every person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Each individual; all people.
Vietnamese Meaning
Mỗi cá nhân; tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every person deserves respect."
"Mỗi người đều xứng đáng được tôn trọng."
-
"The law applies to every person in the country."
"Luật áp dụng cho mọi người trong nước."
-
"Every person who attended the meeting received a gift."
"Mỗi người tham dự cuộc họp đều nhận được một món quà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | everybody | mọi người |
| Pronoun | everyone | mọi người |
| Pronoun | everything | mọi thứ |
| Adverb | everywhere | mọi nơi |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | đích thân, cá nhân mà nói |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personify | nhân cách hóa, là hiện thân của |
| Adjective | impersonal | phi cá nhân, khách quan |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến từng cá nhân trong một nhóm. Nó tương đương với 'everyone' nhưng 'every person' thường được sử dụng để tạo sự trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cá nhân. Không giống như 'everyone', 'every person' có thể theo sau bởi một mệnh đề quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respect respect every person (tôn trọng mọi người)
-
treat treat every person equally (đối xử bình đẳng với mọi người)
-
inform inform every person of the changes (thông báo cho mọi người về những thay đổi)
-
each and each and every person (tất cả và từng người một (nhấn mạnh))
-
single every single person (tất tần tật mọi người (nhấn mạnh))
-
to this applies to every person (điều này áp dụng cho mọi người)
-
for a solution for every person (một giải pháp cho mọi người)
Idioms
-
To each and every person
Gửi đến tất cả và từng người một (nhấn mạnh sự bao quát)
"The message was addressed to each and every person in the audience."
(Thông điệp được gửi đến tất cả và từng người một trong khán giả.)
-
Every person counts
Mỗi người đều có giá trị/quan trọng
"In our team, every person counts, and everyone's contribution is valued."
(Trong đội của chúng ta, mỗi người đều quan trọng, và đóng góp của mỗi người đều được trân trọng.)
-
Every person has a right to...
Mọi người đều có quyền được... (một cách diễn đạt quyền phổ quát)
"Every person has a right to freedom of speech."
(Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
every person
Cụm từ định lượngMỗi cá nhân; tất cả mọi người.
"Every person deserves respect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every person".
