(Top Banner Ad)
exacting
C1
adjective C1 Chung

exacting

UK: /ɪɡˈzæktɪŋ/ • US: /ɪɡˈzæktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khắt khe nghiêm khắc đòi hỏi cao tỉ mỉ cẩn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making great demands on one's skill, attention, or other resources.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và kỹ lưỡng; khắt khe, nghiêm khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an exacting taskmaster."

    "Cô ấy là một người quản lý công việc rất khắt khe."

  • "An exacting editor."

    "Một biên tập viên khắt khe."

  • "He is an exacting man to work for."

    "Làm việc cho ông ta là một điều rất khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exact đòi hỏi (một cách khắt khe); bắt buộc phải có; thu (thuế, tiền) một cách gắt gao
Adjective exact chính xác; đúng đắn; tỉ mỉ
Noun exactness sự chính xác; độ chính xác; tính tỉ mỉ
Noun exactitude sự chính xác tuyệt đối; tính khắt khe, nghiêm ngặt (hơn 'exactness')
Adverb exactly một cách chính xác; hoàn toàn đúng như vậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag-
Latin
agere
Latin
exigere
Latin
exactus
Old French
exact
English
exact
English
exacting

Từ sự đòi hỏi khắt khe

Từ 'exacting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exigere', có nghĩa là 'đòi hỏi, yêu cầu khắt khe' hoặc 'đẩy ra ngoài'. Ban đầu, nó ám chỉ việc cân đo đong đếm một cách chính xác, lấy đúng thứ mình cần. Sau này, từ này phát triển ý nghĩa để mô tả những gì đòi hỏi sự cẩn thận, chi tiết và tiêu chuẩn cao, giống như cách chúng ta 'đòi hỏi' sự hoàn hảo hoặc độ chính xác tuyệt đối từ một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'exacting' thường mang nghĩa nhấn mạnh đến sự tỉ mỉ và yêu cầu cao về tiêu chuẩn. Nó không chỉ đơn thuần là 'precise' (chính xác) mà còn bao hàm ý nghĩa về sự khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu đó. So với 'demanding' (đòi hỏi), 'exacting' tập trung vào tính chất khắt khe của yêu cầu hơn là số lượng yêu cầu.

Prepositions

of on

‘Exacting of’ thường được sử dụng khi nói về việc đòi hỏi điều gì đó từ ai đó. Ví dụ: “He is exacting of perfection.” (‘Exacting on’ được sử dụng ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được dùng để chỉ việc đòi hỏi điều gì đó đối với một quy trình, hệ thống, hoặc tiêu chuẩn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exacting
  • highly highly exacting
    (đòi hỏi rất cao; cực kỳ khắt khe)
  • extremely extremely exacting standards
    (những tiêu chuẩn cực kỳ khắt khe)
  • incredibly incredibly exacting work
    (công việc cực kỳ đòi hỏi cao/khó khăn)
  • less less exacting tasks
    (những nhiệm vụ ít đòi hỏi hơn/dễ hơn)
exacting + Noun
  • standards exacting standards
    (tiêu chuẩn khắt khe; tiêu chuẩn cao)
  • demands exacting demands
    (những yêu cầu khắt khe)
  • requirements exacting requirements
    (các yêu cầu nghiêm ngặt)
  • task an exacting task
    (một nhiệm vụ khó khăn; một công việc đòi hỏi cao)
  • work exacting work
    (công việc tỉ mỉ; công việc đòi hỏi sự chính xác cao)
  • leader an exacting leader
    (một nhà lãnh đạo khắt khe/kỹ tính)
Verb + exacting (contextually)
  • meet meet exacting standards
    (đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe)
  • face face exacting challenges
    (đối mặt với những thách thức khó khăn/khắt khe)

Idioms

  • exacting standards

    Tiêu chuẩn khắt khe/Đòi hỏi cao (một cách nghiêm ngặt)

    "The company maintains exacting standards for quality control."

    (Công ty duy trì các tiêu chuẩn khắt khe về kiểm soát chất lượng.)

  • an exacting task/job

    Một nhiệm vụ/công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn trọng và nỗ lực cao

    "Designing microchips is an exacting task that requires immense precision."

