(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ certainty
C1

certainty

Noun

Nghĩa tiếng Việt

sự chắc chắn tính chắc chắn điều chắc chắn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Certainty'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái chắc chắn; sự tin chắc rằng điều gì đó là đúng.

Definition (English Meaning)

The state of being certain; firm conviction that something is the case.

Ví dụ Thực tế với 'Certainty'

  • "He spoke with complete certainty about the project's success."

    "Anh ấy nói với sự chắc chắn hoàn toàn về sự thành công của dự án."

  • "There is no absolute certainty in scientific research."

    "Không có sự chắc chắn tuyệt đối trong nghiên cứu khoa học."

  • "The lawyer argued with certainty that his client was innocent."

    "Luật sư tranh luận với sự chắc chắn rằng thân chủ của anh ta vô tội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Certainty'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: certainty
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

assurance(sự đảm bảo)
conviction(sự tin chắc)
confidence(sự tự tin)

Trái nghĩa (Antonyms)

doubt(sự nghi ngờ)
uncertainty(sự không chắc chắn)
hesitation(sự do dự)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Triết học Khoa học Luật pháp Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Certainty'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Certainty' chỉ mức độ tin tưởng cao, gần như tuyệt đối, vào một điều gì đó. Nó khác với 'belief' (niềm tin), vì 'belief' có thể dựa trên cảm xúc hoặc đức tin, trong khi 'certainty' thường dựa trên bằng chứng hoặc lý luận. So với 'assurance' (sự đảm bảo), 'certainty' mang tính chủ quan và cá nhân hơn, trong khi 'assurance' thường đến từ nguồn bên ngoài (ví dụ: một lời hứa hoặc cam kết).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of

* **certainty about something:** Diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'There is no certainty about the future.' (Không có gì chắc chắn về tương lai.)
* **certainty of something:** Tương tự như 'certainty about', nhưng có thể nhấn mạnh đến bản chất hoặc thuộc tính của sự chắc chắn. Ví dụ: 'The certainty of death.' (Sự chắc chắn của cái chết.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Certainty'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all the evidence, we felt a sense of certainty, and we made our decision confidently.
Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, chúng tôi cảm thấy một sự chắc chắn, và chúng tôi đã đưa ra quyết định một cách tự tin.
Phủ định
Despite the reassurances, there wasn't complete certainty, so we decided to postpone the project.
Mặc dù có những lời trấn an, vẫn không có sự chắc chắn hoàn toàn, vì vậy chúng tôi quyết định hoãn dự án.
Nghi vấn
Considering the risks involved, is there any certainty, or should we look for a safer alternative?
Xét đến những rủi ro liên quan, có bất kỳ sự chắc chắn nào không, hay chúng ta nên tìm một giải pháp thay thế an toàn hơn?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more certainty about the future, I would invest in that company.
Nếu tôi có sự chắc chắn hơn về tương lai, tôi sẽ đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
If there weren't such a lack of certainty in the market, people wouldn't be so hesitant to spend money.
Nếu không có sự thiếu chắc chắn như vậy trên thị trường, mọi người sẽ không ngần ngại chi tiền như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you had more certainty about the project's outcome?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn có sự chắc chắn hơn về kết quả của dự án không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to approach the situation with certainty.
Cô ấy sẽ tiếp cận tình huống với sự chắc chắn.
Phủ định
They are not going to proceed without certainty about the facts.
Họ sẽ không tiếp tục nếu không có sự chắc chắn về các sự kiện.
Nghi vấn
Are you going to invest in the stock market without any certainty of returns?
Bạn có định đầu tư vào thị trường chứng khoán mà không có bất kỳ sự chắc chắn nào về lợi nhuận không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a feeling of certainty about her answer.
Cô ấy có cảm giác chắc chắn về câu trả lời của mình.
Phủ định
There was no certainty that the project would succeed.
Không có sự chắc chắn nào rằng dự án sẽ thành công.
Nghi vấn
Was there any certainty in his voice when he spoke?
Có sự chắc chắn nào trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had approached the interview with more certainty.
Tôi ước gì mình đã tiếp cận cuộc phỏng vấn với sự tự tin hơn.
Phủ định
If only there wasn't so much uncertainty surrounding the project's funding.
Giá như không có quá nhiều sự không chắc chắn xung quanh việc tài trợ cho dự án.
Nghi vấn
If only we could have certainty about the future of our jobs, wouldn't that be a relief?
Giá như chúng ta có thể chắc chắn về tương lai công việc của mình, chẳng phải sẽ rất nhẹ nhõm sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)