(Top Banner Ad)
contingency
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý rủi ro, Luật

contingency

UK: /kənˈtɪndʒənsi/ • US: /kənˈtɪndʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống bất ngờ kế hoạch dự phòng khả năng xảy ra dự phòng sự cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A future event or circumstance that is possible but cannot be predicted with certainty.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai nhưng không thể dự đoán chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to have a contingency plan in case the project fails."

    "Chúng ta cần có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp dự án thất bại."

  • "We have to be prepared for any contingency."

    "Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống bất ngờ."

  • "A detailed contingency plan was developed."

    "Một kế hoạch dự phòng chi tiết đã được phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contingent Ngẫu nhiên, tình cờ; hoặc phụ thuộc vào điều gì đó.
Noun contingent Một phái đoàn, một nhóm người đại diện cho một tổ chức lớn hơn.
Adverb contingently Một cách ngẫu nhiên, tùy thuộc vào.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý rủi ro, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contingere ('com' + 'tangere')
Late Latin
contingentia
English
contingency

Sự Kiện 'Chạm' Vào Kế Hoạch

Từ 'contingency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contingere', có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'xảy ra'. Nó được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm). Hãy hình dung kế hoạch của bạn là một đường thẳng, và một 'contingency' là một sự kiện bất ngờ 'chạm' vào đường thẳng đó, buộc bạn phải thay đổi. Vì vậy, 'contingency' là một điều có thể xảy ra, một sự cố ngẫu nhiên.

Usage Note

Từ 'contingency' thường được sử dụng để chỉ những khả năng xảy ra, đặc biệt là những khả năng không mong muốn hoặc bất ngờ, đòi hỏi phải có kế hoạch đối phó. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn và nhu cầu chuẩn bị. So sánh với 'possibility' (khả năng) - 'contingency' mang sắc thái về sự kiện chưa chắc chắn và cần có sự chuẩn bị ứng phó.

Prepositions

for against

Sử dụng 'contingency for' để chỉ sự chuẩn bị hoặc kế hoạch cho một sự kiện có thể xảy ra. Ví dụ: 'a contingency for unexpected costs' (kế hoạch dự phòng cho chi phí bất ngờ). Sử dụng 'contingency against' để chỉ biện pháp phòng ngừa hoặc bảo vệ khỏi một sự kiện có thể xảy ra. Ví dụ: 'a contingency against fire' (biện pháp phòng ngừa hỏa hoạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contingency
  • unforeseen unforeseen contingency
    (tình huống bất ngờ không lường trước được)
  • every every possible contingency
    (mọi tình huống có thể xảy ra)
  • major a major contingency
    (một sự cố lớn, một tình huống khẩn cấp nghiêm trọng)
Verb + contingency
  • plan for plan for a contingency
    (lên kế hoạch cho một tình huống bất trắc)
  • prepare for prepare for a contingency
    (chuẩn bị cho một tình huống bất trắc)
  • allow for allow for a contingency
    (dự phòng, tính đến khả năng có sự cố)
  • cover cover a contingency
    (đối phó, trang trải cho một tình huống bất trắc)
Noun + contingency
  • contingency plan contingency plan
    (kế hoạch dự phòng (Plan B))
  • contingency fund contingency fund
    (quỹ dự phòng (cho các trường hợp khẩn cấp))

Idioms

  • contingency plan

    Kế hoạch dự phòng, phương án B, được chuẩn bị sẵn để đối phó với một sự kiện không mong muốn có thể xảy ra.

    "Our company has a contingency plan in case of a power outage during the product launch."

    (Công ty chúng tôi có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp mất điện trong buổi ra mắt sản phẩm.)

  • on a contingency basis

    Trên cơ sở phí tính theo kết quả. Thường dùng trong ngành luật, nghĩa là luật sư chỉ được trả tiền nếu họ thắng kiện.

    "The lawyer took the case on a contingency basis, so we don't have to pay unless we win."

    (Vị luật sư đã nhận vụ kiện trên cơ sở tính phí theo kết quả, vì vậy chúng tôi không phải trả tiền trừ khi chúng tôi thắng.)

  • allow for contingencies

    Dự trù cho các tình huống bất ngờ, thường là về tiền bạc hoặc thời gian.

    "When making a travel budget, you should always allow for contingencies like unexpected hotel fees."

    (Khi lập ngân sách du lịch, bạn nên luôn dự trù cho những tình huống bất ngờ như phí khách sạn phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contingency

noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai nhưng không thể dự đoán chắc chắn.

"We need to have a contingency plan in case the project fails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project is contingently dependent on securing additional funding.
Sự thành công của dự án phụ thuộc một cách có điều kiện vào việc đảm bảo nguồn tài trợ bổ sung.
Phủ định
She didn't approach the situation contingently, leading to unforeseen problems.
Cô ấy đã không tiếp cận tình huống một cách có điều kiện, dẫn đến những vấn đề không lường trước được.
Nghi vấn
Do we plan contingently, considering all possible scenarios?
Chúng ta có lên kế hoạch một cách có điều kiện, xem xét tất cả các kịch bản có thể xảy ra không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company has a contingency plan in place for any unexpected events!
Ồ, công ty đã có một kế hoạch dự phòng cho mọi sự kiện bất ngờ!
Phủ định
Alas, our success is not contingent on their support.
Than ôi, thành công của chúng ta không phụ thuộc vào sự hỗ trợ của họ.
Nghi vấn
Oh, is the project's approval contingent upon the completion of this report?
Ồ, liệu sự phê duyệt dự án có phụ thuộc vào việc hoàn thành báo cáo này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's success is contingent on securing sufficient funding.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo đủ nguồn tài trợ.
Phủ định
Our travel plans aren't contingent on the weather; we're going regardless.
Kế hoạch du lịch của chúng tôi không phụ thuộc vào thời tiết; chúng tôi vẫn sẽ đi bất kể điều gì.
Nghi vấn
Is the deal contingent on the results of the inspection?
Thỏa thuận có phụ thuộc vào kết quả kiểm tra không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project is contingent on securing additional funding.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo nguồn vốn bổ sung.
Phủ định
Is the plan contingent on the weather being favorable?
Kế hoạch có phụ thuộc vào thời tiết thuận lợi không?
Nghi vấn
There is no contingency for this type of event.
Không có dự phòng cho loại sự kiện này.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have a large contingency fund for unexpected events.
Công ty đã từng có một quỹ dự phòng lớn cho các sự kiện bất ngờ.
Phủ định
They didn't use to consider the 'black swan' events as a contingency.
Họ đã không từng xem xét các sự kiện 'thiên nga đen' như một trường hợp bất ngờ.
Nghi vấn
Did you use to think that relying on a single supplier was acceptable without a contingency plan?
Bạn đã từng nghĩ rằng việc chỉ dựa vào một nhà cung cấp là chấp nhận được mà không có kế hoạch dự phòng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contingency".

Quỹ Dự Phòng (Contingency Fund) trong Quản lý Tài chính Cá nhân

Ở các nước phương Tây, việc xây dựng 'quỹ dự phòng' là một nguyên tắc cơ bản của quản lý tài chính cá nhân. Đây là một khoản tiền tiết kiệm (thường bằng 3-6 tháng chi phí sinh hoạt) chỉ được dùng cho các trường hợp khẩn cấp thực sự như mất việc, tai nạn, hoặc sửa chữa nhà cửa đột xuất. Nó được coi là 'tấm đệm an toàn' tài chính.

Kế Hoạch Dự Phòng (Contingency Plan) trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án ở phương Tây, việc không có kế hoạch dự phòng ('contingency plan' hay 'Plan B') bị xem là thiếu chuyên nghiệp. Các công ty luôn phải chuẩn bị các kịch bản để đối phó với rủi ro, từ thiên tai, khủng hoảng truyền thông đến gián đoạn chuỗi cung ứng. Điều này thể hiện sự chuẩn bị và khả năng quản trị rủi ro.