(Top Banner Ad)
eternally
C1
Adverb C1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

eternally

UK: /ɪˈtɜːnəli/ • US: /ɪˈtɜːrnəli/

Nghĩa tiếng Việt

vĩnh viễn mãi mãi đời đời thiên thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that continues forever or seems to continue forever; perpetually; timelessly.

Vietnamese Meaning

Một cách liên tục mãi mãi hoặc dường như tiếp tục mãi mãi; vĩnh viễn; vượt thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flame of freedom burns eternally in our hearts."

    "Ngọn lửa tự do cháy mãi mãi trong trái tim chúng ta."

  • "He vowed to love her eternally."

    "Anh ấy thề sẽ yêu cô ấy mãi mãi."

  • "The universe is eternally expanding."

    "Vũ trụ đang mở rộng vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eternity sự vĩnh cửu, sự bất diệt
Adjective eternal vĩnh cửu, bất diệt, mãi mãi
Verb eternize làm cho vĩnh cửu, bất tử hóa
Adverb eternally một cách vĩnh cửu, mãi mãi, không ngừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂eyu-
Latin
aevum
Latin
aeternus
Latin
aeternalis
Old French
eternal
English
eternal
English
eternally

Hành trình từ 'cuộc đời' đến 'mãi mãi'

Từ gốc Ấn-Âu cổ đại *h₂eyu- mang nghĩa 'sinh lực, cuộc đời', từ này đã phát triển qua tiếng Latin 'aevum' (thời đại, vĩnh cửu) và 'aeternus' (mãi mãi). Cuối cùng, qua tiếng Pháp cổ 'eternal', nó đi vào tiếng Anh thành 'eternal' và thêm hậu tố '-ly' để tạo ra 'eternally', diễn tả một cách vĩnh cửu, không ngừng.

Usage Note

Từ 'eternally' nhấn mạnh sự vĩnh cửu, không có điểm bắt đầu và không có điểm kết thúc. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc khi nói về những cảm xúc mãnh liệt, lâu dài. So với 'forever', 'eternally' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn, thường được sử dụng để diễn tả những khái niệm lớn lao, khó nắm bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eternally
  • live live eternally
    (sống vĩnh cửu)
  • love love eternally
    (yêu mãi mãi)
  • last last eternally
    (kéo dài vĩnh viễn)
  • remember remember eternally
    (ghi nhớ mãi mãi)
  • remain remain eternally
    (duy trì vĩnh viễn)
  • exist exist eternally
    (tồn tại vĩnh cửu)
Eternally + Adjective/Participle
  • grateful eternally grateful
    (biết ơn sâu sắc/mãi mãi)
  • young eternally young
    (trẻ mãi không già)
  • optimistic eternally optimistic
    (lạc quan mãi mãi)
  • vigilant eternally vigilant
    (cảnh giác không ngừng)

Idioms

  • eternally grateful

    vô cùng biết ơn, biết ơn mãi mãi

    "I will be eternally grateful for your help during that difficult time."

    (Tôi sẽ vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn trong thời điểm khó khăn đó.)

  • rest eternally

    an nghỉ vĩnh hằng (thường dùng trong bối cảnh cái chết)

    "May his soul rest eternally in peace."

    (Cầu mong linh hồn ông ấy an nghỉ vĩnh hằng trong bình an.)

  • eternally yours

    mãi mãi là của anh/em (lời kết thư thân mật, lãng mạn)

    "With all my love, eternally yours, [Name]."

    (Với tất cả tình yêu của anh/em, mãi mãi là của anh/em, [Tên].)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eternally

Adverb
Lật mặt

Một cách liên tục mãi mãi hoặc dường như tiếp tục mãi mãi; vĩnh viễn; vượt thời gian.

"The flame of freedom burns eternally in our hearts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should eternally cherish these memories.
Chúng ta nên trân trọng những kỷ niệm này mãi mãi.
Phủ định
They cannot eternally ignore the problem.
Họ không thể phớt lờ vấn đề mãi mãi.
Nghi vấn
Could our love eternally bind us?
Liệu tình yêu của chúng ta có thể ràng buộc chúng ta mãi mãi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The principles of physics are eternally valid.
Các nguyên tắc vật lý luôn đúng.
Phủ định
Nothing lasts eternally, not even stars.
Không có gì tồn tại mãi mãi, ngay cả những ngôi sao.
Nghi vấn
Will our love last eternally?
Liệu tình yêu của chúng ta có kéo dài mãi mãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eternally".

Khái niệm vĩnh cửu trong Tôn giáo và Triết học

Trong nhiều tôn giáo và triết học phương Tây, khái niệm 'vĩnh cửu' (eternity) rất quan trọng, thường liên quan đến Thần, linh hồn bất tử và cuộc sống sau cái chết. 'Eternally' do đó mang ý nghĩa sâu sắc về sự tồn tại không giới hạn của thời gian, vượt ra ngoài sự sống hữu hạn của con người.

Tình yêu vĩnh cửu và Lời thề

Lời thề 'tình yêu vĩnh cửu' (eternal love) là một phần không thể thiếu trong các nghi lễ cưới hỏi và các mối quan hệ lãng mạn phương Tây. Khi nói 'I will love you eternally', người ta cam kết một tình yêu bền vững, không thay đổi theo thời gian, thể hiện sự tận hiến và lòng chung thủy tuyệt đối.