(Top Banner Ad)
eventuality
C1
danh từ C1 Chung

eventuality

UK: /ɪˌven(t)ʃuˈæləti/ • US: /ɪˌven(t)ʃuˈælədi/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống có thể xảy ra khả năng xảy ra biến cố có thể xảy ra sự kiện có thể xảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A possible event or outcome.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should be prepared for every eventuality."

    "Chúng ta nên chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra."

  • "The company has to consider all eventualities when planning a new project."

    "Công ty phải xem xét tất cả các tình huống có thể xảy ra khi lên kế hoạch cho một dự án mới."

  • "They were well-prepared for every conceivable eventuality."

    "Họ đã chuẩn bị tốt cho mọi tình huống có thể tưởng tượng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventual cuối cùng, rốt cuộc
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc thì
Adjective uneventful không có gì đặc biệt, bình lặng, tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evenire
Latin
eventus
English (15th Century)
event
English (17th Century)
eventual
English (19th Century)
eventuality

Gốc rễ của 'Eventuality'

'Eventuality' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin `evenire`, có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'xảy ra'. Từ này phát triển thành `eventus` (kết quả, sự kiện). Trong tiếng Anh, nó hình thành từ `eventual` (cuối cùng, xảy ra sau cùng) và thêm hậu tố `-ity` để tạo thành `eventuality`, chỉ một khả năng hoặc một điều có thể xảy ra trong tương lai. Nó gói gọn ý nghĩa về việc 'những gì cuối cùng sẽ xuất hiện hoặc xảy ra'.

Usage Note

Eventuality thường được sử dụng để nói về những điều có thể xảy ra trong tương lai, đặc biệt là những điều không chắc chắn hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính khả thi của một sự việc nào đó, và thường đi kèm với việc chuẩn bị hoặc lên kế hoạch cho những tình huống có thể xảy ra. So với 'possibility', 'eventuality' mang tính thực tế và có thể xảy ra cao hơn.

Prepositions

in the eventuality of

'In the eventuality of' được dùng để chỉ điều gì đó sẽ xảy ra nếu một sự kiện cụ thể xảy ra. Nó tương đương với 'in case of'. Ví dụ: In the eventuality of a fire, break the glass.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eventuality
  • possible possible eventuality
    (khả năng có thể xảy ra)
  • unforeseen unforeseen eventuality
    (khả năng bất ngờ, việc không lường trước)
  • future future eventuality
    (khả năng trong tương lai)
  • every every eventuality
    (mọi khả năng có thể xảy ra)
Verb + eventuality
  • prepare for prepare for every eventuality
    (chuẩn bị cho mọi tình huống/khả năng có thể xảy ra)
  • consider consider every eventuality
    (xem xét mọi khả năng có thể xảy ra)
  • face an face an eventuality
    (đối mặt với một khả năng/tình huống có thể xảy ra)
Preposition + eventuality
  • in the eventuality of in the eventuality of something
    (trong trường hợp (điều gì đó) xảy ra)

Idioms

  • prepare for every eventuality

    Chuẩn bị cho mọi tình huống/khả năng có thể xảy ra

    "The company must prepare for every eventuality, from technical glitches to market downturns."

    (Công ty phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra, từ sự cố kỹ thuật đến suy thoái thị trường.)

  • in the eventuality of something

    Trong trường hợp (điều gì đó) xảy ra

    "We have an emergency plan in the eventuality of a power cut."

    (Chúng tôi có kế hoạch khẩn cấp trong trường hợp mất điện.)

  • to consider all eventualities

    Xem xét mọi khả năng có thể xảy ra

    "Before making a decision, it's crucial to consider all eventualities."

    (Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải xem xét mọi khả năng có thể xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eventuality

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra.

"We should be prepared for every eventuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eventuality".

Tư duy Lập kế hoạch Dự phòng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, khái niệm 'eventuality' gắn liền với tư duy lập kế hoạch dự phòng (contingency planning). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự đoán và chuẩn bị cho các tình huống khác nhau có thể phát sinh, dù tốt hay xấu, để đảm bảo dự án hoặc kế hoạch vẫn diễn ra suôn sẻ.

Quản lý Rủi ro và Sự không chắc chắn

Khái niệm về 'eventuality' cũng rất quan trọng trong quản lý rủi ro. Thay vì chỉ hy vọng điều tốt nhất, các tổ chức và cá nhân thường được khuyến khích đánh giá các 'eventualities' (những khả năng có thể xảy ra) khác nhau, phân tích tác động tiềm tàng của chúng, và phát triển chiến lược để giảm thiểu rủi ro hoặc tận dụng cơ hội.