(Top Banner Ad)
evaluation
B2
noun B2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

evaluation

UK: /ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh giá sự thẩm định sự lượng giá sự ước lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The making of a judgment about the amount, number, or value of something; assessment.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá, sự ước lượng, sự định giá về số lượng, giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó; sự thẩm định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evaluation of the project's success was based on several factors."

    "Việc đánh giá sự thành công của dự án dựa trên nhiều yếu tố."

  • "The teacher provided a thorough evaluation of each student's work."

    "Giáo viên đã cung cấp một đánh giá kỹ lưỡng về bài làm của mỗi học sinh."

  • "The company conducted an evaluation of its marketing strategy."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá chiến lược marketing của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluator người đánh giá, người thẩm định
Adjective evaluative mang tính đánh giá, thẩm định
Noun value giá trị, sự quý trọng
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
évaluer
French
évaluation
English
evaluation

Từ gốc Latinh của 'giá trị'

Từ 'evaluation' có nguồn gốc từ động từ 'evaluate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại được lấy từ 'évaluer' trong tiếng Pháp cổ. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở từ 'valere' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'có sức mạnh'. Điều này cho thấy rằng khái niệm 'đánh giá' luôn gắn liền với việc xác định giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một điều gì đó.

Usage Note

Evaluation thường liên quan đến việc xem xét cẩn thận và đưa ra phán đoán dựa trên các tiêu chí cụ thể. Nó khác với 'assessment' ở chỗ assessment có thể chỉ đơn thuần là thu thập thông tin, trong khi evaluation bao gồm cả việc diễn giải thông tin đó để đưa ra kết luận hoặc quyết định.

Prepositions

of for

‘Evaluation of’ thường dùng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: evaluation of the program). ‘Evaluation for’ thường dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: evaluation for improvement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evaluation
  • thorough thorough evaluation
    (đánh giá kỹ lưỡng, toàn diện)
  • comprehensive comprehensive evaluation
    (đánh giá bao quát, toàn diện)
  • fair fair evaluation
    (đánh giá công bằng)
  • critical critical evaluation
    (đánh giá phản biện, phê phán)
  • regular regular evaluation
    (đánh giá định kỳ, thường xuyên)
  • performance performance evaluation
    (đánh giá hiệu suất làm việc)
  • risk risk evaluation
    (đánh giá rủi ro)
Verb + evaluation
  • conduct conduct an evaluation
    (tiến hành đánh giá)
  • carry out carry out an evaluation
    (thực hiện đánh giá)
  • undergo undergo an evaluation
    (trải qua quá trình đánh giá)
  • make make an evaluation
    (đưa ra đánh giá)
  • provide provide an evaluation
    (cung cấp bản đánh giá)
  • receive receive an evaluation
    (nhận được đánh giá)
Evaluation + Noun
  • criteria evaluation criteria
    (tiêu chí đánh giá)
  • report evaluation report
    (báo cáo đánh giá)
  • process evaluation process
    (quy trình đánh giá)
  • form evaluation form
    (phiếu đánh giá)

Idioms

  • undergo a performance evaluation

    trải qua một buổi đánh giá hiệu suất làm việc

    "All employees must undergo a performance evaluation annually."

    (Tất cả nhân viên phải trải qua một buổi đánh giá hiệu suất làm việc hàng năm.)

  • critical evaluation

    đánh giá phản biện/phê phán sâu sắc

    "The project requires a critical evaluation of its long-term impact."

    (Dự án yêu cầu một đánh giá phản biện sâu sắc về tác động lâu dài của nó.)

  • in-depth evaluation

    đánh giá chuyên sâu, tỉ mỉ

    "Before making a decision, we need to conduct an in-depth evaluation of all options."

    (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần tiến hành một đánh giá chuyên sâu tất cả các lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaluation

noun
Lật mặt

Sự đánh giá, sự ước lượng, sự định giá về số lượng, giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó; sự thẩm định.

"The evaluation of the project's success was based on several factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They conduct an evaluation of the program to determine its effectiveness.
Họ tiến hành đánh giá chương trình để xác định hiệu quả của nó.
Phủ định
He doesn't evaluate himself harshly, focusing on his progress instead.
Anh ấy không tự đánh giá bản thân một cách gay gắt, mà tập trung vào sự tiến bộ của mình.
Nghi vấn
Which department is responsible for the final evaluation?
Bộ phận nào chịu trách nhiệm cho việc đánh giá cuối cùng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had conducted a thorough evaluation of the market, they would have made a more informed investment decision.
Nếu công ty đã thực hiện một đánh giá kỹ lưỡng về thị trường, họ đã có thể đưa ra một quyết định đầu tư sáng suốt hơn.
Phủ định
If the teacher hadn't evaluated the students' performance so strictly, more students might have passed the exam.
Nếu giáo viên không đánh giá kết quả học tập của học sinh quá khắt khe, có lẽ nhiều học sinh đã vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had evaluated all the potential risks more carefully?
Dự án có thành công không nếu họ đã đánh giá cẩn thận hơn tất cả các rủi ro tiềm ẩn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Evaluate the project proposal carefully.
Đánh giá cẩn thận đề xuất dự án.
Phủ định
Don't evaluate his performance based on rumors.
Đừng đánh giá hiệu suất của anh ấy dựa trên tin đồn.
Nghi vấn
Do evaluate all risks associated with the investment.
Hãy đánh giá tất cả các rủi ro liên quan đến khoản đầu tư.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher evaluates the students' performance every semester.
Giáo viên đánh giá hiệu suất của học sinh mỗi học kỳ.
Phủ định
She does not evaluate her own work objectively.
Cô ấy không đánh giá công việc của mình một cách khách quan.
Nghi vấn
Do they perform an evaluation of the new policy?
Họ có thực hiện đánh giá về chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluation".

Đánh giá hiệu suất công việc (Performance Reviews)

Trong môi trường làm việc ở các nước phương Tây, 'performance evaluation' (đánh giá hiệu suất công việc) là một hoạt động định kỳ rất phổ biến. Đây là cơ hội để cấp trên và nhân viên cùng nhìn lại những thành tựu, thách thức, và đặt ra mục tiêu phát triển trong tương lai, thường ảnh hưởng đến việc tăng lương, thăng chức hoặc các khóa đào tạo.

Hệ thống chấm điểm và thi cử

Trong giáo dục, 'evaluation' đóng vai trò trung tâm qua các hình thức kiểm tra, bài thi, và chấm điểm. Ở các nước nói tiếng Anh, việc đánh giá này không chỉ dừng lại ở kết quả học tập mà còn khuyến khích tư duy phản biện và khả năng tự đánh giá (self-evaluation) của học sinh, sinh viên, giúp họ hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình.