(Top Banner Ad)
evermore
C1
Trạng từ C1 Văn học, thơ ca, sử dụng trang trọng

evermore

UK: /ˌevəˈmɔː(r)/ • US: /ˌevərˈmɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

mãi mãi đời đời kiếp kiếp đến muôn đời sau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forever; always; for all future time.

Vietnamese Meaning

Mãi mãi; luôn luôn; cho tất cả thời gian trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They lived happily evermore."

    "Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau."

  • "And I will love you evermore."

    "Và anh sẽ yêu em mãi mãi."

  • "The memory of that day will stay with me evermore."

    "Kỷ niệm về ngày đó sẽ ở lại với tôi mãi mãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ever luôn luôn, bao giờ cũng
Adverb forever mãi mãi, vĩnh viễn
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất diệt
Adverb moreover hơn nữa, ngoài ra (liên quan đến 'more')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, thơ ca, sử dụng trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre (ever)
Old English
māra (more)
Middle English
evermore
Modern English
evermore

Nguồn gốc của 'evermore'

Từ 'evermore' là một từ ghép tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'ever' (luôn luôn, mãi mãi) và 'more' (nhiều hơn, thêm nữa). Theo thời gian, hai từ này đã hợp nhất để tạo thành một trạng từ duy nhất mang ý nghĩa 'mãi mãi', 'vĩnh viễn' hoặc 'luôn luôn'. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, gợi lên sự trường tồn và không bao giờ kết thúc.

Usage Note

Từ 'evermore' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc các ngữ cảnh mang tính biểu cảm cao. Nó nhấn mạnh tính vĩnh cửu, kéo dài vô tận của một điều gì đó. So với 'forever', 'evermore' có phần cổ kính và trữ tình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evermore
  • Happily Happily evermore
    (Mãi mãi hạnh phúc (như trong truyện cổ tích))
Verb + evermore
  • live to live evermore
    (sống mãi mãi, sống đời đời)
  • remember to remember evermore
    (nhớ mãi không quên)
  • cherish to cherish evermore
    (trân trọng mãi mãi)
Set phrases
  • Forever Forever and evermore
    (Mãi mãi và vĩnh viễn, không bao giờ kết thúc)

Idioms

  • Happily evermore

    Mãi mãi hạnh phúc (thường dùng trong truyện cổ tích, tương tự 'happily ever after')

    "And they lived happily evermore."

    (Và họ đã sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)

  • Forever and evermore

    Mãi mãi và vĩnh viễn, không bao giờ kết thúc; vĩnh cửu

    "My love for you will be forever and evermore."

    (Tình yêu của anh dành cho em sẽ là mãi mãi và vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evermore

Trạng từ
Lật mặt

Mãi mãi; luôn luôn; cho tất cả thời gian trong tương lai.

"They lived happily evermore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, their love would evermore be remembered.
Than ôi, tình yêu của họ sẽ mãi mãi được ghi nhớ.
Phủ định
Hark, we shall evermore not forget their sacrifice!
Nghe này, chúng ta sẽ không bao giờ quên sự hy sinh của họ!
Nghi vấn
Lo, shall we evermore cherish these memories?
Kìa, chúng ta có nên trân trọng những kỷ niệm này mãi mãi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The memory of that day lives evermore in my heart.
Kỷ niệm về ngày đó sống mãi trong tim tôi.
Phủ định
I will not love him evermore after what he did.
Tôi sẽ không yêu anh ấy nữa sau những gì anh ấy đã làm.
Nghi vấn
Will they live happily evermore?
Liệu họ sẽ sống hạnh phúc mãi mãi?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legend of the lost city will live evermore.
Huyền thoại về thành phố đã mất sẽ sống mãi.
Phủ định
She will not be remembered evermore if she does not change.
Cô ấy sẽ không được nhớ đến mãi mãi nếu cô ấy không thay đổi.
Nghi vấn
Will their love shine evermore?
Tình yêu của họ có tỏa sáng mãi mãi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legend of the hero will live evermore.
Huyền thoại về người anh hùng sẽ sống mãi.
Phủ định
They did not believe that their love would last evermore.
Họ không tin rằng tình yêu của họ sẽ kéo dài mãi mãi.
Nghi vấn
Where will their memories reside evermore?
Kỷ niệm của họ sẽ tồn tại mãi mãi ở đâu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will evermore cherish the memory of their first dance.
Cô ấy sẽ mãi mãi trân trọng kỷ niệm về điệu nhảy đầu tiên của họ.
Phủ định
They are not going to be evermore bound by this outdated contract.
Họ sẽ không còn bị ràng buộc bởi hợp đồng lỗi thời này nữa.
Nghi vấn
Will we evermore question the decisions of the past?
Liệu chúng ta có mãi mãi nghi ngờ những quyết định của quá khứ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could remember our first meeting evermore clearly.
Tôi ước tôi có thể nhớ buổi gặp mặt đầu tiên của chúng ta rõ ràng hơn bao giờ hết.
Phủ định
If only I hadn't promised to love him evermore.
Giá mà tôi đã không hứa yêu anh ấy mãi mãi.
Nghi vấn
If only she would love me evermore, would I be happy?
Giá mà cô ấy yêu tôi mãi mãi, liệu tôi có hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evermore".

'Evermore' và truyện cổ tích

Cụm từ 'happily evermore' (hạnh phúc mãi mãi) gợi nhớ mạnh mẽ đến câu kết thúc quen thuộc 'happily ever after' (hạnh phúc về sau) trong các câu chuyện cổ tích phương Tây. Nó thể hiện ước nguyện về một kết thúc viên mãn, không đổi thay, nơi các nhân vật chính sống hạnh phúc không có giới hạn thời gian.

Sắc thái cổ điển và văn chương

Từ 'evermore' mang sắc thái trang trọng, thi vị và có phần cổ điển hơn so với 'forever'. Nó thường được dùng trong thơ ca, các tác phẩm văn học hoặc trong những lời thề nguyền, phát biểu mang tính vĩnh cửu, nhấn mạnh sự trường tồn của thời gian và cảm xúc, mang lại cảm giác trang nghiêm và sâu sắc.