(Top Banner Ad)
evidence of innocence
C1
Danh từ C1 Luật pháp

evidence of innocence

UK: /ˈevɪdəns ɒv ˈɪnəsəns/ • US: /ˈevɪdəns əv ˈɪnəsəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng vô tội chứng cứ minh oan chứng minh sự vô tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information indicating that a person is not guilty of a crime or wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Thông tin chỉ ra rằng một người không có tội hoặc không phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defense lawyer presented evidence of innocence to the jury."

    "Luật sư bào chữa đã trình bày bằng chứng về sự vô tội trước bồi thẩm đoàn."

  • "The newly discovered DNA evidence served as compelling evidence of innocence."

    "Bằng chứng DNA mới được phát hiện đóng vai trò là bằng chứng thuyết phục về sự vô tội."

  • "Without sufficient evidence of innocence, the suspect remained in custody."

    "Nếu không có đủ bằng chứng về sự vô tội, nghi phạm vẫn bị giam giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Verb to evidence chứng minh, làm chứng cho
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently một cách rõ ràng, hiển nhiên là
Noun innocence sự vô tội, sự trong trắng
Adjective innocent vô tội, trong trắng
Adverb innocently một cách vô tội, trong trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weid-
Latin
videre
Latin
evidens
Old French
evidence
English
evidence

Nguồn gốc của 'evidence'

Từ 'evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia', nghĩa là 'sự rõ ràng, bằng chứng hiển nhiên', bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'videre' có nghĩa là 'nhìn thấy'. Điều này cho thấy rằng bằng chứng (evidence) ban đầu được hiểu là điều gì đó có thể 'nhìn thấy rõ ràng' và hiển nhiên, không thể chối cãi.

Nguồn gốc của 'innocence'

Từ 'innocence' xuất phát từ tiếng Latin 'innocentia', nghĩa là 'sự vô tội, không gây hại'. Gốc từ này là 'in-' (không) và 'nocere' (gây hại). Vì vậy, 'innocence' có nghĩa đen là 'không gây hại', từ đó phát triển thành 'vô tội' hoặc 'trong sạch'.

Sự kết hợp thành cụm từ

Cụm từ 'evidence of innocence' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này trong tiếng Anh để tạo thành một khái niệm pháp lý rõ ràng: 'bằng chứng chứng minh sự vô tội'. Đây là một cụm từ mô tả thẳng thắn, không ẩn dụ, thường được dùng trong bối cảnh pháp luật và tư pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ các bằng chứng hoặc thông tin có thể chứng minh sự vô tội của một người. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót của bằng chứng buộc tội hoặc sự tồn tại của bằng chứng ủng hộ người bị cáo buộc.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây liên kết 'evidence' (bằng chứng) với 'innocence' (sự vô tội), cho biết bằng chứng thuộc về hoặc liên quan đến sự vô tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evidence of innocence
  • strong strong evidence of innocence
    (bằng chứng vô tội vững chắc)
  • compelling compelling evidence of innocence
    (bằng chứng vô tội thuyết phục)
  • clear clear evidence of innocence
    (bằng chứng vô tội rõ ràng)
  • new new evidence of innocence
    (bằng chứng vô tội mới)
  • lack of lack of evidence of innocence
    (thiếu bằng chứng vô tội)
Verb + evidence of innocence
  • present present evidence of innocence
    (trình bày bằng chứng vô tội)
  • provide provide evidence of innocence
    (cung cấp bằng chứng vô tội)
  • uncover uncover evidence of innocence
    (khám phá/phát hiện bằng chứng vô tội)
  • seek seek evidence of innocence
    (tìm kiếm bằng chứng vô tội)
  • examine examine evidence of innocence
    (kiểm tra bằng chứng vô tội)

Idioms

  • present compelling evidence of innocence

    trình bày bằng chứng vô tội thuyết phục

    "The lawyer's goal was to present compelling evidence of innocence to the jury."

    (Mục tiêu của luật sư là trình bày bằng chứng vô tội thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.)

  • establish one's innocence through evidence

    chứng minh sự vô tội của ai đó thông qua bằng chứng

    "He worked tirelessly to establish his innocence through compelling evidence."

    (Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để chứng minh sự vô tội của mình thông qua bằng chứng thuyết phục.)

  • a lack of evidence of innocence

    việc thiếu bằng chứng vô tội

    "Despite a thorough investigation, there was a distinct lack of evidence of innocence."

    (Mặc dù đã điều tra kỹ lưỡng, vẫn không có bất kỳ bằng chứng rõ ràng nào cho thấy sự vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidence of innocence

Danh từ
Lật mặt

Thông tin chỉ ra rằng một người không có tội hoặc không phạm tội.

"The defense lawyer presented evidence of innocence to the jury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the evidence of his innocence was overwhelming, the jury quickly reached a verdict of not guilty.
Bởi vì bằng chứng về sự vô tội của anh ấy quá lớn, bồi thẩm đoàn nhanh chóng đưa ra phán quyết vô tội.
Phủ định
Unless the police find new evidence of innocence, the suspect will remain in custody.
Trừ khi cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới về sự vô tội, nghi phạm sẽ vẫn bị giam giữ.
Nghi vấn
Even though the trial has concluded, is there any lingering doubt about his innocence, despite the evidence presented?
Mặc dù phiên tòa đã kết thúc, liệu có bất kỳ nghi ngờ nào còn sót lại về sự vô tội của anh ta, bất chấp những bằng chứng đã được đưa ra?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence of his innocence were presented earlier, he would be a free man now.
Nếu bằng chứng về sự vô tội của anh ta được trình bày sớm hơn, thì bây giờ anh ta đã là một người tự do rồi.
Phủ định
If there weren't sufficient evidence of innocence, the jury wouldn't acquit him.
Nếu không có đủ bằng chứng về sự vô tội, bồi thẩm đoàn sẽ không tuyên bố anh ta vô tội.
Nghi vấn
Would the judge release him if there was compelling evidence of innocence?
Liệu thẩm phán có thả anh ta nếu có bằng chứng thuyết phục về sự vô tội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence of innocence".

Nguyên tắc Suy đoán Vô tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc cơ bản là 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi công tố viên chứng minh được họ có tội 'beyond a reasonable doubt' (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý). Bị cáo không cần phải tự chứng minh sự vô tội của mình, nhưng có thể trình bày 'evidence of innocence' để củng cố lập luận của họ.

Gánh nặng Chứng minh (Burden of Proof)

Thuật ngữ 'burden of proof' (gánh nặng chứng minh) đề cập đến nghĩa vụ của một bên trong vụ án phải đưa ra bằng chứng để chứng minh tuyên bố của mình. Trong các vụ án hình sự, gánh nặng này thường đặt lên vai bên công tố (prosecution) để chứng minh tội lỗi của bị cáo. Mặc dù bị cáo không có nghĩa vụ chứng minh sự vô tội của mình, họ có thể đưa ra 'evidence of innocence' để phản bác lại bằng chứng buộc tội.