(Top Banner Ad)
europium
C1
danh từ C1 Hóa học

europium

UK: /jʊˈrəʊpiəm/ • US: /jʊˈroʊpiəm/

Nghĩa tiếng Việt

Âu pi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white, moderately hard, metallic element of the lanthanide series, used in lasers and as a phosphor.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, tương đối cứng, thuộc dãy lanthanide, được sử dụng trong laser và làm chất lân quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Europium is used in some types of red and blue phosphors."

    "Europium được sử dụng trong một số loại chất lân quang đỏ và xanh lam."

  • "Europium-doped materials exhibit excellent luminescent properties."

    "Vật liệu pha tạp europium thể hiện các đặc tính phát quang tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Europium Một nguyên tố hóa học kim loại đất hiếm, ký hiệu Eu, số nguyên tử 63. Nó được sử dụng chủ yếu trong các chất lân quang để tạo màu đỏ cho màn hình TV, đèn LED và các ứng dụng chống giả mạo.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ευρώπη (Eurṓpē)
Latin
Europa
Neo-Latin
Europium
English
Europium

Tên gọi từ châu lục

Nguyên tố hóa học europium được đặt tên theo châu Âu (Europe). Nhà hóa học người Pháp Eugène-Anatole Demarçay đã phân lập được europium vào năm 1901 và đặt tên nó theo châu lục mà ông sinh sống và làm việc. Đây là một cách đặt tên phổ biến cho các nguyên tố mới được khám phá, thường liên quan đến địa điểm hoặc nhà khoa học phát hiện ra chúng.

Usage Note

Europium là một nguyên tố đất hiếm, được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng phát quang cao. Nó có tính khử mạnh và dễ bị oxy hóa trong không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Europium
  • pure pure europium
    (europium tinh khiết)
  • radioactive radioactive europium
    (europium phóng xạ)
Europium + Noun
  • europium europium oxide
    (oxit europium)
  • europium europium ions
    (các ion europium)
  • europium europium phosphors
    (chất lân quang europium)
Verb + Europium
  • detect detect europium
    (phát hiện europium)
  • extract extract europium
    (chiết xuất europium)

Idioms

  • europium-doped material

    vật liệu được pha tạp europium

    "Europium-doped materials are essential for high-quality display screens."

    (Vật liệu được pha tạp europium là cần thiết cho màn hình hiển thị chất lượng cao.)

  • red-emitting europium phosphor

    chất lân quang europium phát xạ màu đỏ

    "Modern LEDs often utilize red-emitting europium phosphors to achieve vibrant colors."

    (Đèn LED hiện đại thường sử dụng chất lân quang europium phát xạ màu đỏ để đạt được màu sắc rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

europium

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, tương đối cứng, thuộc dãy lanthanide, được sử dụng trong laser và làm chất lân quang.

"Europium is used in some types of red and blue phosphors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment yielded significant results after they introduced europium into the compound.
Thí nghiệm đã cho ra kết quả đáng kể sau khi họ đưa europium vào hợp chất.
Phủ định
Although they analyzed the sample extensively, they didn't find europium in the mineral sample.
Mặc dù họ đã phân tích mẫu vật rộng rãi, họ đã không tìm thấy europium trong mẫu khoáng chất.
Nghi vấn
Before the reaction is complete, will the presence of europium cause a color change?
Trước khi phản ứng hoàn thành, liệu sự hiện diện của europium có gây ra sự thay đổi màu sắc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Europium, a rare earth element, is used in lasers, and it is also present in some types of glass.
Europium, một nguyên tố đất hiếm, được sử dụng trong laser, và nó cũng có mặt trong một số loại thủy tinh.
Phủ định
Unlike some metals, europium, due to its reactivity, is not found in its pure form in nature, and it requires specific extraction processes.
Không giống như một số kim loại, europium, do tính phản ứng của nó, không được tìm thấy ở dạng tinh khiết trong tự nhiên, và nó đòi hỏi các quy trình chiết xuất cụ thể.
Nghi vấn
Scientist, is europium really that difficult to work with, or are there some straightforward applications?
Nhà khoa học, europium có thực sự khó làm việc đến vậy không, hay có một số ứng dụng đơn giản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "europium".

Mang tên châu Âu

Việc đặt tên 'europium' theo châu Âu là một ví dụ về cách các khám phá khoa học thường được gắn liền với địa điểm hoặc văn hóa nơi chúng được thực hiện. Điều này không chỉ tôn vinh nguồn gốc mà còn giúp dễ dàng nhận biết trong cộng đồng khoa học toàn cầu.

Vai trò trong công nghệ hiện đại

Mặc dù là một nguyên tố ít được biết đến với công chúng, europium đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nó là thành phần chủ chốt trong việc tạo ra màu đỏ rực rỡ trên màn hình tivi, máy tính và điện thoại thông minh. Ngoài ra, tính chất phát quang đặc biệt của nó còn được ứng dụng trong các biện pháp chống hàng giả, ví dụ như trên tiền giấy, để bảo vệ an ninh tài chính.