(Top Banner Ad)
evangelism
C1
danh từ C1 Tôn giáo

evangelism

UK: /ɪˌvændʒəlɪzəm/ • US: /ɪˈvændʒəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền giáo công tác truyền giáo hoạt động truyền giáo sự rao giảng phúc âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spreading of the Christian gospel by public preaching or personal witness.

Vietnamese Meaning

Sự truyền bá phúc âm Cơ đốc bằng cách thuyết giảng công khai hoặc làm chứng cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church is focusing on evangelism to reach more people in the community."

    "Nhà thờ đang tập trung vào công tác truyền giáo để tiếp cận nhiều người hơn trong cộng đồng."

  • "He dedicated his life to evangelism."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công tác truyền giáo."

  • "Modern evangelism often utilizes social media."

    "Việc truyền giáo hiện đại thường sử dụng phương tiện truyền thông xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evangelist Người truyền giáo (đặc biệt trong Kitô giáo); người cổ súy, người truyền bá nhiệt tình một ý tưởng, sản phẩm hoặc công nghệ.
Verb evangelize Truyền giáo; rao giảng tin mừng; cổ súy, truyền bá một cách nhiệt tình (một ý tưởng, sản phẩm).
Adjective evangelical Thuộc về Phúc Âm; mang tính truyền giáo; có tinh thần truyền bá mạnh mẽ (thường trong bối cảnh tôn giáo).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
εὐαγγέλιον (euangelion)
Greek
εὐαγγελίζεσθαι (euangelizesthai)
Latin
evangelium
Old French
évangile
English
evangelize
English
evangelism

Nguồn gốc của "Tin Mừng"

Từ "evangelism" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó bắt nguồn từ "euangelion" (tin mừng), sự kết hợp của "eu" (tốt) và "angelos" (người đưa tin). Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ việc rao giảng Phúc Âm trong Kitô giáo. Đến thế kỷ 18, từ "evangelize" (rao giảng tin mừng) kết hợp với hậu tố "-ism" đã tạo nên "evangelism" với nghĩa là sự truyền giáo, công cuộc truyền bá.

Usage Note

Evangelism thường liên quan đến việc tích cực chia sẻ niềm tin tôn giáo, đặc biệt là niềm tin Cơ đốc, với những người khác. Nó nhấn mạnh đến việc thuyết phục người khác chấp nhận tôn giáo đó. Khác với 'proselytism' (chiêu dụ), có thể mang ý nghĩa tiêu cực về việc ép buộc hoặc lôi kéo người khác.

Prepositions

of in

'Evangelism of/in a particular area/group': chỉ việc truyền bá phúc âm trong một khu vực hoặc cho một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'the evangelism of the youth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evangelism
  • fervent fervent evangelism
    (sự truyền giáo nhiệt thành)
  • zealous zealous evangelism
    (công cuộc truyền giáo hăng hái)
  • global global evangelism
    (truyền giáo toàn cầu)
  • Christian Christian evangelism
    (sự truyền giáo Kitô giáo)
  • digital digital evangelism
    (truyền bá/truyền giáo kỹ thuật số)
Verb + evangelism
  • engage in engage in evangelism
    (tham gia công việc truyền giáo)
  • practice practice evangelism
    (thực hành truyền giáo)
  • promote promote evangelism
    (thúc đẩy truyền giáo)
  • conduct conduct evangelism
    (tiến hành truyền giáo)
Noun + of + evangelism
  • spirit spirit of evangelism
    (tinh thần truyền giáo)
  • act an act of evangelism
    (một hành động truyền giáo)
  • methods methods of evangelism
    (các phương pháp truyền giáo)

Idioms

  • digital evangelism

    Sự truyền bá hoặc quảng bá các ý tưởng, sản phẩm, hoặc tín ngưỡng một cách nhiệt tình thông qua các kênh kỹ thuật số (internet, mạng xã hội).

    "The company's marketing strategy heavily relies on digital evangelism to reach a wider audience for their new software."

