(Top Banner Ad)
stagnant
C1
adjective C1 Kinh tế, Môi trường, Xã hội

stagnant

UK: /ˈstæɡnənt/ • US: /ˈstæɡnənt/

Nghĩa tiếng Việt

trì trệ ứ đọng tù đọng đứng yên không phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not flowing or moving; stale; inactive, dull, or sluggish.

Vietnamese Meaning

Đứng yên, trì trệ, không hoạt động, ứ đọng, tù đọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stagnant water in the pond was a breeding ground for mosquitoes."

    "Nước tù đọng trong ao là môi trường sinh sản của muỗi."

  • "The company's growth has been stagnant for the past three years."

    "Sự tăng trưởng của công ty đã trì trệ trong ba năm qua."

  • "Stagnant wages are a major concern for many workers."

    "Mức lương trì trệ là một mối quan tâm lớn đối với nhiều người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stagnation sự đình trệ, sự ứ đọng, sự tù đọng
Verb stagnate đình trệ, ứ đọng, tù đọng (ví dụ: nền kinh tế đình trệ, nước tù đọng)
Adverb stagnantly một cách đình trệ/ứ đọng/tù đọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnare
Old French
stagnant
English
stagnant

Nguồn gốc từ 'Nước Đứng Yên'

Từ 'stagnant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare', có nghĩa là 'ứ đọng' hoặc 'tạo thành ao tù'. Bản thân 'stagnare' lại xuất phát từ 'stagnum', tức là 'ao, đầm lầy'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ 'stagnant' liên quan trực tiếp đến nước không chảy, đứng yên và thường có xu hướng bẩn hoặc không trong lành, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự thiếu chuyển động và phát triển.

Usage Note

Từ 'stagnant' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không có sự tiến triển, phát triển hoặc thay đổi. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế (ví dụ: 'stagnant economy') đến môi trường (ví dụ: 'stagnant water') và xã hội (ví dụ: 'stagnant social mobility'). So với các từ đồng nghĩa như 'static' (tĩnh) hay 'dormant' (ngủ đông), 'stagnant' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu hụt sinh khí và tiềm ẩn những vấn đề.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', 'stagnant' thường mô tả một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể mà một cái gì đó đang ở trong đó. Ví dụ: 'The economy is stagnant in these difficult times.' (Nền kinh tế trì trệ trong thời điểm khó khăn này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Stagnant + Noun
  • stagnant stagnant water
    (nước tù đọng (nước không chảy, thường bẩn và sinh mùi))
  • stagnant stagnant air
    (không khí tù đọng (thiếu lưu thông, ngột ngạt))
  • stagnant stagnant economy
    (nền kinh tế đình trệ (không tăng trưởng, không phát triển))
  • stagnant stagnant market
    (thị trường trì trệ (ít giao dịch, không sôi động))
  • stagnant stagnant pool of ideas/talent
    (một nguồn ý tưởng/tài năng cũ kỹ, thiếu đổi mới)
Verb + stagnant
  • remain remain stagnant
    (duy trì tình trạng đình trệ/ứ đọng)
  • become become stagnant
    (trở nên đình trệ/ứ đọng)
  • grow grow stagnant
    (ngày càng trở nên đình trệ)
Adverb + stagnant
  • economically economically stagnant
    (đình trệ về kinh tế)
  • intellectually intellectually stagnant
    (trì trệ về trí tuệ (thiếu ý tưởng mới, không phát triển tư duy))
  • politically politically stagnant
    (đình trệ về chính trị)

Idioms

  • stagnant water

    nước tù đọng (thường ám chỉ môi trường thiếu sự đổi mới, dễ sinh bệnh hoặc vấn đề; cũng có thể dùng nghĩa đen)

    "The old factory site had a pond of stagnant water, a breeding ground for mosquitoes."

    (Khu nhà máy cũ có một ao nước tù đọng, là nơi sinh sản của muỗi.)

  • stagnant economy

    nền kinh tế đình trệ (ám chỉ nền kinh tế không tăng trưởng, thiếu sức sống)

    "The government is introducing new policies to kickstart the stagnant economy."

    (Chính phủ đang đưa ra các chính sách mới để khởi động lại nền kinh tế đình trệ.)

