(Top Banner Ad)
evaluate the upsides and downsides
Kinh doanh, Quyết định

evaluate the upsides and downsides

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evaluation sự đánh giá, sự thẩm định
Noun evaluator người đánh giá, người thẩm định
Adjective evaluative có tính chất đánh giá, thẩm định

Subject Area

Kinh doanh, Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wal-
Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
évaluer (to estimate, to value)
English
evaluate (late 17th century)
English
upside/downside (compounds, mid-20th century metaphorical use)

Nguồn gốc 'Evaluate'

Từ 'evaluate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere' có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'évaluer', nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là 'định giá' hay 'đánh giá mức độ giá trị của một cái gì đó'.

Sự ra đời của 'Upsides and Downsides'

Cụm 'upsides and downsides' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại (phổ biến từ giữa thế kỷ 20) để chỉ các mặt tích cực (lợi ích) và tiêu cực (hạn chế) của một vấn đề, kế hoạch hoặc tình huống. Nó sử dụng hình ảnh 'phía trên' và 'phía dưới' để dễ hình dung về hai khía cạnh đối lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evaluate the upsides and downsides
  • carefully carefully evaluate the upsides and downsides
    (cẩn thận đánh giá các mặt lợi và hại)
  • thoroughly thoroughly evaluate the upsides and downsides
    (đánh giá kỹ lưỡng các mặt lợi và hại)
  • objectively objectively evaluate the upsides and downsides
    (đánh giá một cách khách quan các mặt lợi và hại)
Verb + evaluate the upsides and downsides
  • need to need to evaluate the upsides and downsides
    (cần phải đánh giá các mặt lợi và hại)
  • help to help to evaluate the upsides and downsides
    (giúp đánh giá các mặt lợi và hại)
  • decide to decide to evaluate the upsides and downsides
    (quyết định đánh giá các mặt lợi và hại)

Idioms

  • It's important to evaluate the upsides and downsides.

    Điều quan trọng là phải đánh giá các mặt lợi và hại.

    "When planning a new project, it's important to evaluate the upsides and downsides carefully."

    (Khi lên kế hoạch cho một dự án mới, điều quan trọng là phải cẩn thận đánh giá các mặt lợi và hại.)

  • Before making a decision, you should evaluate the upsides and downsides.

    Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên đánh giá các mặt lợi và hại.

    "She always advises her team, 'Before making a decision, you should evaluate the upsides and downsides.'"

    (Cô ấy luôn khuyên nhóm của mình, 'Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên đánh giá các mặt lợi và hại.')

  • We need to take time to evaluate the upsides and downsides.

    Chúng ta cần dành thời gian để đánh giá các mặt lợi và hại.

    "Launching a new product quickly is tempting, but we need to take time to evaluate the upsides and downsides thoroughly."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới nhanh chóng rất hấp dẫn, nhưng chúng ta cần dành thời gian để đánh giá kỹ lưỡng các mặt lợi và hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaluate the upsides and downsides

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluate the upsides and downsides".

Tư duy phân tích trong quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc đánh giá một cách có cấu trúc các khía cạnh tích cực và tiêu cực (upsides and downsides) là một phần cốt lõi của quá trình ra quyết định. Nó khuyến khích tư duy phản biện và đưa ra lựa chọn dựa trên lý trí, giảm thiểu rủi ro.

Phương pháp 'Pros and Cons List'

Khái niệm 'evaluate the upsides and downsides' gắn liền với phương pháp lập danh sách 'Pros and Cons' (lợi và hại) rất phổ biến. Đây là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả, giúp cá nhân hoặc nhóm nhìn nhận rõ ràng tất cả các yếu tố liên quan trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, từ việc chọn trường đại học đến đầu tư kinh doanh.