    (Chiến lược tiếp thị của công ty phụ thuộc rất nhiều vào truyền bá kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng rộng hơn cho phần mềm mới của họ.)

  • personal evangelism

    Việc truyền giáo cá nhân, chia sẻ niềm tin hoặc ý tưởng một cách trực tiếp với từng người trong mối quan hệ cá nhân.

    "Many religious groups emphasize personal evangelism as a core method for sharing their faith."

    (Nhiều nhóm tôn giáo nhấn mạnh truyền giáo cá nhân như một phương pháp cốt lõi để chia sẻ đức tin của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evangelism

danh từ
Lật mặt

Sự truyền bá phúc âm Cơ đốc bằng cách thuyết giảng công khai hoặc làm chứng cá nhân.

"The church is focusing on evangelism to reach more people in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he felt a strong calling, he dedicated his life to evangelistic work.
Bởi vì anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công việc truyền giáo.
Phủ định
Although the church supported outreach programs, it didn't focus solely on evangelism.
Mặc dù nhà thờ ủng hộ các chương trình tiếp cận cộng đồng, nhưng họ không chỉ tập trung vào việc truyền giáo.
Nghi vấn
If we want to increase membership, should we prioritize evangelism or community service?
Nếu chúng ta muốn tăng số lượng thành viên, chúng ta nên ưu tiên truyền giáo hay phục vụ cộng đồng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe evangelism is a crucial part of their faith.
Họ tin rằng truyền giáo là một phần quan trọng trong đức tin của họ.
Phủ định
It is not their goal to engage in aggressive evangelism.
Mục tiêu của họ không phải là tham gia vào hoạt động truyền giáo hung hăng.
Nghi vấn
Is her approach to evangelism more personal than public?
Cách tiếp cận truyền giáo của cô ấy mang tính cá nhân hơn hay công khai hơn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church had been engaging in evangelistic outreach for years before the new pastor arrived.
Nhà thờ đã tham gia vào các hoạt động truyền giáo trong nhiều năm trước khi mục sư mới đến.
Phủ định
They hadn't been focusing on evangelism as much as community service prior to the campaign.
Họ đã không tập trung vào truyền giáo nhiều như phục vụ cộng đồng trước chiến dịch.
Nghi vấn
Had the team been actively planning evangelistic events before the funding was approved?
Đội có tích cực lên kế hoạch cho các sự kiện truyền giáo trước khi được phê duyệt kinh phí không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His evangelistic approach is more passionate than his brother's.
Cách tiếp cận truyền giáo của anh ấy nhiệt huyết hơn của anh trai anh ấy.
Phủ định
This church's evangelistic outreach isn't as effective as the larger church.
Hoạt động truyền giáo của nhà thờ này không hiệu quả bằng nhà thờ lớn hơn.
Nghi vấn
Is her evangelistic fervor the most inspiring in the entire organization?
Có phải sự nhiệt thành truyền giáo của cô ấy là nguồn cảm hứng lớn nhất trong toàn bộ tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evangelism".

Nền tảng Tôn giáo và Ý nghĩa Ban đầu

Theo truyền thống, "evangelism" chủ yếu gắn liền với Kitô giáo, đặc biệt là các phong trào Tin Lành. Nó đề cập đến việc rao giảng Phúc Âm (Tin Mừng), mời gọi mọi người tin nhận Chúa Giê-su, và chia sẻ thông điệp của Kinh Thánh. Mục tiêu là để cải đổi đức tin hoặc tăng cường niềm tin hiện có.

"Evangelism" trong Thời Đại Hiện Đại

Ngày nay, thuật ngữ "evangelism" đã mở rộng ý nghĩa ra ngoài lĩnh vực tôn giáo. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động truyền bá hoặc ủng hộ nhiệt tình một ý tưởng, sản phẩm, công nghệ hay một lối sống nào đó. Ví dụ, "tech evangelism" (truyền bá công nghệ) mô tả những người đam mê công nghệ tích cực giới thiệu và quảng bá các sản phẩm hoặc xu hướng công nghệ mới cho cộng đồng.