evermore
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evermore'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mãi mãi; luôn luôn; cho tất cả thời gian trong tương lai.
Definition (English Meaning)
Forever; always; for all future time.
Ví dụ Thực tế với 'Evermore'
-
"They lived happily evermore."
"Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau."
-
"And I will love you evermore."
"Và anh sẽ yêu em mãi mãi."
-
"The memory of that day will stay with me evermore."
"Kỷ niệm về ngày đó sẽ ở lại với tôi mãi mãi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Evermore'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: evermore
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Evermore'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'evermore' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc các ngữ cảnh mang tính biểu cảm cao. Nó nhấn mạnh tính vĩnh cửu, kéo dài vô tận của một điều gì đó. So với 'forever', 'evermore' có phần cổ kính và trữ tình hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Evermore'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The memory of that day lives evermore in my heart.
|
Kỷ niệm về ngày đó sống mãi trong tim tôi. |
| Phủ định |
I will not love him evermore after what he did.
|
Tôi sẽ không yêu anh ấy nữa sau những gì anh ấy đã làm. |
| Nghi vấn |
Will they live happily evermore?
|
Liệu họ sẽ sống hạnh phúc mãi mãi? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The legend of the lost city will live evermore.
|
Huyền thoại về thành phố đã mất sẽ sống mãi. |
| Phủ định |
She will not be remembered evermore if she does not change.
|
Cô ấy sẽ không được nhớ đến mãi mãi nếu cô ấy không thay đổi. |
| Nghi vấn |
Will their love shine evermore?
|
Tình yêu của họ có tỏa sáng mãi mãi không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The legend of the hero will live evermore.
|
Huyền thoại về người anh hùng sẽ sống mãi. |
| Phủ định |
They did not believe that their love would last evermore.
|
Họ không tin rằng tình yêu của họ sẽ kéo dài mãi mãi. |
| Nghi vấn |
Where will their memories reside evermore?
|
Kỷ niệm của họ sẽ tồn tại mãi mãi ở đâu? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will evermore cherish the memory of their first dance.
|
Cô ấy sẽ mãi mãi trân trọng kỷ niệm về điệu nhảy đầu tiên của họ. |
| Phủ định |
They are not going to be evermore bound by this outdated contract.
|
Họ sẽ không còn bị ràng buộc bởi hợp đồng lỗi thời này nữa. |
| Nghi vấn |
Will we evermore question the decisions of the past?
|
Liệu chúng ta có mãi mãi nghi ngờ những quyết định của quá khứ không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I could remember our first meeting evermore clearly.
|
Tôi ước tôi có thể nhớ buổi gặp mặt đầu tiên của chúng ta rõ ràng hơn bao giờ hết. |
| Phủ định |
If only I hadn't promised to love him evermore.
|
Giá mà tôi đã không hứa yêu anh ấy mãi mãi. |
| Nghi vấn |
If only she would love me evermore, would I be happy?
|
Giá mà cô ấy yêu tôi mãi mãi, liệu tôi có hạnh phúc không? |