(Top Banner Ad)
every person
A2
Cụm từ định lượng A2 Tổng quát

every person

UK: /ˈevri ˈpɜːsn/ • US: /ˈevri ˈpɜːrsn/

Nghĩa tiếng Việt

mọi người tất cả mọi người mỗi người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each individual; all people.

Vietnamese Meaning

Mỗi cá nhân; tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every person deserves respect."

    "Mỗi người đều xứng đáng được tôn trọng."

  • "The law applies to every person in the country."

    "Luật áp dụng cho mọi người trong nước."

  • "Every person who attended the meeting received a gift."

    "Mỗi người tham dự cuộc họp đều nhận được một món quà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun everybody mọi người
Pronoun everyone mọi người
Pronoun everything mọi thứ
Adverb everywhere mọi nơi
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, cá nhân mà nói
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personify nhân cách hóa, là hiện thân của
Adjective impersonal phi cá nhân, khách quan

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlc
Middle English
everich
Modern English
every
Latin
persōna
Old French
persone
Middle English
persoun
Modern English
person

Nguồn Gốc Của 'Every Person'

Cụm từ 'every person' được ghép lại từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'every' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣfre ǣlc', có nghĩa là 'luôn luôn mỗi', nhấn mạnh sự riêng lẻ trong một tổng thể. Từ 'person' lại đến từ tiếng Latin 'persōna', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ diễn kịch, sau đó là nhân vật, và cuối cùng là một cá nhân. Khi kết hợp lại, 'every person' tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, thể hiện sự bao hàm phổ quát và tầm quan trọng của mỗi cá nhân độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến từng cá nhân trong một nhóm. Nó tương đương với 'everyone' nhưng 'every person' thường được sử dụng để tạo sự trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cá nhân. Không giống như 'everyone', 'every person' có thể theo sau bởi một mệnh đề quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + every person
  • respect respect every person
    (tôn trọng mọi người)
  • treat treat every person equally
    (đối xử bình đẳng với mọi người)
  • inform inform every person of the changes
    (thông báo cho mọi người về những thay đổi)
Emphatic phrases with every person
  • each and each and every person
    (tất cả và từng người một (nhấn mạnh))
  • single every single person
    (tất tần tật mọi người (nhấn mạnh))
Prepositional phrase + every person
  • to this applies to every person
    (điều này áp dụng cho mọi người)
  • for a solution for every person
    (một giải pháp cho mọi người)

Idioms

  • To each and every person

    Gửi đến tất cả và từng người một (nhấn mạnh sự bao quát)

    "The message was addressed to each and every person in the audience."

    (Thông điệp được gửi đến tất cả và từng người một trong khán giả.)

  • Every person counts

    Mỗi người đều có giá trị/quan trọng

    "In our team, every person counts, and everyone's contribution is valued."

    (Trong đội của chúng ta, mỗi người đều quan trọng, và đóng góp của mỗi người đều được trân trọng.)

  • Every person has a right to...

    Mọi người đều có quyền được... (một cách diễn đạt quyền phổ quát)

    "Every person has a right to freedom of speech."

    (Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

every person

Cụm từ định lượng
Lật mặt

Mỗi cá nhân; tất cả mọi người.

"Every person deserves respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every person".

Quyền Con Người Phổ Quát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau Thế chiến II, khái niệm 'mỗi người' (every person) gắn liền với ý tưởng về Quyền Con Người Phổ Quát. Điều này có nghĩa là tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay quốc tịch, đều có quyền được hưởng những quyền và tự do cơ bản.

Nguyên Tắc Bình Đẳng Trong Dân Chủ

Trong các xã hội dân chủ, cụm từ 'mỗi người' (every person) cũng thể hiện nguyên tắc 'một người, một phiếu' (one person, one vote). Điều này nhấn mạnh rằng tiếng nói và sự lựa chọn của mỗi cá nhân đều có giá trị ngang nhau trong việc định hình xã hội và chính phủ.