(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ evangelism
C1

evangelism

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền giáo công tác truyền giáo hoạt động truyền giáo sự rao giảng phúc âm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evangelism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự truyền bá phúc âm Cơ đốc bằng cách thuyết giảng công khai hoặc làm chứng cá nhân.

Definition (English Meaning)

The spreading of the Christian gospel by public preaching or personal witness.

Ví dụ Thực tế với 'Evangelism'

  • "The church is focusing on evangelism to reach more people in the community."

    "Nhà thờ đang tập trung vào công tác truyền giáo để tiếp cận nhiều người hơn trong cộng đồng."

  • "He dedicated his life to evangelism."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công tác truyền giáo."

  • "Modern evangelism often utilizes social media."

    "Việc truyền giáo hiện đại thường sử dụng phương tiện truyền thông xã hội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Evangelism'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: evangelism
  • Adjective: evangelistic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Christianity(Đạo Cơ đốc)
gospel(phúc âm)
missionary(nhà truyền giáo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Evangelism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Evangelism thường liên quan đến việc tích cực chia sẻ niềm tin tôn giáo, đặc biệt là niềm tin Cơ đốc, với những người khác. Nó nhấn mạnh đến việc thuyết phục người khác chấp nhận tôn giáo đó. Khác với 'proselytism' (chiêu dụ), có thể mang ý nghĩa tiêu cực về việc ép buộc hoặc lôi kéo người khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Evangelism of/in a particular area/group': chỉ việc truyền bá phúc âm trong một khu vực hoặc cho một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'the evangelism of the youth'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Evangelism'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he felt a strong calling, he dedicated his life to evangelistic work.
Bởi vì anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công việc truyền giáo.
Phủ định
Although the church supported outreach programs, it didn't focus solely on evangelism.
Mặc dù nhà thờ ủng hộ các chương trình tiếp cận cộng đồng, nhưng họ không chỉ tập trung vào việc truyền giáo.
Nghi vấn
If we want to increase membership, should we prioritize evangelism or community service?
Nếu chúng ta muốn tăng số lượng thành viên, chúng ta nên ưu tiên truyền giáo hay phục vụ cộng đồng?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe evangelism is a crucial part of their faith.
Họ tin rằng truyền giáo là một phần quan trọng trong đức tin của họ.
Phủ định
It is not their goal to engage in aggressive evangelism.
Mục tiêu của họ không phải là tham gia vào hoạt động truyền giáo hung hăng.
Nghi vấn
Is her approach to evangelism more personal than public?
Cách tiếp cận truyền giáo của cô ấy mang tính cá nhân hơn hay công khai hơn?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church had been engaging in evangelistic outreach for years before the new pastor arrived.
Nhà thờ đã tham gia vào các hoạt động truyền giáo trong nhiều năm trước khi mục sư mới đến.
Phủ định
They hadn't been focusing on evangelism as much as community service prior to the campaign.
Họ đã không tập trung vào truyền giáo nhiều như phục vụ cộng đồng trước chiến dịch.
Nghi vấn
Had the team been actively planning evangelistic events before the funding was approved?
Đội có tích cực lên kế hoạch cho các sự kiện truyền giáo trước khi được phê duyệt kinh phí không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His evangelistic approach is more passionate than his brother's.
Cách tiếp cận truyền giáo của anh ấy nhiệt huyết hơn của anh trai anh ấy.
Phủ định
This church's evangelistic outreach isn't as effective as the larger church.
Hoạt động truyền giáo của nhà thờ này không hiệu quả bằng nhà thờ lớn hơn.
Nghi vấn
Is her evangelistic fervor the most inspiring in the entire organization?
Có phải sự nhiệt thành truyền giáo của cô ấy là nguồn cảm hứng lớn nhất trong toàn bộ tổ chức không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)