(Top Banner Ad)
exaggerated
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học

exaggerated

UK: /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/ • US: /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cường điệu hóa bị thổi phồng bị phóng đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Represented as greater than is actually the case; overemphasized.

Vietnamese Meaning

Được trình bày hoặc mô tả lớn hơn, quan trọng hơn so với thực tế; được cường điệu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The importance of the meeting was greatly exaggerated by the media."

    "Tầm quan trọng của cuộc họp đã bị giới truyền thông cường điệu hóa rất nhiều."

  • "His stories were always exaggerated for effect."

    "Những câu chuyện của anh ấy luôn được cường điệu hóa để gây ấn tượng."

  • "The media has exaggerated the risks of this new technology."

    "Giới truyền thông đã phóng đại những rủi ro của công nghệ mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exaggerate phóng đại, cường điệu
Noun exaggeration sự phóng đại, sự cường điệu
Adjective exaggerating đang phóng đại, có tính cường điệu
Noun exaggerator người hay phóng đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agger
Latin
aggerare
Latin
exaggerare
English
exaggerate

Nguồn gốc từ 'Đống Cát'!

Từ 'exaggerate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exaggerare', nghĩa đen là 'chất đống lên'. Ban đầu, nó dùng để miêu tả việc chất cao một cái đống, như đất hoặc cát. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ việc phóng đại, làm cho một điều gì đó trông to lớn, quan trọng hoặc ấn tượng hơn thực tế, giống như bạn 'chất thêm' thông tin vào để làm câu chuyện thêm kịch tính.

Usage Note

Tính từ 'exaggerated' thường được sử dụng để mô tả những điều đã được thổi phồng, làm quá lên để tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và cách nó được miêu tả. So sánh với 'overstated', 'exaggerated' mang ý nghĩa chủ động làm quá, trong khi 'overstated' có thể chỉ là nhấn mạnh quá mức một cách vô tình. 'Inflated' cũng gần nghĩa nhưng thường dùng cho những thứ trừu tượng như ego (cái tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exaggerated
  • highly highly exaggerated
    (cực kỳ phóng đại)
  • wildly wildly exaggerated
    (phóng đại một cách hoang đường)
  • greatly greatly exaggerated
    (phóng đại rất nhiều)
  • grossly grossly exaggerated
    (phóng đại một cách quá đáng, lố bịch)
Noun + exaggerated (exaggerated + Noun)
  • reaction an exaggerated reaction
    (một phản ứng thái quá)
  • claims exaggerated claims
    (những tuyên bố phóng đại)
  • sense an exaggerated sense of self-importance
    (cảm giác tự phụ quá mức)
Verb + exaggerated (linking verbs)
  • appear appear exaggerated
    (có vẻ phóng đại)
  • seem seem exaggerated
    (dường như phóng đại)

Idioms

  • an exaggerated sense of self-importance

    tự đánh giá quá cao bản thân, coi mình quan trọng hơn thực tế

    "His comments revealed an exaggerated sense of self-importance."

    (Những bình luận của anh ấy cho thấy một sự tự đánh giá quá cao bản thân.)

  • grossly exaggerated

    phóng đại một cách lố bịch/hoàn toàn sai sự thật (dùng để bác bỏ)

    "Reports of his wealth were grossly exaggerated."

    (Các báo cáo về sự giàu có của anh ấy đã bị phóng đại một cách lố bịch.)

  • exaggerated praise/flattery

    lời khen/nịnh hót quá mức, không thật lòng

    "She disliked his exaggerated flattery and insincere compliments."

    (Cô ấy không thích những lời nịnh hót quá mức và những lời khen không chân thật của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exaggerated

Adjective
Lật mặt

Được trình bày hoặc mô tả lớn hơn, quan trọng hơn so với thực tế; được cường điệu hóa.

"The importance of the meeting was greatly exaggerated by the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fish he caught was exaggerated!
Ồ, con cá anh ta bắt được đã bị thổi phồng!
Phủ định
Gosh, that story wasn't exaggerated at all; it was completely true.
Trời ạ, câu chuyện đó không hề bị thổi phồng; nó hoàn toàn là sự thật.
Nghi vấn
Oh, was the size of the crowd exaggerated?
Ôi, có phải số lượng đám đông đã bị thổi phồng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her story was exaggerated: details were added to make it more exciting.
Câu chuyện của cô ấy đã bị thổi phồng: các chi tiết đã được thêm vào để làm cho nó thú vị hơn.
Phủ định
The report wasn't exaggerated: it presented the facts as they were.
Báo cáo không bị thổi phồng: nó trình bày các sự kiện như chúng vốn có.
Nghi vấn
Was his reaction exaggerated: or was he genuinely that surprised?
Phản ứng của anh ấy có bị thổi phồng không: hay anh ấy thực sự ngạc nhiên đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggerated".

Phóng đại trong Nghệ thuật Kể chuyện và Hài hước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự phóng đại thường được sử dụng như một công cụ hiệu quả trong kể chuyện, văn học và hài kịch. Nó giúp tăng tính kịch tính, gây cười hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức hoặc thiếu tinh tế có thể khiến người nghe cảm thấy không chân thật hoặc bị lừa dối.

Ranh giới giữa Phóng đại và Sự Trung thực

Trong khi sự phóng đại có thể được chấp nhận trong các ngữ cảnh giải trí, thì trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống cần sự tin cậy (như kinh doanh, pháp luật), nó thường bị coi là thiếu trung thực hoặc gây hiểu lầm. Văn hóa phương Tây thường đặt nặng giá trị của sự thật và tính chính xác, đặc biệt khi đó là thông tin quan trọng.