(Top Banner Ad)
missionizing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tôn giáo, Xã hội học

missionizing

UK: /ˈmɪʃənˌaɪzɪŋ/ • US: /ˈmɪʃənˌaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền giáo hoạt động truyền giáo công việc truyền giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attempting to convert people to a particular religion or belief system; engaging in missionary work.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng chuyển đổi người khác sang một tôn giáo hoặc hệ thống niềm tin cụ thể; tham gia vào công việc truyền giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church is actively missionizing in several African countries."

    "Nhà thờ đang tích cực truyền giáo ở một số quốc gia châu Phi."

  • "They are missionizing in the local community, hoping to increase their membership."

    "Họ đang truyền giáo trong cộng đồng địa phương, hy vọng sẽ tăng số lượng thành viên."

  • "His work involved missionizing to remote tribes in the Amazon rainforest."

    "Công việc của anh ấy bao gồm truyền giáo cho các bộ tộc xa xôi trong rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mission sứ mệnh, nhiệm vụ; phái đoàn
Noun missionary nhà truyền giáo
Verb missionize truyền giáo, truyền bá (tín ngưỡng, ý tưởng)
Adjective missionized đã được truyền giáo, đã được truyền bá
Adverb missionarily một cách truyền giáo, theo kiểu truyền giáo
Noun missionizer người truyền giáo, người truyền bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
missio
English
mission
English
missionize
English
missionizing

Gốc rễ của 'sự gửi đi'

Từ 'missionizing' bắt nguồn từ từ 'mission'. Gốc rễ của 'mission' là từ 'mittere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'gửi đi' hoặc 'phái đi'. Từ này phát triển thành 'missio', có nghĩa là 'hành động gửi đi' hay 'sự phái đi'. Theo thời gian, 'mission' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa là một nhiệm vụ hoặc một công việc đặc biệt mà một người được gửi đến để thực hiện, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo.

Thêm hậu tố -ize

Để biến 'mission' thành một động từ mang nghĩa 'thực hiện công việc truyền giáo', người nói tiếng Anh đã thêm hậu tố '-ize' (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp '-izein' và tiếng Latin '-izare'), tạo thành 'missionize'. Hậu tố này thường được dùng để biến danh từ hoặc tính từ thành động từ có nghĩa 'làm cho trở thành' hoặc 'thực hiện hành động của'. Cuối cùng, thêm '-ing' để tạo thành 'missionizing', một dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hoạt động tích cực và có chủ đích nhằm truyền bá một hệ tư tưởng, đặc biệt là tôn giáo. Khác với 'proselytizing' ở chỗ nhấn mạnh vào bối cảnh và phương pháp của các nhà truyền giáo.

Prepositions

in among to

* in: Missionizing in a foreign country (Truyền giáo ở một đất nước xa lạ).
* among: Missionizing among indigenous populations (Truyền giáo trong cộng đồng người bản địa).
* to: Missionizing to remote villages (Truyền giáo đến các ngôi làng hẻo lánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missionizing
  • aggressive aggressive missionizing
    (hoạt động truyền giáo hung hăng/mạnh bạo)
  • active active missionizing
    (hoạt động truyền giáo tích cực)
  • constant constant missionizing
    (truyền giáo liên tục)
  • relentless relentless missionizing
    (truyền giáo không ngừng nghỉ)
Verb + missionizing
  • stop stop missionizing
    (ngừng truyền giáo)
  • engage in engage in missionizing
    (tham gia vào hoạt động truyền giáo)
  • accused of accused of missionizing
    (bị buộc tội truyền giáo)
Noun + missionizing
  • efforts at efforts at missionizing
    (những nỗ lực truyền giáo)
  • campaign of campaign of missionizing
    (chiến dịch truyền giáo)

Idioms

  • engage in missionizing activities

    tham gia vào các hoạt động truyền giáo

    "The charity was accused of secretly engaging in missionizing activities under the guise of humanitarian aid."

    (Tổ chức từ thiện bị buộc tội bí mật tham gia vào các hoạt động truyền giáo dưới chiêu bài viện trợ nhân đạo.)

  • a wave of missionizing

    một làn sóng truyền giáo

    "Following the natural disaster, a wave of missionizing accompanied the relief efforts."

    (Sau thảm họa thiên nhiên, một làn sóng truyền giáo đã đi kèm với các nỗ lực cứu trợ.)

  • cease all missionizing

    ngừng mọi hoạt động truyền giáo

    "The local authorities demanded that the foreign group cease all missionizing in the area."

    (Chính quyền địa phương yêu cầu nhóm nước ngoài ngừng mọi hoạt động truyền giáo trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missionizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động cố gắng chuyển đổi người khác sang một tôn giáo hoặc hệ thống niềm tin cụ thể; tham gia vào công việc truyền giáo.

"The church is actively missionizing in several African countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church missionized the remote island.
Nhà thờ đã truyền giáo cho hòn đảo xa xôi.
Phủ định
They did not missionize the local population.
Họ đã không truyền giáo cho người dân địa phương.
Nghi vấn
Did he missionize in South America?
Anh ấy đã truyền giáo ở Nam Mỹ phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will missionize in South America next year.
Anh ấy sẽ truyền giáo ở Nam Mỹ vào năm tới.
Phủ định
They are not going to missionize in that region due to the political instability.
Họ sẽ không truyền giáo ở khu vực đó do sự bất ổn chính trị.
Nghi vấn
Will she missionize in Africa after her training?
Liệu cô ấy có đi truyền giáo ở Châu Phi sau khi được đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missionizing".

Vai trò của truyền giáo trong lịch sử

'Missionizing' thường gắn liền với lịch sử các tôn giáo lớn, đặc biệt là Kitô giáo, trong việc truyền bá đức tin của họ ra khắp thế giới. Các nhà truyền giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong việc mở rộng văn hóa và giáo dục ở nhiều khu vực, thường cùng với các nỗ lực nhân đạo. Tuy nhiên, hành động này đôi khi cũng đi kèm với việc áp đặt văn hóa và xung đột với tín ngưỡng bản địa.

Bối cảnh hiện đại và tranh cãi

Trong thời hiện đại, 'missionizing' vẫn là một thực tế, nhưng nó thường nhạy cảm hơn. Các hoạt động truyền giáo phải cân bằng giữa quyền tự do tôn giáo và sự tôn trọng văn hóa địa phương. Có những tranh cãi xoay quanh việc liệu việc truyền giáo có nên được thực hiện ở các cộng đồng dễ bị tổn thương hay không, hoặc liệu nó có nên gắn liền với các dịch vụ xã hội như giáo dục và y tế hay không.