(Top Banner Ad)
immortal
C1
tính từ C1 Văn học, Tôn giáo, Triết học

immortal

UK: /ɪˈmɔː.təl/ • US: /ɪˈmɔːr.təl/

Nghĩa tiếng Việt

bất tử vĩnh sinh trường sinh bất lão
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living forever; never dying or decaying.

Vietnamese Meaning

Bất tử; sống mãi mãi; không bao giờ chết hoặc suy tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Greeks believed that the gods were immortal."

    "Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các vị thần là bất tử."

  • "Shakespeare's works have made him immortal."

    "Các tác phẩm của Shakespeare đã khiến ông trở nên bất tử."

  • "The legend tells of an immortal warrior."

    "Truyền thuyết kể về một chiến binh bất tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immortal bất tử, không bao giờ chết
Noun immortality sự bất tử, sự bất diệt
Noun immortal (người) bất tử, vị thần (thường dùng số nhiều 'the immortals')
Verb immortalize làm cho bất tử, ghi danh muôn đời
Adverb immortally một cách bất tử, vĩnh viễn
Adjective mortal phải chết, hữu tử (đối lập với immortal)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mortalis
Latin
immortalis
Old French
immortel
English
immortal

Nguồn gốc La-tinh của 'bất tử'

Từ 'immortal' bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải', và từ 'mortalis' có nghĩa là 'phải chết' hoặc 'có thể chết'. Ghép lại, 'immortalis' có nghĩa là 'không phải chết', tức là 'bất tử'. Khái niệm này thường dùng để chỉ những sinh vật không bị cái chết chi phối, mang lại cảm giác vĩnh cửu.

Usage Note

Từ 'immortal' thường được dùng để miêu tả các vị thần, nhân vật huyền thoại, hoặc các tác phẩm nghệ thuật có giá trị vĩnh cửu. Nó mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng hơn so với 'undying' (bất diệt) hay 'eternal' (vĩnh cửu). 'Undying' thường nhấn mạnh sự tiếp tục tồn tại, còn 'eternal' nhấn mạnh tính vĩnh viễn về mặt thời gian.

Prepositions

in to

‘Immortal in’ thường dùng để chỉ sự bất tử về mặt danh tiếng, thành tích. Ví dụ: 'He became immortal in the history of science.' ‘Immortal to’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự bất tử đối với một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'His love was immortal to her memory.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immortal
  • eternally eternally immortal
    (bất tử vĩnh viễn)
  • truly truly immortal
    (thực sự bất tử)
  • practically practically immortal
    (gần như bất tử)
immortal + Noun
  • soul immortal soul
    (linh hồn bất tử)
  • fame immortal fame
    (danh tiếng bất diệt)
  • gods immortal gods
    (các vị thần bất tử)
  • works immortal works
    (những tác phẩm bất hủ)
Verb + (object) + immortal
  • become become immortal
    (trở nên bất tử)
  • render render something immortal
    (khiến thứ gì đó trở nên bất tử)

Idioms

  • achieve immortality

    Đạt được sự bất tử; danh tiếng trường tồn

    "Through his brave deeds, the hero achieved immortality in the legends of his people."

    (Qua những hành động dũng cảm, người anh hùng đã đạt được sự bất tử trong truyền thuyết của dân tộc mình.)

  • the immortal beloved

    Người tình bất tử (thường ám chỉ một tình yêu sâu sắc, có ảnh hưởng lâu dài, đặc biệt trong văn học hoặc nghệ thuật)

    "Beethoven's 'Immortal Beloved' remains one of history's great romantic mysteries."

    ('Người tình bất tử' của Beethoven vẫn là một trong những bí ẩn lãng mạn lớn của lịch sử.)

  • immortalized in...

    Được ghi danh muôn đời/được bất tử hóa trong...

    "His sacrifice was immortalized in the nation's history books."

    (Sự hy sinh của ông đã được ghi danh muôn đời trong sách lịch sử của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immortal

tính từ
Lật mặt

Bất tử; sống mãi mãi; không bao giờ chết hoặc suy tàn.

"The ancient Greeks believed that the gods were immortal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immortal".

Thần thoại Hy Lạp và La Mã

Trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, các vị thần được xem là 'immortal' (bất tử), có khả năng sống mãi mãi và thường có sức mạnh siêu nhiên. Khái niệm này cũng mở rộng đến một số anh hùng hoặc linh hồn được ban cho sự sống vĩnh hằng, hoặc những người có danh tiếng được lưu truyền muôn đời.

Khái niệm 'Bất tử' trong triết học và văn học

Ngoài nghĩa đen là sống mãi mãi, 'immortal' còn mang nghĩa bóng trong văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ những tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng, triết lý, hoặc danh tiếng tồn tại vĩnh cửu, vượt qua giới hạn thời gian và không gian. Ví dụ, một cuốn sách kinh điển có thể được coi là có 'immortal appeal' (sức hấp dẫn bất hủ).