(Top Banner Ad)
understated
C1
adjective C1 Chung (General)

understated

UK: /ˌʌndəˈsteɪtɪd/ • US: /ˌʌndərˈsteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kín đáo tinh tế giản dị nhưng thanh lịch giảm nhẹ (mức độ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presented or expressed in a subtle and effective way.

Vietnamese Meaning

Được thể hiện hoặc diễn đạt một cách tinh tế và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was decorated with understated elegance."

    "Căn phòng được trang trí với vẻ thanh lịch kín đáo."

  • "Her dress was simple and understated, but it was beautiful."

    "Chiếc váy của cô ấy đơn giản và kín đáo, nhưng nó rất đẹp."

  • "The report understated the seriousness of the situation."

    "Bản báo cáo đã giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Understate Nói giảm, trình bày một cách khiêm tốn.
Noun Understatement Sự nói giảm, sự trình bày khiêm tốn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Under
Under
State
State
Ed
-ed

Nguồn gốc của 'Understated'

Từ 'understated' kết hợp giữa 'under' (dưới, không đủ) và 'stated' (được thể hiện, được nói ra). Nó diễn tả việc thể hiện điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không phô trương, đôi khi còn cố tình giảm nhẹ mức độ quan trọng để tạo sự tinh tế hoặc lịch sự. Trong văn hóa phương Tây, 'understatement' thường được coi là một dấu hiệu của sự tự tin và kiểm soát.

Usage Note

Tính từ 'understated' mô tả điều gì đó (chẳng hạn như phong cách, thiết kế, hoặc bình luận) được trình bày hoặc thể hiện một cách kín đáo, tinh tế, và thường có hiệu quả hơn là phô trương. Nó mang ý nghĩa về sự thanh lịch, tinh tế và thường được đánh giá cao vì sự khéo léo trong việc thể hiện sự phức tạp hoặc quan trọng một cách giản dị. So với 'modest', 'understated' nhấn mạnh vào cách thể hiện có chủ ý, trong khi 'modest' chỉ sự khiêm tốn chung chung. 'Subtle' gần nghĩa nhưng 'understated' còn hàm ý sự đánh giá cao về tính hiệu quả.

Prepositions

in

'Understated in' thường được dùng để mô tả một khía cạnh cụ thể mà một vật gì đó thể hiện sự tinh tế. Ví dụ: 'The design is understated in its use of color' (Thiết kế tinh tế trong việc sử dụng màu sắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Understated
  • Typically typically understated
    (thường khiêm tốn, thường không phô trương)
  • Quite quite understated
    (khá khiêm tốn, khá giản dị)
Verb + Understated
  • Remain remain understated
    (vẫn giữ vẻ khiêm tốn, vẫn không phô trương)
  • Appear appear understated
    (trông khiêm tốn, có vẻ không phô trương)

Idioms

  • To put it mildly, that's an understatement

    Nói nhẹ nhàng thì đó là một cách nói giảm.

    "To say he was unhappy is an understatement; he was furious."

    (Nói anh ấy không vui là một cách nói giảm; anh ấy đã rất giận dữ.)

  • Understate the case

    Nói giảm sự thật.

    "He tended to understate the case to avoid sounding boastful."

    (Anh ấy có xu hướng nói giảm sự thật để tránh bị coi là khoe khoang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understated

adjective
Lật mặt

Được thể hiện hoặc diễn đạt một cách tinh tế và hiệu quả.

"The room was decorated with understated elegance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the design was understated, it had a subtle elegance that made it stand out.
Mặc dù thiết kế có phần đơn giản, nó vẫn có một vẻ thanh lịch tinh tế khiến nó nổi bật.
Phủ định
The performance wasn't understated as some critics claimed, but rather a bold and passionate interpretation of the role, even though some disliked it.
Màn trình diễn không hề giản dị như một số nhà phê bình nhận xét, mà là một sự diễn giải vai diễn táo bạo và đầy nhiệt huyết, mặc dù một số người không thích nó.
Nghi vấn
Was her reaction to the news understated because she was in shock, or was she genuinely unfazed by the outcome?
Phản ứng của cô ấy với tin tức có phải là kín đáo vì cô ấy bị sốc, hay là cô ấy thực sự không hề nao núng trước kết quả?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dress, which she designed herself, was understated but elegant.
Chiếc váy của cô ấy, do chính cô ấy thiết kế, tuy giản dị nhưng thanh lịch.
Phủ định
They don't think his performance was understated at all; they found it quite theatrical.
Họ không nghĩ rằng màn trình diễn của anh ấy là giản dị chút nào; họ thấy nó khá kịch tính.
Nghi vấn
Was its significance understated in your report?
Ý nghĩa của nó có bị đánh giá thấp trong báo cáo của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the presentation had been more understated; it felt a bit overwhelming.
Tôi ước bài thuyết trình đã được trình bày một cách tinh tế hơn; nó có vẻ hơi choáng ngợp.
Phủ định
If only the design wasn't so understated; it needs to be more noticeable.
Giá mà thiết kế không quá giản dị; nó cần phải nổi bật hơn.
Nghi vấn
I wish the marketing campaign would be more understated, don't you think?
Bạn có ước chiến dịch marketing sẽ được thể hiện một cách tinh tế hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understated".

Understatement trong văn hóa Anh

Người Anh thường đánh giá cao sự 'understatement' như một dấu hiệu của sự tinh tế, hài hước và kiểm soát cảm xúc. Việc thể hiện cảm xúc quá mức hoặc khoe khoang thường bị coi là không lịch sự.

Thiết kế tối giản

Trong thiết kế, 'understated' thường liên quan đến phong cách tối giản, tập trung vào sự đơn giản, chức năng và tránh các yếu tố trang trí quá mức.