(Top Banner Ad)
individual
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Tâm lý học

individual

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân người riêng lẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single human being as distinct from a group or class.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân, một người riêng biệt, khác với một nhóm hoặc một loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every individual has the right to freedom of speech."

    "Mỗi cá nhân đều có quyền tự do ngôn luận."

  • "The needs of the individual are often overlooked."

    "Nhu cầu của cá nhân thường bị bỏ qua."

  • "We interviewed each individual candidate."

    "Chúng tôi đã phỏng vấn từng ứng viên riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individualism Chủ nghĩa cá nhân, tinh thần độc lập
Noun individuality Tính cá nhân, nét riêng biệt của mỗi người
Verb individualize Cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân
Adverb individually Một cách riêng lẻ, từng cá nhân một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Late Latin
individualis
Old French
individuel
English
individual

Nguồn gốc 'không thể chia cắt'

Từ 'individual' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'individuus', mang ý nghĩa 'không thể chia cắt' hoặc 'duy nhất, không thể tách rời'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một nguyên tử hoặc một thực thể đơn lẻ mà không thể phân chia thêm nữa. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ một người duy nhất, một cá nhân độc lập với những đặc điểm riêng biệt.

Usage Note

Nhấn mạnh sự riêng lẻ, duy nhất của một người. Thường dùng để chỉ một người cụ thể trong một tập thể. Khác với 'person' mang nghĩa chung chung hơn.

Prepositions

of in

'- Individual of' được dùng để chỉ một cá nhân thuộc một nhóm hoặc loại nào đó. Ví dụ: 'an individual of great talent'. '- Individual in' được dùng để chỉ một cá nhân trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'an individual in need'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual
  • unique unique individual
    (cá nhân độc đáo, đặc biệt)
  • distinct distinct individual
    (cá nhân khác biệt, riêng biệt)
  • specific specific individual
    (cá nhân cụ thể)
  • private private individual
    (cá nhân riêng tư (không phải người của công chúng))
Verb + individual
  • treat treat an individual
    (đối xử với một cá nhân)
  • recognize recognize an individual
    (nhận diện/công nhận một cá nhân)
  • empower empower an individual
    (trao quyền cho một cá nhân)
Individual + Noun
  • rights individual rights
    (quyền cá nhân)
  • needs individual needs
    (nhu cầu cá nhân)
  • choice individual choice
    (lựa chọn cá nhân)

Idioms

  • on an individual basis

    trên cơ sở từng cá nhân, riêng lẻ

    "We discuss student progress on an individual basis."

    (Chúng tôi thảo luận về sự tiến bộ của học sinh trên cơ sở từng cá nhân.)

  • each and every individual

    mỗi một cá nhân (nhấn mạnh sự bao quát)

    "The new policy applies to each and every individual."

    (Chính sách mới áp dụng cho mỗi một cá nhân.)

  • to treat someone as an individual

    đối xử với ai đó như một cá nhân độc lập, có giá trị riêng

    "It's important to treat every student as an individual."

    (Điều quan trọng là phải đối xử với mọi học sinh như một cá nhân độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual

danh từ
Lật mặt

Một cá nhân, một người riêng biệt, khác với một nhóm hoặc một loại.

"Every individual has the right to freedom of speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual".

Chủ nghĩa cá nhân và Tập thể

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'individual' thường được nhấn mạnh về sự độc lập, tự chủ và quyền riêng tư. Điều này có thể khác biệt với các nền văn hóa tập thể hơn (như Việt Nam), nơi giá trị cộng đồng và sự hòa nhập được đề cao. Hiểu sự khác biệt này giúp bạn dùng từ 'individual' chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Quyền và Tự do Cá nhân

Khái niệm 'individual' gắn liền chặt chẽ với các giá trị về quyền và tự do cá nhân trong tư tưởng phương Tây. Các quyền như tự do ngôn luận, quyền riêng tư, và quyền được pháp luật bảo vệ đều tập trung vào việc bảo vệ giá trị và sự toàn vẹn của mỗi 'individual' trong xã hội.