(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ evermore
C1

evermore

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

mãi mãi đời đời kiếp kiếp đến muôn đời sau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evermore'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mãi mãi; luôn luôn; cho tất cả thời gian trong tương lai.

Definition (English Meaning)

Forever; always; for all future time.

Ví dụ Thực tế với 'Evermore'

  • "They lived happily evermore."

    "Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau."

  • "And I will love you evermore."

    "Và anh sẽ yêu em mãi mãi."

  • "The memory of that day will stay with me evermore."

    "Kỷ niệm về ngày đó sẽ ở lại với tôi mãi mãi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Evermore'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: evermore
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

forever(mãi mãi)
always(luôn luôn)
eternally(vĩnh viễn)

Trái nghĩa (Antonyms)

never(không bao giờ)
temporarily(tạm thời)

Từ liên quan (Related Words)

immortal(bất tử)
endless(vô tận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học thơ ca sử dụng trang trọng

Ghi chú Cách dùng 'Evermore'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'evermore' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc các ngữ cảnh mang tính biểu cảm cao. Nó nhấn mạnh tính vĩnh cửu, kéo dài vô tận của một điều gì đó. So với 'forever', 'evermore' có phần cổ kính và trữ tình hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Evermore'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The memory of that day lives evermore in my heart.
Kỷ niệm về ngày đó sống mãi trong tim tôi.
Phủ định
I will not love him evermore after what he did.
Tôi sẽ không yêu anh ấy nữa sau những gì anh ấy đã làm.
Nghi vấn
Will they live happily evermore?
Liệu họ sẽ sống hạnh phúc mãi mãi?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legend of the lost city will live evermore.
Huyền thoại về thành phố đã mất sẽ sống mãi.
Phủ định
She will not be remembered evermore if she does not change.
Cô ấy sẽ không được nhớ đến mãi mãi nếu cô ấy không thay đổi.
Nghi vấn
Will their love shine evermore?
Tình yêu của họ có tỏa sáng mãi mãi không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legend of the hero will live evermore.
Huyền thoại về người anh hùng sẽ sống mãi.
Phủ định
They did not believe that their love would last evermore.
Họ không tin rằng tình yêu của họ sẽ kéo dài mãi mãi.
Nghi vấn
Where will their memories reside evermore?
Kỷ niệm của họ sẽ tồn tại mãi mãi ở đâu?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will evermore cherish the memory of their first dance.
Cô ấy sẽ mãi mãi trân trọng kỷ niệm về điệu nhảy đầu tiên của họ.
Phủ định
They are not going to be evermore bound by this outdated contract.
Họ sẽ không còn bị ràng buộc bởi hợp đồng lỗi thời này nữa.
Nghi vấn
Will we evermore question the decisions of the past?
Liệu chúng ta có mãi mãi nghi ngờ những quyết định của quá khứ không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could remember our first meeting evermore clearly.
Tôi ước tôi có thể nhớ buổi gặp mặt đầu tiên của chúng ta rõ ràng hơn bao giờ hết.
Phủ định
If only I hadn't promised to love him evermore.
Giá mà tôi đã không hứa yêu anh ấy mãi mãi.
Nghi vấn
If only she would love me evermore, would I be happy?
Giá mà cô ấy yêu tôi mãi mãi, liệu tôi có hạnh phúc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)