(Top Banner Ad)
transformation
C1
Noun C1 Tổng quát, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Xã hội...)

transformation

UK: /ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ • US: /ˌtrænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến đổi sự chuyển đổi sự thay đổi sâu sắc quá trình biến đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough or dramatic change in form or appearance.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi hoàn toàn hoặc đáng kể về hình thức hoặc diện mạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city underwent a major transformation in the last decade."

    "Thành phố đã trải qua một sự biến đổi lớn trong thập kỷ vừa qua."

  • "The company is undergoing a digital transformation."

    "Công ty đang trải qua một cuộc chuyển đổi số."

  • "Meditation can lead to a profound personal transformation."

    "Thiền định có thể dẫn đến một sự biến đổi cá nhân sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transform biến đổi, thay đổi hoàn toàn
Adjective transformative có khả năng biến đổi, thay đổi
Noun transformer máy biến áp; người hoặc vật tạo ra sự biến đổi
Adjective transformable có thể biến đổi, thay đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Xã hội...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
forma
Latin
transformare
Late Latin
transformatio
Old French
transformation
English
transformation

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Transformation'

Từ 'transformation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'trans-' có nghĩa là 'xuyên qua, thay đổi' và từ 'forma' nghĩa là 'hình dạng, hình thức'. Ghép lại, 'transformare' có nghĩa là 'thay đổi hình dạng'. Sau đó, từ này đi qua tiếng Latin muộn thành 'transformatio' và tiếng Pháp cổ 'transformation' trước khi trở thành 'transformation' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng, tính chất hoặc bản chất.

Usage Note

Từ 'transformation' nhấn mạnh một sự thay đổi lớn và thường mang tính bước ngoặt, có thể dẫn đến một trạng thái hoặc hình thức hoàn toàn mới. Nó khác với 'change' (sự thay đổi) ở mức độ sâu sắc và toàn diện hơn. Trong khi 'change' chỉ đơn giản là một sự khác biệt, 'transformation' ngụ ý một sự tái cấu trúc căn bản.

Prepositions

in into of

‘Transformation in’ thường đề cập đến lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự biến đổi diễn ra (ví dụ: transformation in education). ‘Transformation into’ chỉ sự biến đổi thành một hình thức mới (ví dụ: transformation into a butterfly). ‘Transformation of’ ám chỉ quá trình biến đổi một thứ gì đó (ví dụ: transformation of energy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transformation
  • digital digital transformation
    (chuyển đổi số)
  • profound profound transformation
    (sự biến đổi sâu sắc)
  • radical radical transformation
    (sự biến đổi triệt để/căn bản)
  • complete complete transformation
    (sự biến đổi hoàn toàn)
  • dramatic dramatic transformation
    (sự biến đổi đầy kịch tính/ấn tượng)
Verb + transformation
  • undergo undergo a transformation
    (trải qua một sự biến đổi)
  • bring about bring about a transformation
    (mang lại/gây ra một sự biến đổi)
  • lead to lead to a transformation
    (dẫn đến một sự biến đổi)
  • drive drive transformation
    (thúc đẩy sự biến đổi)
Noun + transformation (Loại transformation)
  • economic economic transformation
    (biến đổi kinh tế)
  • social social transformation
    (biến đổi xã hội)
  • personal personal transformation
    (biến đổi/lột xác cá nhân)

Idioms

  • undergo a complete transformation

    trải qua một sự biến đổi hoàn toàn/lột xác

    "After years of hard work, the city has undergone a complete transformation."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, thành phố đã trải qua một sự biến đổi hoàn toàn.)

  • digital transformation

    chuyển đổi số (quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi lĩnh vực của một doanh nghiệp hoặc tổ chức)

    "Many companies are investing heavily in digital transformation to stay competitive."

    (Nhiều công ty đang đầu tư mạnh vào chuyển đổi số để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • a life-changing transformation

    một sự biến đổi làm thay đổi cuộc đời

    "Learning a new language proved to be a life-changing transformation for her."

