evangelism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The spreading of the Christian gospel by public preaching or personal witness.
Vietnamese Meaning
Sự truyền bá phúc âm Cơ đốc bằng cách thuyết giảng công khai hoặc làm chứng cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The church is focusing on evangelism to reach more people in the community."
"Nhà thờ đang tập trung vào công tác truyền giáo để tiếp cận nhiều người hơn trong cộng đồng."
-
"He dedicated his life to evangelism."
"Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công tác truyền giáo."
-
"Modern evangelism often utilizes social media."
"Việc truyền giáo hiện đại thường sử dụng phương tiện truyền thông xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evangelist | Người truyền giáo (đặc biệt trong Kitô giáo); người cổ súy, người truyền bá nhiệt tình một ý tưởng, sản phẩm hoặc công nghệ. |
| Verb | evangelize | Truyền giáo; rao giảng tin mừng; cổ súy, truyền bá một cách nhiệt tình (một ý tưởng, sản phẩm). |
| Adjective | evangelical | Thuộc về Phúc Âm; mang tính truyền giáo; có tinh thần truyền bá mạnh mẽ (thường trong bối cảnh tôn giáo). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Evangelism thường liên quan đến việc tích cực chia sẻ niềm tin tôn giáo, đặc biệt là niềm tin Cơ đốc, với những người khác. Nó nhấn mạnh đến việc thuyết phục người khác chấp nhận tôn giáo đó. Khác với 'proselytism' (chiêu dụ), có thể mang ý nghĩa tiêu cực về việc ép buộc hoặc lôi kéo người khác.
Prepositions
'Evangelism of/in a particular area/group': chỉ việc truyền bá phúc âm trong một khu vực hoặc cho một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'the evangelism of the youth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fervent fervent evangelism (sự truyền giáo nhiệt thành)
-
zealous zealous evangelism (công cuộc truyền giáo hăng hái)
-
global global evangelism (truyền giáo toàn cầu)
-
Christian Christian evangelism (sự truyền giáo Kitô giáo)
-
digital digital evangelism (truyền bá/truyền giáo kỹ thuật số)
-
engage in engage in evangelism (tham gia công việc truyền giáo)
-
practice practice evangelism (thực hành truyền giáo)
-
promote promote evangelism (thúc đẩy truyền giáo)
-
conduct conduct evangelism (tiến hành truyền giáo)
-
spirit spirit of evangelism (tinh thần truyền giáo)
-
act an act of evangelism (một hành động truyền giáo)
-
methods methods of evangelism (các phương pháp truyền giáo)
Idioms
-
digital evangelism
Sự truyền bá hoặc quảng bá các ý tưởng, sản phẩm, hoặc tín ngưỡng một cách nhiệt tình thông qua các kênh kỹ thuật số (internet, mạng xã hội).
"The company's marketing strategy heavily relies on digital evangelism to reach a wider audience for their new software."
(Chiến lược tiếp thị của công ty phụ thuộc rất nhiều vào truyền bá kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng rộng hơn cho phần mềm mới của họ.)
-
personal evangelism
Việc truyền giáo cá nhân, chia sẻ niềm tin hoặc ý tưởng một cách trực tiếp với từng người trong mối quan hệ cá nhân.
"Many religious groups emphasize personal evangelism as a core method for sharing their faith."
(Nhiều nhóm tôn giáo nhấn mạnh truyền giáo cá nhân như một phương pháp cốt lõi để chia sẻ đức tin của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evangelism
danh từSự truyền bá phúc âm Cơ đốc bằng cách thuyết giảng công khai hoặc làm chứng cá nhân.
"The church is focusing on evangelism to reach more people in the community."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he felt a strong calling, he dedicated his life to evangelistic work. |
Bởi vì anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công việc truyền giáo. |
| Phủ định | Although the church supported outreach programs, it didn't focus solely on evangelism. |
Mặc dù nhà thờ ủng hộ các chương trình tiếp cận cộng đồng, nhưng họ không chỉ tập trung vào việc truyền giáo. |
| Nghi vấn | If we want to increase membership, should we prioritize evangelism or community service? |
Nếu chúng ta muốn tăng số lượng thành viên, chúng ta nên ưu tiên truyền giáo hay phục vụ cộng đồng? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe evangelism is a crucial part of their faith. |
Họ tin rằng truyền giáo là một phần quan trọng trong đức tin của họ. |
| Phủ định | It is not their goal to engage in aggressive evangelism. |
Mục tiêu của họ không phải là tham gia vào hoạt động truyền giáo hung hăng. |
| Nghi vấn | Is her approach to evangelism more personal than public? |
Cách tiếp cận truyền giáo của cô ấy mang tính cá nhân hơn hay công khai hơn? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church had been engaging in evangelistic outreach for years before the new pastor arrived. |
Nhà thờ đã tham gia vào các hoạt động truyền giáo trong nhiều năm trước khi mục sư mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been focusing on evangelism as much as community service prior to the campaign. |
Họ đã không tập trung vào truyền giáo nhiều như phục vụ cộng đồng trước chiến dịch. |
| Nghi vấn | Had the team been actively planning evangelistic events before the funding was approved? |
Đội có tích cực lên kế hoạch cho các sự kiện truyền giáo trước khi được phê duyệt kinh phí không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His evangelistic approach is more passionate than his brother's. |
Cách tiếp cận truyền giáo của anh ấy nhiệt huyết hơn của anh trai anh ấy. |
| Phủ định | This church's evangelistic outreach isn't as effective as the larger church. |
Hoạt động truyền giáo của nhà thờ này không hiệu quả bằng nhà thờ lớn hơn. |
| Nghi vấn | Is her evangelistic fervor the most inspiring in the entire organization? |
Có phải sự nhiệt thành truyền giáo của cô ấy là nguồn cảm hứng lớn nhất trong toàn bộ tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evangelism".
