certainty
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Certainty'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái chắc chắn; sự tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
Definition (English Meaning)
The state of being certain; firm conviction that something is the case.
Ví dụ Thực tế với 'Certainty'
-
"He spoke with complete certainty about the project's success."
"Anh ấy nói với sự chắc chắn hoàn toàn về sự thành công của dự án."
-
"There is no absolute certainty in scientific research."
"Không có sự chắc chắn tuyệt đối trong nghiên cứu khoa học."
-
"The lawyer argued with certainty that his client was innocent."
"Luật sư tranh luận với sự chắc chắn rằng thân chủ của anh ta vô tội."
Từ loại & Từ liên quan của 'Certainty'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: certainty
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Certainty'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Certainty' chỉ mức độ tin tưởng cao, gần như tuyệt đối, vào một điều gì đó. Nó khác với 'belief' (niềm tin), vì 'belief' có thể dựa trên cảm xúc hoặc đức tin, trong khi 'certainty' thường dựa trên bằng chứng hoặc lý luận. So với 'assurance' (sự đảm bảo), 'certainty' mang tính chủ quan và cá nhân hơn, trong khi 'assurance' thường đến từ nguồn bên ngoài (ví dụ: một lời hứa hoặc cam kết).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **certainty about something:** Diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'There is no certainty about the future.' (Không có gì chắc chắn về tương lai.)
* **certainty of something:** Tương tự như 'certainty about', nhưng có thể nhấn mạnh đến bản chất hoặc thuộc tính của sự chắc chắn. Ví dụ: 'The certainty of death.' (Sự chắc chắn của cái chết.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Certainty'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After considering all the evidence, we felt a sense of certainty, and we made our decision confidently.
|
Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, chúng tôi cảm thấy một sự chắc chắn, và chúng tôi đã đưa ra quyết định một cách tự tin. |
| Phủ định |
Despite the reassurances, there wasn't complete certainty, so we decided to postpone the project.
|
Mặc dù có những lời trấn an, vẫn không có sự chắc chắn hoàn toàn, vì vậy chúng tôi quyết định hoãn dự án. |
| Nghi vấn |
Considering the risks involved, is there any certainty, or should we look for a safer alternative?
|
Xét đến những rủi ro liên quan, có bất kỳ sự chắc chắn nào không, hay chúng ta nên tìm một giải pháp thay thế an toàn hơn? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had more certainty about the future, I would invest in that company.
|
Nếu tôi có sự chắc chắn hơn về tương lai, tôi sẽ đầu tư vào công ty đó. |
| Phủ định |
If there weren't such a lack of certainty in the market, people wouldn't be so hesitant to spend money.
|
Nếu không có sự thiếu chắc chắn như vậy trên thị trường, mọi người sẽ không ngần ngại chi tiền như vậy. |
| Nghi vấn |
Would you feel more confident if you had more certainty about the project's outcome?
|
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn có sự chắc chắn hơn về kết quả của dự án không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to approach the situation with certainty.
|
Cô ấy sẽ tiếp cận tình huống với sự chắc chắn. |
| Phủ định |
They are not going to proceed without certainty about the facts.
|
Họ sẽ không tiếp tục nếu không có sự chắc chắn về các sự kiện. |
| Nghi vấn |
Are you going to invest in the stock market without any certainty of returns?
|
Bạn có định đầu tư vào thị trường chứng khoán mà không có bất kỳ sự chắc chắn nào về lợi nhuận không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had a feeling of certainty about her answer.
|
Cô ấy có cảm giác chắc chắn về câu trả lời của mình. |
| Phủ định |
There was no certainty that the project would succeed.
|
Không có sự chắc chắn nào rằng dự án sẽ thành công. |
| Nghi vấn |
Was there any certainty in his voice when he spoke?
|
Có sự chắc chắn nào trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had approached the interview with more certainty.
|
Tôi ước gì mình đã tiếp cận cuộc phỏng vấn với sự tự tin hơn. |
| Phủ định |
If only there wasn't so much uncertainty surrounding the project's funding.
|
Giá như không có quá nhiều sự không chắc chắn xung quanh việc tài trợ cho dự án. |
| Nghi vấn |
If only we could have certainty about the future of our jobs, wouldn't that be a relief?
|
Giá như chúng ta có thể chắc chắn về tương lai công việc của mình, chẳng phải sẽ rất nhẹ nhõm sao? |