(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ every person
A2

every person

Cụm từ định lượng

Nghĩa tiếng Việt

mọi người tất cả mọi người mỗi người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Every person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mỗi cá nhân; tất cả mọi người.

Definition (English Meaning)

Each individual; all people.

Ví dụ Thực tế với 'Every person'

  • "Every person deserves respect."

    "Mỗi người đều xứng đáng được tôn trọng."

  • "The law applies to every person in the country."

    "Luật áp dụng cho mọi người trong nước."

  • "Every person who attended the meeting received a gift."

    "Mỗi người tham dự cuộc họp đều nhận được một món quà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Every person'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

everyone(mọi người)
everybody(mọi người)
each person(mỗi người)

Trái nghĩa (Antonyms)

no one(không ai)
nobody(không ai)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Every person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh đến từng cá nhân trong một nhóm. Nó tương đương với 'everyone' nhưng 'every person' thường được sử dụng để tạo sự trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cá nhân. Không giống như 'everyone', 'every person' có thể theo sau bởi một mệnh đề quan hệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Every person'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)