(Top Banner Ad)
certainty
C1
Noun C1 Triết học, Khoa học, Luật pháp, Kinh doanh

certainty

UK: /ˈsɜːtənti/ • US: /ˈsɜːrtənti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chắc chắn tính chắc chắn điều chắc chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being certain; firm conviction that something is the case.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chắc chắn; sự tin chắc rằng điều gì đó là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke with complete certainty about the project's success."

    "Anh ấy nói với sự chắc chắn hoàn toàn về sự thành công của dự án."

  • "There is no absolute certainty in scientific research."

    "Không có sự chắc chắn tuyệt đối trong nghiên cứu khoa học."

  • "The lawyer argued with certainty that his client was innocent."

    "Luật sư tranh luận với sự chắc chắn rằng thân chủ của anh ta vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective certain chắc chắn
Adverb certainly dĩ nhiên, nhất định
Verb ascertain xác minh, tìm hiểu chắc chắn
Noun uncertainty sự không chắc chắn, sự mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
certus
Old French
certainté
Middle English
certeinte

Từ sàng lọc đến tin tưởng

Từ 'certainty' bắt nguồn từ gốc từ PIE '*krei-', có nghĩa là sàng lọc hoặc phân loại. Điều này gợi ý rằng sự chắc chắn không tự nhiên mà có; nó là kết quả của quá trình suy xét, gạn lọc kỹ lưỡng các thông tin cho đến khi chỉ còn lại sự thật không thể chối cãi.

Usage Note

'Certainty' chỉ mức độ tin tưởng cao, gần như tuyệt đối, vào một điều gì đó. Nó khác với 'belief' (niềm tin), vì 'belief' có thể dựa trên cảm xúc hoặc đức tin, trong khi 'certainty' thường dựa trên bằng chứng hoặc lý luận. So với 'assurance' (sự đảm bảo), 'certainty' mang tính chủ quan và cá nhân hơn, trong khi 'assurance' thường đến từ nguồn bên ngoài (ví dụ: một lời hứa hoặc cam kết).

Prepositions

about of

* **certainty about something:** Diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'There is no certainty about the future.' (Không có gì chắc chắn về tương lai.)
* **certainty of something:** Tương tự như 'certainty about', nhưng có thể nhấn mạnh đến bản chất hoặc thuộc tính của sự chắc chắn. Ví dụ: 'The certainty of death.' (Sự chắc chắn của cái chết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + certainty
  • absolute absolute certainty
    (sự chắc chắn tuyệt đối)
  • moral moral certainty
    (sự chắc chắn dựa trên niềm tin đạo đức/lý trí)
  • reasonable reasonable certainty
    (sự chắc chắn hợp lẽ)
Verb + certainty
  • know know with certainty
    (biết một cách chắc chắn)
  • express express with certainty
    (bày tỏ một cách quả quyết)
  • lack lack certainty
    (thiếu sự chắc chắn)

Idioms

  • A dead certainty

    Một điều chắc chắn như đinh đóng cột

    "It's a dead certainty that they will win the championship this year."

    (Việc họ sẽ giành chức vô địch năm nay là điều chắc chắn như đinh đóng cột.)

  • For a certainty

    Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa

    "I cannot say for a certainty when the project will be finished."

    (Tôi không thể nói chắc chắn khi nào dự án sẽ hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certainty

Noun
Lật mặt

Trạng thái chắc chắn; sự tin chắc rằng điều gì đó là đúng.

"He spoke with complete certainty about the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all the evidence, we felt a sense of certainty, and we made our decision confidently.
Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, chúng tôi cảm thấy một sự chắc chắn, và chúng tôi đã đưa ra quyết định một cách tự tin.
Phủ định
Despite the reassurances, there wasn't complete certainty, so we decided to postpone the project.
Mặc dù có những lời trấn an, vẫn không có sự chắc chắn hoàn toàn, vì vậy chúng tôi quyết định hoãn dự án.
Nghi vấn
Considering the risks involved, is there any certainty, or should we look for a safer alternative?
Xét đến những rủi ro liên quan, có bất kỳ sự chắc chắn nào không, hay chúng ta nên tìm một giải pháp thay thế an toàn hơn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more certainty about the future, I would invest in that company.
Nếu tôi có sự chắc chắn hơn về tương lai, tôi sẽ đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
If there weren't such a lack of certainty in the market, people wouldn't be so hesitant to spend money.
Nếu không có sự thiếu chắc chắn như vậy trên thị trường, mọi người sẽ không ngần ngại chi tiền như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you had more certainty about the project's outcome?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn có sự chắc chắn hơn về kết quả của dự án không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to approach the situation with certainty.
Cô ấy sẽ tiếp cận tình huống với sự chắc chắn.
Phủ định
They are not going to proceed without certainty about the facts.
Họ sẽ không tiếp tục nếu không có sự chắc chắn về các sự kiện.
Nghi vấn
Are you going to invest in the stock market without any certainty of returns?
Bạn có định đầu tư vào thị trường chứng khoán mà không có bất kỳ sự chắc chắn nào về lợi nhuận không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a feeling of certainty about her answer.
Cô ấy có cảm giác chắc chắn về câu trả lời của mình.
Phủ định
There was no certainty that the project would succeed.
Không có sự chắc chắn nào rằng dự án sẽ thành công.
Nghi vấn
Was there any certainty in his voice when he spoke?
Có sự chắc chắn nào trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had approached the interview with more certainty.
Tôi ước gì mình đã tiếp cận cuộc phỏng vấn với sự tự tin hơn.
Phủ định
If only there wasn't so much uncertainty surrounding the project's funding.
Giá như không có quá nhiều sự không chắc chắn xung quanh việc tài trợ cho dự án.
Nghi vấn
If only we could have certainty about the future of our jobs, wouldn't that be a relief?
Giá như chúng ta có thể chắc chắn về tương lai công việc của mình, chẳng phải sẽ rất nhẹ nhõm sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certainty".

Cái chết và Thuế

Benjamin Franklin, một trong những người lập quốc của Hoa Kỳ, có câu nói nổi tiếng: 'In this world, nothing can be said to be certain, except death and taxes' (Trên đời này, chẳng có gì là chắc chắn cả, ngoại trừ cái chết và thuế). Câu nói này phản ánh văn hóa phương Tây về sự chấp nhận thực tế và nghĩa vụ công dân.

Chủ nghĩa hoài nghi và Sự chắc chắn

Trong triết học phương Tây, René Descartes đã đi tìm 'sự chắc chắn' tuyệt đối qua câu nói 'Cogito, ergo sum' (Tôi tư duy, nên tôi tồn tại). Đây là nền tảng cho tư duy khoa học và logic hiện đại, nơi mọi thứ đều cần được kiểm chứng để đạt đến mức độ certainty cao nhất.