    (Thiết kế vi mạch là một nhiệm vụ đòi hỏi sự tỉ mỉ cực độ.)

  • have an exacting eye for detail

    Có con mắt tinh tường/khắt khe đến từng chi tiết nhỏ nhất

    "Her editor has an exacting eye for detail, ensuring no errors slip through."

    (Biên tập viên của cô ấy có một cái nhìn tinh tường đến từng chi tiết, đảm bảo không có lỗi nào lọt qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exacting

adjective
Lật mặt

Đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và kỹ lưỡng; khắt khe, nghiêm khắc.

"She was an exacting taskmaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the editor is exacting, the article will be well-written.
Nếu biên tập viên khắt khe, bài viết sẽ được viết tốt.
Phủ định
If the manager isn't exacting, the project won't meet the deadline.
Nếu người quản lý không khắt khe, dự án sẽ không kịp thời hạn.
Nghi vấn
Will the teacher be exacting if the students don't complete the assignment?
Liệu giáo viên có khắt khe nếu học sinh không hoàn thành bài tập không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supervisor will be being exacting about every detail of the report tomorrow.
Người giám sát sẽ khắt khe về mọi chi tiết của báo cáo vào ngày mai.
Phủ định
The team won't be being exacting when brainstorming new ideas.
Nhóm sẽ không khắt khe khi động não các ý tưởng mới.
Nghi vấn
Will the editor be being exacting regarding the author's word choice?
Liệu biên tập viên có khắt khe về cách lựa chọn từ ngữ của tác giả không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager had been exacting in his demands before the project fell behind schedule.
Người quản lý đã khắt khe trong các yêu cầu của mình trước khi dự án bị chậm tiến độ.
Phủ định
She had not been so exacting with her previous employees, which is why everyone was surprised.
Cô ấy đã không khắt khe với những nhân viên trước đây của mình, đó là lý do tại sao mọi người đều ngạc nhiên.
Nghi vấn
Had the professor been so exacting that no one dared to ask questions?
Có phải vị giáo sư đã quá khắt khe đến mức không ai dám đặt câu hỏi?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is being exacting with the new interns, demanding perfection in every task.
Người quản lý đang khắt khe với những thực tập sinh mới, yêu cầu sự hoàn hảo trong mọi nhiệm vụ.
Phủ định
She isn't being so exacting about the details right now, as the deadline is still far away.
Cô ấy không quá khắt khe về các chi tiết ngay bây giờ, vì thời hạn vẫn còn xa.
Nghi vấn
Are they being too exacting in their requirements for this project?
Họ có đang quá khắt khe trong các yêu cầu của họ cho dự án này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My teacher is exacting in her grading.
Giáo viên của tôi rất khắt khe trong việc chấm điểm.
Phủ định
She is not exacting with her students.
Cô ấy không khắt khe với học sinh của mình.
Nghi vấn
Is he an exacting boss?
Anh ấy có phải là một ông chủ khó tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exacting".

Chủ nghĩa hoàn hảo và sự khắt khe

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'exacting' thường gắn liền với sự theo đuổi chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism) và sự xuất sắc. Điều này được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực chuyên môn như y học, kỹ thuật, khoa học và nghệ thuật, nơi một sai sót nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả lớn. Tuy nhiên, nếu quá mức, sự khắt khe này cũng có thể dẫn đến căng thẳng, áp lực và kiệt sức.

Tiêu chuẩn cao trong giáo dục và nghề nghiệp

Từ 'exacting' thường được dùng để mô tả các tiêu chuẩn học thuật hoặc nghề nghiệp cao, đòi hỏi sự cố gắng và trình độ vượt trội. Chẳng hạn, một trường đại học 'exacting' sẽ có chương trình học rất khó và yêu cầu sinh viên phải nỗ lực rất nhiều để tốt nghiệp. Trong môi trường làm việc, những ngành nghề như phẫu thuật, thiết kế kiến trúc hay lập trình máy tính thường đòi hỏi sự 'exacting' cao độ để đảm bảo an toàn, chất lượng và hiệu quả công việc.