europium, a rare earth element, is used in lasers, and it is also present in some types of glass. |
Europium, một nguyên tố đất hiếm, được sử dụng trong laser, và nó cũng có mặt trong một số loại thủy tinh. |
| Phủ định | Unlike some metals, europium, due to its reactivity, is not found in its pure form in nature, and it requires specific extraction processes. |
Không giống như một số kim loại, europium, do tính phản ứng của nó, không được tìm thấy ở dạng tinh khiết trong tự nhiên, và nó đòi hỏi các quy trình chiết xuất cụ thể. |
| Nghi vấn | Scientist, is europium really that difficult to work with, or are there some straightforward applications? |
Nhà khoa học, europium có thực sự khó làm việc đến vậy không, hay có một số ứng dụng đơn giản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "europium".