    (Học một ngôn ngữ mới đã chứng tỏ là một sự biến đổi làm thay đổi cuộc đời cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transformation

Noun
Lật mặt

Sự biến đổi hoàn toàn hoặc đáng kể về hình thức hoặc diện mạo.

"The city underwent a major transformation in the last decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company transformatively reshaped its marketing strategy.
Công ty đã định hình lại chiến lược tiếp thị của mình một cách mang tính biến đổi.
Phủ định
The caterpillar didn't transform completely overnight.
Sâu bướm đã không biến đổi hoàn toàn chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Did the city transform significantly after the new investment?
Thành phố có biến đổi đáng kể sau khoản đầu tư mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company underwent a significant transformation: it restructured its departments, implemented new technologies, and retrained its employees.
Công ty đã trải qua một sự chuyển đổi đáng kể: tái cấu trúc các phòng ban, triển khai công nghệ mới và đào tạo lại nhân viên.
Phủ định
The city's efforts to transform the abandoned industrial zone have not been successful: it remains a derelict and unattractive area.
Những nỗ lực của thành phố để chuyển đổi khu công nghiệp bỏ hoang đã không thành công: nó vẫn là một khu vực bỏ hoang và không hấp dẫn.
Nghi vấn
Was the transformative experience worthwhile: did it lead to personal growth, increased confidence, and a new perspective on life?
Trải nghiệm biến đổi đó có đáng giá không: nó có dẫn đến sự phát triển cá nhân, tăng sự tự tin và một góc nhìn mới về cuộc sống không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's transformation was remarkable, wasn't it?
Sự chuyển đổi của công ty thật đáng chú ý, phải không?
Phủ định
The new policy doesn't transform the core issue, does it?
Chính sách mới không thay đổi vấn đề cốt lõi, phải không?
Nghi vấn
The transformative power of education can't be denied, can it?
Không thể phủ nhận sức mạnh biến đổi của giáo dục, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the company will have undergone a significant transformation.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, công ty sẽ trải qua một sự chuyển đổi đáng kể.
Phủ định
By next year, the city won't have transformed into a completely sustainable environment.
Đến năm sau, thành phố sẽ chưa chuyển đổi thành một môi trường hoàn toàn bền vững.
Nghi vấn
Will the new policy have transformed the healthcare system by the end of the decade?
Liệu chính sách mới có chuyển đổi hệ thống chăm sóc sức khỏe vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She transforms old clothes into fashionable outfits.
Cô ấy biến quần áo cũ thành những bộ trang phục thời trang.
Phủ định
The caterpillar does not transform into a butterfly overnight.
Sâu bướm không biến thành bướm chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Does this experience transform his perspective on life?
Trải nghiệm này có làm thay đổi quan điểm sống của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transformation".

Sự Biến Đổi trong Tự Nhiên và Văn Học

Khái niệm 'transformation' (biến đổi) thường được liên hệ với quá trình 'metamorphosis' (biến thái) trong tự nhiên, ví dụ như sự biến đổi từ sâu bướm thành bướm, tượng trưng cho sự tái sinh và phát triển. Trong văn học phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện thần thoại Hy Lạp cổ đại (ví dụ như 'Metamorphoses' của Ovid) hay các tác phẩm hiện đại (như 'Biến thái' của Franz Kafka), 'transformation' thường được dùng để khám phá những thay đổi sâu sắc về thể chất, tinh thần hoặc danh tính.

Chuyển Đổi Cá Nhân và Phát Triển Bản Thân

Trong văn hóa phương Tây, 'transformation' cũng là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực phát triển bản thân và tự cải thiện. Nó thể hiện ý tưởng rằng một cá nhân có thể chủ động thay đổi cuộc sống, thói quen, hoặc tư duy của mình để trở thành phiên bản tốt hơn. Các khóa học, sách self-help, và phong trào 'New Year's resolutions' (những quyết tâm đầu năm) đều nhấn mạnh khả năng con người trải qua những 'transformation' tích cực để đạt được mục tiêu cá nhân.