  • a stagnant pool of talent/ideas

    một tập hợp tài năng/ý tưởng tù đọng (ám chỉ một nhóm người hoặc nguồn ý tưởng thiếu sự mới mẻ, đổi mới, không có sự phát triển)

    "The company was accused of having a stagnant pool of ideas, leading to a lack of innovation."

    (Công ty bị cáo buộc có một nguồn ý tưởng tù đọng, dẫn đến thiếu đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnant

adjective
Lật mặt

Đứng yên, trì trệ, không hoạt động, ứ đọng, tù đọng.

"The stagnant water in the pond was a breeding ground for mosquitoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the economy remains stagnant, the unemployment rate will likely increase.
Nếu nền kinh tế tiếp tục trì trệ, tỷ lệ thất nghiệp có khả năng sẽ tăng lên.
Phủ định
If the company doesn't innovate, its growth won't be stagnant.
Nếu công ty không đổi mới, sự tăng trưởng của nó sẽ không bị trì trệ.
Nghi vấn
Will the housing market recover if interest rates remain stagnant?
Thị trường nhà đất có phục hồi không nếu lãi suất vẫn trì trệ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stagnant water in the pond was a breeding ground for mosquitoes.
Nước tù đọng trong ao là nơi sinh sản của muỗi.
Phủ định
The economy isn't stagnant; it is growing rapidly this year.
Nền kinh tế không trì trệ; nó đang phát triển nhanh chóng trong năm nay.
Nghi vấn
Is the company's stagnant growth a cause for concern among investors?
Sự tăng trưởng trì trệ của công ty có phải là một nguyên nhân gây lo ngại cho các nhà đầu tư không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stagnant water in the pond created a breeding ground for mosquitoes.
Nước tù đọng trong ao tạo ra môi trường sinh sản cho muỗi.
Phủ định
The economy wasn't stagnant; it showed signs of growth and innovation.
Nền kinh tế không trì trệ; nó cho thấy dấu hiệu tăng trưởng và đổi mới.
Nghi vấn
Why has the company's growth been so stagnant in recent years?
Tại sao sự tăng trưởng của công ty lại trì trệ như vậy trong những năm gần đây?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been stagnant for years before the new CEO took over.
Công ty đã trì trệ trong nhiều năm trước khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
The project hadn't been stagnant; progress had been consistently made.
Dự án đã không hề trì trệ; tiến độ đã được thực hiện một cách nhất quán.
Nghi vấn
Had the economy been stagnant before the government implemented those policies?
Liệu nền kinh tế đã trì trệ trước khi chính phủ thực hiện những chính sách đó?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river used to be clear and flowing, but now it is stagnant.
Dòng sông từng trong vắt và chảy xiết, nhưng giờ nó tù đọng.
Phủ định
This company didn't use to be so stagnant; it was innovative and dynamic.
Công ty này đã từng không trì trệ như vậy; nó đã từng rất đổi mới và năng động.
Nghi vấn
Did this pool use to be stagnant before they installed the filter?
Hồ bơi này đã từng bị tù đọng trước khi họ lắp đặt bộ lọc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant".

Nước Tù Đọng và Sức Khỏe/Sự Suy Thoái

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, nước tù đọng (stagnant water) thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó gắn liền với sự bẩn thỉu, bệnh tật (do muỗi sinh sôi, vi khuẩn phát triển), và sự thiếu sức sống, suy thoái. Từ đó, 'stagnant' mở rộng ý nghĩa để chỉ sự đình trệ, trì trệ trong các lĩnh vực khác như kinh tế, xã hội hay tư duy, những điều được coi là không mong muốn và là dấu hiệu của sự suy yếu.

Giá Trị của Sự Tiến Bộ và Đổi Mới

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, giá trị của sự 'tiến bộ', 'đổi mới' và 'tăng trưởng' được đề cao. Do đó, 'stagnant' (đình trệ, trì trệ) thường được dùng để chỉ một trạng thái không mong muốn, là rào cản cho sự phát triển cá nhân, tổ chức hay cả một quốc gia. Khuyến khích sự 'vận động' và 'đổi mới liên tục' là một nét văn hóa phổ biến để tránh 'sự tù đọng' trong mọi mặt của đời sống.